SHS LOGISTICS SERVICE VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 金属框架软垫椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TậP ĐOàN THế VIệT
9
进口笔数
0
出口笔数
$27.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801388507 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW5WHWFY |
| 成立日期 | 2022-12-21 |
| 联系地址 | Tầng 3 tòa biệt thự 3 tầng, đường Lý Thánh Tông, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN THẾ VIỆT |
| 企业英文名称 | THE VIET GROUP CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3 tòa biệt thự 3 tầng, đường Lý Thánh Tông, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", Doanh nghiệp kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84888861336 |
| 邮箱 | HR@vietworldgroup.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940149 | 非木制可变形座椅 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $27.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI ZHONGHENG YUYI TRADING CO LTD | 中国 | 9 | $27.4K | 金属框架软垫椅、非木制可变形座椅 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-03 | 贱金属帽架 | GUANGXI ZHONGHENG YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $244 |
| 2025-04-03 | 贱金属帽架 | GUANGXI ZHONGHENG YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $325 |
| 2025-04-03 | 非木制可变形座椅 | GUANGXI ZHONGHENG YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $271 |
| 2025-04-03 | 非瓦楞折叠盒 | GUANGXI ZHONGHENG YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $365 |
| 2025-04-03 | 非办公金属家具 | GUANGXI ZHONGHENG YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $238 |
| 2025-04-03 | 金属框架座椅 | GUANGXI ZHONGHENG YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $214 |
| 2025-04-03 | 贱金属帽架 | GUANGXI ZHONGHENG YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $379 |
| 2025-04-03 | 手动螺丝刀 | GUANGXI ZHONGHENG YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $162 |
| 2025-04-03 | 金属框架软垫椅 | GUANGXI ZHONGHENG YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $260 |
| 2025-04-03 | 贱金属帽架 | GUANGXI ZHONGHENG YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $122 |