MIATECH Import & Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 喷枪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU MIATECH
14
进口笔数
48
出口笔数
$445.5K
进口金额
$2.09M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110531250 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8XS4G6V |
| 成立日期 | 2023-11-03 |
| 联系地址 | Số 14 ngõ 734 đường Kim Giang, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MIATECH |
| 企业英文名称 | MIATECH IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14 ngõ 734 đường Kim Giang, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84946787686 |
| 邮箱 | binhnv.miatech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 26.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842420 | 喷枪 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $445.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 27 | $1.64M |
| 西班牙 | 10 | $254.6K |
| 越南 | 3 | $89.6K |
| 葡萄牙 | 1 | $23.9K |
| 中国香港 | 2 | $4.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuhuan Jida Brass Co., Ltd. | 中国 | 7 | $294.7K | 阀门龙头、止回阀 |
| Yuhuan Bote Valves Co., Ltd. | 中国 | 4 | $118.1K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Zhuji Fengfan Piping Co., Ltd. | 中国 | 3 | $32.7K | 塑料管件、阀门龙头 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shyft Global | 美国 | 27 | $1.64M | 塑纺容器、其他寝具 |
| ESTEVE GESTIO I TRANSPORTS SL | 西班牙 | 8 | $198.7K | 其他钢铁制品 |
| Global Information System Projects S.L. | 西班牙 | 2 | $49.1K | 泵零件、阀门零件 |
| GIS PS L | 西班牙 | 2 | $48.4K | 其他钢铁铸件、泵零件 |
| Esteve Gestio i Transports, S.L. | 越南 | 2 | $46.0K | 其他钢铁制品 |
| Esteve Gestio i Transports | 越南 | 1 | $43.7K | 其他钢铁制品 |
| Global Integrated Supply Chain Projects Ltd. | 中国 | 5 | $41.7K | 其他钢铁制品 |
| Esteve Gestio i Transports, S.L. | 葡萄牙 | 1 | $23.9K | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | YUHUAN JIDA BRASS CO.,LTD | 中国 | $39.0K |
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | YUHUAN JIDA BRASS CO.,LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | YUHUAN JIDA BRASS CO.,LTD | 中国 | $39.0K |
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | YUHUAN JIDA BRASS CO.,LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-06 | 阀门龙头 | YUHUAN JIDA BRASS CO.,LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-06 | 阀门龙头 | YUHUAN JIDA BRASS CO.,LTD | 中国 | $29.5K |
| 2026-04-06 | 阀门龙头 | YUHUAN JIDA BRASS CO.,LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-06 | 阀门龙头 | YUHUAN JIDA BRASS CO.,LTD | 中国 | $29.5K |
| 2026-03-20 | 阀门龙头 | YUHUAN JIDA BRASS CO.,LTD | 中国 | $23.4K |
| 2026-02-11 | 阀门龙头 | YUHUAN JIDA BRASS CO.,LTD | 中国 | $30.5K |
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-14 | 喷枪 | ONTEL PRODUCTS CORP | 美国 | $0 |
| 2026-04-28 | 喷枪 | SHYFT GLOBAL | 美国 | $61.4K |
| 2026-04-22 | 喷枪 | SHYFT GLOBAL | 美国 | $61.4K |
| 2026-04-20 | 喷枪 | ONTEL PRODUCTS CORP | 美国 | $0 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | ESTEVE GESTIO I TRANSPORTS SL | — | $19.9K |
| 2026-04-16 | 喷枪 | SHYFT GLOBAL | 美国 | $61.4K |
| 2026-04-09 | 喷枪 | SHYFT GLOBAL | 美国 | $61.4K |
| 2026-04-03 | 喷枪 | SHYFT GLOBAL | 美国 | $61.4K |
| 2026-03-27 | 其他钢铁制品 | GLOBAL INTEGRATED SUPPLY CHAIN PROJECTS LTD | — | $23.4K |
| 2026-03-23 | 喷枪 | SHYFT GLOBAL | 美国 | $84.5K |