HQ Hanoi Medical Equipment & Facilities Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 131 笔 · 主营 矫形器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRANG THIếT Bị Y Tế HQ Hà NộI
131
进口笔数
0
出口笔数
$3.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106343825 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2JW0YDA |
| 成立日期 | 2013-10-25 |
| 联系地址 | Tổ dân phố 4, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HQ HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HQ HA NOI MEDICAL EQUIPMENT AND FACILITIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842463282387 |
| 邮箱 | hqmedicalvn@hwmedical.com.vn |
| 官网 | www.hqmedical.com.vn |
| 传真 | +842433523976 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902110 | 矫形器具 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902131 | 人造人体部件 |
| 300640 | 牙科粘固剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901832 | 外科缝合针 |
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 63 | $1.65M |
| 美国 | 32 | $1.06M |
| 波兰 | 11 | $285.4K |
| 韩国 | 14 | $230.2K |
| 中国 | 5 | $79.0K |
| 意大利 | 4 | $42.5K |
| 中国台湾 | 4 | $25.0K |
| 土耳其 | 1 | $13.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Teknimed Sas | 法国 | 23 | $792.4K | 牙科粘固剂、其他医疗器具 |
| NORAKER | 法国 | 13 | $681.9K | 矫形器具、牙科粘固剂 |
| Les Laboratoires Osteal Medical Ceraver | 法国 | 27 | $634.4K | 人造人体部件、矫形器具 |
| Vimex Sp. z o.o. | 波兰 | 11 | $285.4K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Velocity Orthopedics, Inc. | JE | 11 | $213.6K | 其他医疗器具 |
| Techcord Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $206.2K | 其他医疗器具、其他塑料制品 |
| Teknimed | 法国 | 8 | $185.2K | 牙科粘固剂、矫形器具 |
| HNM Medical, LLC | 美国 | 7 | $161.8K | 矫形器具、其他医疗器具 |
| Chengdu Mechan Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $79.0K | 其他医疗器具、医用导管 |
| PACIFIC HOSPITAL SUPPLY CO LTD | 中国台湾 | 4 | $25.0K | 医用导管、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 131)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他医疗器具 | TECHCORD CO LTD | 韩国 | $6.4K |
| 2026-04-01 | 其他塑料制品 | TECHCORD CO LTD | 韩国 | $4.4K |
| 2026-04-01 | 其他医疗器具 | TECHCORD CO LTD | 韩国 | $6.4K |
| 2026-04-01 | 其他医疗器具 | TECHCORD CO LTD | 韩国 | $640 |
| 2026-04-01 | 其他医疗器具 | TECHCORD CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-01 | 其他医疗器具 | TECHCORD CO LTD | 韩国 | $320 |
| 2026-04-01 | 其他医疗器具 | TECHCORD CO LTD | 韩国 | $640 |
| 2026-04-01 | 其他医疗器具 | TECHCORD CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-01 | 其他医疗器具 | TECHCORD CO LTD | 韩国 | $320 |
| 2026-04-01 | 其他医疗器具 | TECHCORD CO LTD | 韩国 | $1.6K |