Minh Tam Production Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 药芯焊丝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT KINH DOANH MINH TâM
11
进口笔数
2
出口笔数
$214.0K
进口金额
$57.2K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2024-09-19
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313394909 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH8BAS1R |
| 成立日期 | 2015-08-11 |
| 联系地址 | 76/33 Đường số 10, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KINH DOANH MINH TÂM |
| 企业英文名称 | MINH TAM PRODUCTION BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 76/33 Đường số 10, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02862668866 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831130 | 金属焊条 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $214.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 毛里求斯 | 1 | $30.7K |
| 印度尼西亚 | 1 | $26.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Strongweld Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $166.9K | 药芯焊丝、合金钢线材 |
| Jinan Laiwu Xingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $47.1K | 焊接用焊剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S.M. Ramtoola Co., Ltd. | 毛里求斯 | 1 | $30.7K | 其他塑料管材、瓷制卫生洁具 |
| PT Dok Kelapa Dua Permai | 印度尼西亚 | 1 | $26.5K | 金属焊条 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 药芯焊丝 | QINGDAO STRONGWELD TRADING CO LTD | 中国 | $20.3K |
| 2026-04-17 | 药芯焊丝 | QINGDAO STRONGWELD TRADING CO LTD | 中国 | $20.3K |
| 2026-01-06 | 焊接用焊剂 | JINAN LAIWU XINGDE TRADING CO., LTD. | 中国 | $13.8K |
| 2025-12-04 | 药芯焊丝 | QINGDAO STRONGWELD TRADING CO LTD | 中国 | $19.7K |
| 2025-06-27 | 焊接用焊剂 | JINAN LAIWU XINGDE TRADING CO., LTD. | 中国 | $13.0K |
| 2025-06-27 | 焊接用焊剂 | JINAN LAIWU XINGDE TRADING CO., LTD. | 中国 | $27 |
| 2025-06-25 | 药芯焊丝 | QINGDAO STRONGWELD TRADING CO LTD | 中国 | $20.2K |
| 2025-03-19 | 药芯焊丝 | QINGDAO STRONGWELD TRADING CO LTD | 中国 | $20.5K |
| 2025-02-26 | 焊接用焊剂 | JINAN LAIWU XINGDE TRADING CO., LTD. | 中国 | $13.4K |
| 2024-12-13 | 药芯焊丝 | QINGDAO STRONGWELD TRADING CO LTD | 中国 | $8 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-19 | 金属焊条 | S M RAMTOOLA CO LTD | 毛里求斯 | $19.6K |
| 2024-09-19 | 金属焊条 | S M RAMTOOLA CO LTD | 毛里求斯 | $11.1K |
| 2024-05-27 | 金属焊条 | P T DOK KELAPA DUA PERMAI | 印度尼西亚 | $7.4K |
| 2024-05-27 | 金属焊条 | P T DOK KELAPA DUA PERMAI | 印度尼西亚 | $19.1K |