Nam Long Seafood Import & Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 冻墨鱼鱿鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THUỷ SảN NAM LONG
0
进口笔数
51
出口笔数
$0
进口金额
$2.28M
出口金额
—
最近进口
2026-04-18
最近出口
0
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6300361618 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN99J32PG |
| 成立日期 | 2023-09-06 |
| 联系地址 | Tổ 7 ấp Phú Xuân A, Thị Trấn Mái Dầm, Huyện Châu Thành, Tỉnh Hậu Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THUỶ SẢN NAM LONG |
| 企业英文名称 | NAM LONG SEAFOOD IMPORT EXPORT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 7 ấp Phú Xuân A, Xã Châu Thành, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 0914611433 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 050800 | 未加工动物产品 |
| 051191 | 不可食水生动物产品 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 030617 | 冷冻虾 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $1.38M |
| 越南 | 19 | $814.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dandong Dragon Brothers Aquatic Processing Co., Ltd. | 中国 | 8 | $613.3K | 冻墨鱼鱿鱼 |
| Dandong Dragon Brothers Aquatic Processing Co., Ltd. | 越南 | 7 | $484.1K | 冻墨鱼鱿鱼 |
| Dongxing Yongfeng Mutual Market Trade Professional Cooperative | 中国 | 6 | $251.3K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Tianjin Ocean Source Wisdom Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $202.5K | 冷冻虾、其他冷冻鱼 |
| Tianjin Port Sunlon Food International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $81.1K | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| Dongxing Dinghua Border People Trade Professional Cooperative | 中国 | 2 | $80.4K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| GUANGDONG LONGZHIRUN BIOTECHNOLOGY CO., LTD | 3 | $43.5K | 不可食水生动物产品 | |
| Yantai Xinglu Fishery Co., Ltd. | 越南 | 3 | $38.3K | 未加工动物产品 |
| Shandong Quanhang Marine Biotechnology Co., Ltd. | 越南 | 5 | $34.3K | 未加工动物产品 |
| Shandong Quanhang Marine Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.1K | 未加工动物产品、不可食水生动物产品 |
近期贸易明细
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 冻鲶鱼片 | LIHUO TIANCHENG BORDER RESIDENTS MUTUAL AID GROUP, NALIANG TOWN, | — | $8.1K |
| 2026-04-18 | 冻鲶鱼片 | LIHUO TIANCHENG BORDER RESIDENTS MUTUAL AID GROUP, NALIANG TOWN, | — | $8.2K |
| 2026-04-18 | 冻鲶鱼片 | LIHUO TIANCHENG BORDER RESIDENTS MUTUAL AID GROUP, NALIANG TOWN, | — | $4.1K |
| 2026-04-18 | 冻鲶鱼片 | LIHUO TIANCHENG BORDER RESIDENTS MUTUAL AID GROUP, NALIANG TOWN, | — | $12.6K |
| 2026-03-30 | 不可食水生动物产品 | GUANGDONG LONGZHIRUN BIOTECHNOLOGY CO., LTD | — | $12.2K |
| 2026-03-13 | 未加工动物产品 | YANTAI XINGLU FISHERY CO..LTD | — | $6.6K |
| 2026-01-26 | 未加工动物产品 | YANTAI XINGLU FISHERY CO..LTD | — | $6.8K |
| 2026-01-20 | 不可食水生动物产品 | GUANGDONG LONGZHIRUN BIOTECHNOLOGY CO., LTD | — | $16.5K |
| 2026-01-12 | 不可食水生动物产品 | GUANGDONG LONGZHIRUN BIOTECHNOLOGY CO., LTD | — | $14.7K |
| 2025-12-15 | 冻鲶鱼片 | TIANJIN PORT SUNLON FOOD INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $40.5K |