TYTWIP Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 扫帚刷子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN TYTWIP
31
进口笔数
0
出口笔数
$298.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317727330 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMA4WCXN |
| 成立日期 | 2023-03-10 |
| 联系地址 | 104/4 Hàn Hải Nguyên, Phường 8, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TYTWIP |
| 企业英文名称 | TYTWIP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 39 đường 48B, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0932081092 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 960310 | 植物制扫帚 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $298.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| United Infull Ltd. | 中国 | 15 | $138.8K | 竹制木制品、扫帚刷子 |
| Yiwu City Shiyun Household Products Co., Ltd. | 中国 | 5 | $106.6K | 扫帚刷子、其他芳香制剂 |
| UNITED INFULL LTD HONGKONG | 中国香港 | 11 | $49.9K | 扫帚刷子、40厘米以下纸袋 |
| YIWU CITY SHIYUN HOUSEHOLD PRODUCTS CO., LTD | 中国 | 1 | $3.2K | 零售清洁粉剂 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 扫帚刷子 | YIWU CITY SHIYUN HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-19 | 扫帚刷子 | YIWU CITY SHIYUN HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-19 | 扫帚刷子 | YIWU CITY SHIYUN HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $246 |
| 2026-04-19 | 扫帚刷子 | YIWU CITY SHIYUN HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-19 | 扫帚刷子 | YIWU CITY SHIYUN HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-19 | 扫帚刷子 | YIWU CITY SHIYUN HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $246 |
| 2026-04-19 | 扫帚刷子 | YIWU CITY SHIYUN HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $325 |
| 2026-04-19 | 扫帚刷子 | YIWU CITY SHIYUN HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-19 | 扫帚刷子 | YIWU CITY SHIYUN HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-19 | 扫帚刷子 | YIWU CITY SHIYUN HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $7.2K |