G.C. Food Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 533 笔 · 主营 其他加工水果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM G.C
- 邮箱7
- LinkedIn1
- Facebook1
- TikTok1
- Twitter1
- YouTube1
3
进口笔数
533
出口笔数
$69.4K
进口金额
$17.64M
出口金额
2024-09-30
最近进口
2026-04-29
最近出口
3
供应商数
64
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602503768 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH16FNES |
| 成立日期 | 2011-05-31 |
| 联系地址 | Lô V-2E, đường số 11, KCN Hố Nai, Xã Hố Nai 3, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM G.C |
| 企业英文名称 | G.C FOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô V-2E, đường số 11, KCN Hố Nai, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Hố Nai 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84933518156 |
| 邮箱 | info@gcfood.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,324.6471亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
| 391310 | 藻酸聚合物 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 091099 | 其他香料 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 080111 | 干椰子 |
| 130231 | 植物增稠剂 |
| 170490 | 糖果 |
| 392330 | 塑料容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $69.3K |
| 中国 | 2 | $162 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 236 | $8.74M |
| 印度尼西亚 | 60 | $3.39M |
| 中国台湾 | 48 | $1.32M |
| 印度 | 36 | $774.6K |
| 泰国 | 28 | $553.1K |
| 俄罗斯 | 19 | $551.2K |
| 马来西亚 | 23 | $203.9K |
| 新加坡 | 12 | $102.2K |
| 罗马尼亚 | 4 | $92.9K |
| 斯里兰卡 | 6 | $85.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ventis Corp. Oration | 越南 | 1 | $69.3K | 其他加工水果 |
| Totai Package Suzhou Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100 | 非泡沫塑料片、乙烯聚合物塑料 |
| Qingdao HYZLIN Biology Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $62 | 藻酸聚合物、植物粘液剂 |
下游采购商(共 64)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Treko Nissi Co., Ltd. | 韩国 | 87 | $4.93M | 其他加工水果、其他食品制剂 |
| 5b45b89f4577f60018b6d718bf3caa9a | 26 | $1.99M | ||
| Hector Beverages Pvt. Ltd. | 印度 | 39 | $1.36M | 其他果仁制品、20度以上橙汁 |
| 303cee05f8552b66521bb9c2cc15e12c | 27 | $1.33M | ||
| OKF Corp. | 韩国 | 21 | $1.29M | 其他加工水果、其他食品制剂 |
| HONEYCOMB FOOD & BEVERAGE INC | 中国台湾 | 27 | $981.3K | 其他食品制剂、其他加工水果 |
| Deltop Co., Ltd. | 韩国 | 47 | $776.5K | 其他食品制剂、咖啡提取物 |
| AP Corp. Oration Ltd. | 韩国 | 26 | $635.0K | 其他加工水果、其他果仁制品 |
| Chatcha Foods Co., Ltd. | 泰国 | 23 | $490.2K | 其他加工水果、醋制蔬菜 |
| Mirae Trading Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $467.0K | 其他食品制剂、其他加工水果 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-30 | 藻酸聚合物 | QINGDAO HYZLIN BIOLOGY DEVELOPMENT CO.,LTD | 中国 | $62 |
| 2023-12-26 | 聚乙烯袋 | TOTAI PACKAGESUZHOUCO LTD | 中国 | $100 |
| 2023-02-09 | 其他加工水果 | VENTIS CORP ORATION | 越南 | $69.3K |
出口(共 533)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-05 | 其他食品制剂 | PT TIRTA ALAM SEGAR | 印度尼西亚 | $73.6K |
| 2026-05-29 | 其他食品制剂 | PT MITRA ALAM SEGAR | 印度尼西亚 | $18.4K |
| 2026-05-21 | 其他食品制剂 | PT MITRA ALAM SEGAR | 印度尼西亚 | $18.4K |
| 2026-05-20 | 其他食品制剂 | PT TIRTA ALAM SEGAR | 印度尼西亚 | $55.2K |
| 2026-04-29 | 其他加工水果 | Treko Nissi Co., Ltd. | 韩国 | $60.3K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | PT TIRTA ALAM SEGAR | 印度尼西亚 | $73.6K |
| 2026-04-29 | 其他果仁制品 | HECTOR BEVERAGES PRIVATE LTD | — | $41.3K |
| 2026-04-27 | 其他食品制剂 | PT MITRA ALAM SEGAR | 印度尼西亚 | $18.4K |
| 2026-04-25 | 其他食品制剂 | Caldbek Macgregor (M) Sdn. Bhd. | — | $1.4K |
| 2026-04-25 | 其他加工水果 | Caldbek Macgregor (M) Sdn. Bhd. | — | $1.5K |