HQ Hanoi Medical Equipment & Facilities Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 131 笔 · 主营 矫形器具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TRANG THIếT Bị Y Tế HQ Hà NộI

131
进口笔数
0
出口笔数
$3.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $243.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $78.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $47.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $152.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $119.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $92.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $87.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $103.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $114.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $148.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $19.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $97.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $116.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $223.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $243.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $100.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $49.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $97.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $155.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $150.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $56.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $40.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $95.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $69.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $77.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $79.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $67.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $31.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $100.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $36.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $78.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $47.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $152.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $119.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $92.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $87.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $103.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $114.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $148.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $19.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $97.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $116.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $223.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $243.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $100.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $49.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $97.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $155.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $150.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $56.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $40.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $95.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $69.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $77.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $79.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $67.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $31.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $100.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $36.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106343825
企查查编码QVN2JW0YDA
成立日期2013-10-25
联系地址Tổ dân phố 4, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HQ HÀ NỘI
企业英文名称HQ HA NOI MEDICAL EQUIPMENT AND FACILITIES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842463282387
邮箱hqmedicalvn@hwmedical.com.vn
官网www.hqmedical.com.vn
传真+842433523976
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902110矫形器具
901890其他医疗器具
902131人造人体部件
300640牙科粘固剂
392690其他塑料制品
901832外科缝合针
300610外科缝合粘合材料
853710电力控制板
902190残疾辅助器具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国63$1.65M
美国32$1.06M
波兰11$285.4K
韩国14$230.2K
中国5$79.0K
意大利4$42.5K
中国台湾4$25.0K
土耳其1$13.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Teknimed Sas法国23$792.4K牙科粘固剂、其他医疗器具
NORAKER法国13$681.9K矫形器具、牙科粘固剂
Les Laboratoires Osteal Medical Ceraver法国27$634.4K人造人体部件、矫形器具
Vimex Sp. z o.o.波兰11$285.4K其他医疗器具、医用导管
Velocity Orthopedics, Inc.JE11$213.6K其他医疗器具
Techcord Co., Ltd.韩国12$206.2K其他医疗器具、其他塑料制品
Teknimed法国8$185.2K牙科粘固剂、矫形器具
HNM Medical, LLC美国7$161.8K矫形器具、其他医疗器具
Chengdu Mechan Electronic Technology Co., Ltd.中国5$79.0K其他医疗器具、医用导管
PACIFIC HOSPITAL SUPPLY CO LTD中国台湾4$25.0K医用导管、其他医疗器具

近期贸易明细

进口(共 131)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01其他医疗器具TECHCORD CO LTD韩国$6.4K
2026-04-01其他塑料制品TECHCORD CO LTD韩国$4.4K
2026-04-01其他医疗器具TECHCORD CO LTD韩国$6.4K
2026-04-01其他医疗器具TECHCORD CO LTD韩国$640
2026-04-01其他医疗器具TECHCORD CO LTD韩国$1.6K
2026-04-01其他医疗器具TECHCORD CO LTD韩国$320
2026-04-01其他医疗器具TECHCORD CO LTD韩国$640
2026-04-01其他医疗器具TECHCORD CO LTD韩国$1.6K
2026-04-01其他医疗器具TECHCORD CO LTD韩国$320
2026-04-01其他医疗器具TECHCORD CO LTD韩国$1.6K

相关企业 · 同类产品

HQ Hanoi Medical Equipment & Facilities Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →