HZM Plastic Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 ABS共聚物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHựA HZM
62
进口笔数
20
出口笔数
$638.2K
进口金额
$79.8K
出口金额
2026-03-25
最近进口
2025-10-28
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400915781 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6DK68M0 |
| 成立日期 | 2021-07-28 |
| 联系地址 | Thôn Yên Khê, Xã Song Khê, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA HZM |
| 企业英文名称 | HZM PLASTIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Yên Khê, Phường Tiền Phong, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84901850268 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 842240 | 包装机械 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 380210 | 活性碳 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 844339 | 单功能打印机 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 848071 | 橡塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 48 | $461.7K |
| 中国 | 13 | $168.4K |
| 印度 | 1 | $8.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $79.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd. | 越南 | 48 | $461.7K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Shenzhen Dongxin Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $99.5K | 非注塑模具、其他塑料制品 |
| Wuxi Hengteng Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.5K | 8477机器零件、橡塑挤出机 |
| Yuyao Dingzhan Insert Plastic & Fitting Co., Ltd. | 中国 | 6 | $15.9K | 塑料管件、非泡沫橡胶密封件 |
| Qingdao Packer Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.4K | 包装机械、玻璃容器 |
| Aeon Printing Technology Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.4K | 灌装封口机、单功能打印机 |
| Silicon Products Associates | 印度 | 1 | $8.1K | 活性碳、硅质土 |
| Foshan Bogal Packing Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 包装机械、灌装封口机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SportSoul Health Technology Co., Ltd. | 越南 | 20 | $79.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 塑料管件 | YUYAO DINGZHAN INSERT PLASTIC & FITTING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-03-16 | 其他苯乙烯聚合物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-03-13 | 其他苯乙烯聚合物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-02-27 | 聚丙烯聚合物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $58 |
| 2026-02-27 | 聚丙烯聚合物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-02-04 | 活性碳 | Silicon Products Associates | 印度 | $8.1K |
| 2026-01-08 | 其他苯乙烯聚合物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-12-25 | 其他苯乙烯聚合物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-12-22 | 其他苯乙烯聚合物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-12-01 | 其他苯乙烯聚合物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $3.4K |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-28 | 其他塑料制品 | SPORTSOUL HEALTH TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2025-10-28 | 其他塑料制品 | SPORTSOUL HEALTH TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-10-24 | 其他塑料制品 | SPORTSOUL HEALTH TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-10-24 | 其他塑料制品 | SPORTSOUL HEALTH TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-10-24 | 其他塑料制品 | SPORTSOUL HEALTH TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-10-24 | 其他塑料制品 | SPORTSOUL HEALTH TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-10-24 | 其他塑料制品 | SPORTSOUL HEALTH TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2025-10-23 | 其他塑料制品 | SPORTSOUL HEALTH TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-10-23 | 其他塑料制品 | SPORTSOUL HEALTH TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-10-23 | 其他塑料制品 | SPORTSOUL HEALTH TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.1K |