Eurasia Concept Corporation

越南进口商 · 进口 161 笔 · 主营 藤柳家具

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Eurasia Concept

161
进口笔数
7
出口笔数
$7.58M
进口金额
$131.5K
出口金额
2026-01-26
最近进口
2026-02-10
最近出口
58
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $786.4K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $190.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $122.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $312.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $613.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $63.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $74.9K · 2 笔出口 $120.9K · 2 笔2024-03进口 $604.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $412.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $207.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $34.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $786.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $343.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $603.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $60.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $80.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $831 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $184.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $73.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $27.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $70 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $171.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $52 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $115.7K · 3 笔出口 $2.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $190.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $122.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $312.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $613.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $63.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $74.9K · 2 笔出口 $120.9K · 2 笔2024-03进口 $604.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $412.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $207.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $34.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $786.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $343.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $603.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $60.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $80.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $831 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $184.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $73.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $27.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $70 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $171.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $52 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $115.7K · 3 笔出口 $2.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0312403269
企查查编码QVN0A8Y8AV
成立日期2013-08-06
联系地址8 Nguyễn Huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN EURASIA CONCEPT
企业英文名称EURASIA CONCEPT CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址8 Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu
电话+842838389911
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本6,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940389藤柳家具
940169木制座椅
940490其他寝具
940179金属框架座椅
940350卧室木家具
940360其他木家具
570500其他纺织铺地制品
940529非LED电灯
940320非办公金属家具
940399非木制家具件

出口

HS 编码产品
940179金属框架座椅
701399其他玻璃制品
940320非办公金属家具
940360其他木家具
940511LED灯具
701090玻璃容器
701337其他饮用杯
830629贱金属装饰品
940169木制座椅
940171金属框架软垫椅

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利151$7.12M
法国3$80.9K
中国9$60.3K
捷克1$46.5K
印度8$43.9K
立陶宛1$38.2K
印度尼西亚3$37.5K
葡萄牙6$32.3K
尼泊尔2$21.8K
荷兰1$19.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨2$120.9K
新加坡1$4.1K
印度2$661

贸易伙伴

上游供应商(共 58)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Creative Empire Ltd.意大利62$2.56M木制座椅、藤柳家具
Power Concept Enterprise Ltd.意大利14$2.20M木制座椅、藤柳家具
B&B Italia S.p.A.意大利22$689.8K金属框架软垫椅、非办公金属家具
Fashion Future Design S.P.A.意大利9$486.5K木制座椅、金属框架座椅
Club House Italia S.p.A.意大利4$377.1K软垫木座椅、非办公金属家具
CASSINA S.P.A.意大利4$145.6K金属框架软垫椅、软垫木座椅
Poltrona Frau S.p.A. a Socio Unico意大利4$97.6K可调转椅、软垫木座椅
Frette S.R.L. Socio Unico意大利3$64.5K棉制床品、其他寝具
Ares Italia Di Stefano Borgonovo意大利3$42.2K其他纺织铺地制品、其他窄幅织物
Frette S.r.l.意大利3$36.0K棉制床品、棉制毛巾织物

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mr. Prum Pisoth柬埔寨2$120.9K其他玻璃制品、金属框架软垫椅
Rudiger德国2$5.8K玻璃容器、其他玻璃制品
ACE International Group Pte. Ltd.新加坡1$4.1K其他材料床垫、木制座椅
GLOBAL CALCIUM PRIVATE LIMITED印度2$661其他杂环化合物、葡萄糖酸化合物

近期贸易明细

进口(共 161)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-26其他纺织铺地制品FASHION FURTURE DESIGN S.P.A意大利$74
2026-01-26非办公金属家具FASHION FURTURE DESIGN S.P.A意大利$2.5K
2026-01-26卧室木家具FASHION FURTURE DESIGN S.P.A意大利$20.6K
2026-01-26非LED电灯FASHION FURTURE DESIGN S.P.A意大利$1.5K
2026-01-26木制座椅FASHION FURTURE DESIGN S.P.A意大利$7.3K
2026-01-26非办公金属家具FASHION FURTURE DESIGN S.P.A意大利$4.3K
2026-01-26非办公金属家具FASHION FURTURE DESIGN S.P.A意大利$3.7K
2026-01-26金属框架座椅FASHION FURTURE DESIGN S.P.A意大利$1.9K
2026-01-26非办公金属家具FASHION FURTURE DESIGN S.P.A意大利$14.5K
2026-01-26非热带木装饰品FASHION FURTURE DESIGN S.P.A意大利$2.6K

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-10玻璃容器Rudiger—$3.8K
2026-01-24其他玻璃制品Rudiger—$700
2026-01-24其他玻璃制品Rudiger—$700
2026-01-24其他玻璃制品Rudiger—$700
2024-02-26其他寝具MR PRUM PISOTH柬埔寨$509
2024-02-26非办公金属家具MR PRUM PISOTH柬埔寨$1.2K
2024-02-26非办公金属家具MR PRUM PISOTH柬埔寨$6.5K
2024-02-26其他寝具MR PRUM PISOTH柬埔寨$486
2024-02-26金属框架座椅MR PRUM PISOTH柬埔寨$960
2024-02-26木制厨房家具MR PRUM PISOTH柬埔寨$300

相关企业 · 同类产品

Eurasia Concept Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →