Unistone Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 简单切割花岗岩
越南 · 非在业
15
进口笔数
0
出口笔数
$76.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-01
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109088796 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0XABYR6 |
| 成立日期 | 2020-02-14 |
| 联系地址 | Tầng 2, Kiot 11A, Tòa A, Chung Cư Green Pearl, 378 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH UNISTONE |
| 企业英文名称 | UNISTONE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Kiot 11A, Tòa A, Chung Cư Green Pearl, 378 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 02473045795 |
| 邮箱 | info.unistone@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 15 | $76.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S.R. Commercial | 印度 | 14 | $64.9K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Platinum Stones Private Ltd. | 印度 | 1 | $11.8K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-01 | 花岗岩制品 | PLATINUM STONES PRIVATE LTD | 印度 | $11.8K |
| 2023-03-24 | 简单切割花岗岩 | S R COMMERCIAL | 印度 | $4.5K |
| 2023-03-23 | 简单切割花岗岩 | S R COMMERCIAL | 印度 | $4.6K |
| 2023-03-17 | 简单切割花岗岩 | S R COMMERCIAL | 印度 | $5.4K |
| 2023-03-16 | 简单切割花岗岩 | S R COMMERCIAL | 印度 | $4.2K |
| 2023-03-14 | 简单切割花岗岩 | S R COMMERCIAL | 印度 | $4.2K |
| 2023-02-23 | 简单切割花岗岩 | S R COMMERCIAL | 印度 | $4.2K |
| 2023-02-22 | 简单切割花岗岩 | S R COMMERCIAL | 印度 | $4.1K |
| 2023-02-22 | 简单切割花岗岩 | S R COMMERCIAL | 印度 | $4.4K |
| 2023-02-21 | 简单切割花岗岩 | S R COMMERCIAL | 印度 | $4.1K |