Eurasia Concept Corporation
越南进口商 · 进口 161 笔 · 主营 藤柳家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Eurasia Concept
161
进口笔数
7
出口笔数
$7.58M
进口金额
$131.5K
出口金额
2026-01-26
最近进口
2026-02-10
最近出口
58
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312403269 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0A8Y8AV |
| 成立日期 | 2013-08-06 |
| 联系地址 | 8 Nguyễn Huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN EURASIA CONCEPT |
| 企业英文名称 | EURASIA CONCEPT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 8 Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838389911 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 6,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 940529 | 非LED电灯 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940511 | LED灯具 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 151 | $7.12M |
| 法国 | 3 | $80.9K |
| 中国 | 9 | $60.3K |
| 捷克 | 1 | $46.5K |
| 印度 | 8 | $43.9K |
| 立陶宛 | 1 | $38.2K |
| 印度尼西亚 | 3 | $37.5K |
| 葡萄牙 | 6 | $32.3K |
| 尼泊尔 | 2 | $21.8K |
| 荷兰 | 1 | $19.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 2 | $120.9K |
| 新加坡 | 1 | $4.1K |
| 印度 | 2 | $661 |
贸易伙伴
上游供应商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Creative Empire Ltd. | 意大利 | 62 | $2.56M | 木制座椅、藤柳家具 |
| Power Concept Enterprise Ltd. | 意大利 | 14 | $2.20M | 木制座椅、藤柳家具 |
| B&B Italia S.p.A. | 意大利 | 22 | $689.8K | 金属框架软垫椅、非办公金属家具 |
| Fashion Future Design S.P.A. | 意大利 | 9 | $486.5K | 木制座椅、金属框架座椅 |
| Club House Italia S.p.A. | 意大利 | 4 | $377.1K | 软垫木座椅、非办公金属家具 |
| CASSINA S.P.A. | 意大利 | 4 | $145.6K | 金属框架软垫椅、软垫木座椅 |
| Poltrona Frau S.p.A. a Socio Unico | 意大利 | 4 | $97.6K | 可调转椅、软垫木座椅 |
| Frette S.R.L. Socio Unico | 意大利 | 3 | $64.5K | 棉制床品、其他寝具 |
| Ares Italia Di Stefano Borgonovo | 意大利 | 3 | $42.2K | 其他纺织铺地制品、其他窄幅织物 |
| Frette S.r.l. | 意大利 | 3 | $36.0K | 棉制床品、棉制毛巾织物 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mr. Prum Pisoth | 柬埔寨 | 2 | $120.9K | 其他玻璃制品、金属框架软垫椅 |
| Rudiger | 德国 | 2 | $5.8K | 玻璃容器、其他玻璃制品 |
| ACE International Group Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.1K | 其他材料床垫、木制座椅 |
| GLOBAL CALCIUM PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $661 | 其他杂环化合物、葡萄糖酸化合物 |
近期贸易明细
进口(共 161)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 其他纺织铺地制品 | FASHION FURTURE DESIGN S.P.A | 意大利 | $74 |
| 2026-01-26 | 非办公金属家具 | FASHION FURTURE DESIGN S.P.A | 意大利 | $2.5K |
| 2026-01-26 | 卧室木家具 | FASHION FURTURE DESIGN S.P.A | 意大利 | $20.6K |
| 2026-01-26 | 非LED电灯 | FASHION FURTURE DESIGN S.P.A | 意大利 | $1.5K |
| 2026-01-26 | 木制座椅 | FASHION FURTURE DESIGN S.P.A | 意大利 | $7.3K |
| 2026-01-26 | 非办公金属家具 | FASHION FURTURE DESIGN S.P.A | 意大利 | $4.3K |
| 2026-01-26 | 非办公金属家具 | FASHION FURTURE DESIGN S.P.A | 意大利 | $3.7K |
| 2026-01-26 | 金属框架座椅 | FASHION FURTURE DESIGN S.P.A | 意大利 | $1.9K |
| 2026-01-26 | 非办公金属家具 | FASHION FURTURE DESIGN S.P.A | 意大利 | $14.5K |
| 2026-01-26 | 非热带木装饰品 | FASHION FURTURE DESIGN S.P.A | 意大利 | $2.6K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 玻璃容器 | Rudiger | — | $3.8K |
| 2026-01-24 | 其他玻璃制品 | Rudiger | — | $700 |
| 2026-01-24 | 其他玻璃制品 | Rudiger | — | $700 |
| 2026-01-24 | 其他玻璃制品 | Rudiger | — | $700 |
| 2024-02-26 | 其他寝具 | MR PRUM PISOTH | 柬埔寨 | $509 |
| 2024-02-26 | 非办公金属家具 | MR PRUM PISOTH | 柬埔寨 | $1.2K |
| 2024-02-26 | 非办公金属家具 | MR PRUM PISOTH | 柬埔寨 | $6.5K |
| 2024-02-26 | 其他寝具 | MR PRUM PISOTH | 柬埔寨 | $486 |
| 2024-02-26 | 金属框架座椅 | MR PRUM PISOTH | 柬埔寨 | $960 |
| 2024-02-26 | 木制厨房家具 | MR PRUM PISOTH | 柬埔寨 | $300 |