Hong Nga Sai Gon Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 206 笔 · 主营 其他玉米

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HồNG NGA SàI GòN

206
进口笔数
124
出口笔数
$51.15M
进口金额
$62.99M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-15
最近出口
43
供应商数
34
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.50M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.13M · 11 笔出口 $99.8K · 1 笔2023-12进口 $1.61M · 14 笔出口 $376.2K · 2 笔2024-01进口 $1.42M · 13 笔出口 $4.57M · 7 笔2024-02进口 $1.38M · 13 笔出口 $2.51M · 1 笔2024-03进口 $291.7K · 3 笔出口 $4.18M · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.81M · 4 笔2024-05进口 $441.0K · 4 笔出口 $153.0K · 1 笔2024-06进口 $225.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.17M · 11 笔出口 $143.8K · 3 笔2024-08进口 $553.8K · 6 笔出口 $1.82M · 3 笔2024-09进口 $113.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $361.6K · 3 笔出口 $1.94M · 2 笔2024-11进口 $440.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $878.4K · 2 笔出口 $51.5K · 1 笔2025-01进口 $559.7K · 2 笔出口 $1.73M · 4 笔2025-02进口 $326.4K · 3 笔出口 $7.50M · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.36M · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.04M · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.32M · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $643.8K · 3 笔2025-08进口 $420.0K · 1 笔出口 $4.97M · 20 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $737.4K · 4 笔2025-10进口 $455.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.32M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.72M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $953.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.32M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.88M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.08M · 12 笔出口 $61.4K · 3 笔2026-05进口 $4.54M · 14 笔出口 $217.2K · 6 笔2026-06进口 $7.25M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $2.12M · 11 笔出口 $36.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.13M · 11 笔出口 $99.8K · 1 笔2023-12进口 $1.61M · 14 笔出口 $376.2K · 2 笔2024-01进口 $1.42M · 13 笔出口 $4.57M · 7 笔2024-02进口 $1.38M · 13 笔出口 $2.51M · 1 笔2024-03进口 $291.7K · 3 笔出口 $4.18M · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.81M · 4 笔2024-05进口 $441.0K · 4 笔出口 $153.0K · 1 笔2024-06进口 $225.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.17M · 11 笔出口 $143.8K · 3 笔2024-08进口 $553.8K · 6 笔出口 $1.82M · 3 笔2024-09进口 $113.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $361.6K · 3 笔出口 $1.94M · 2 笔2024-11进口 $440.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $878.4K · 2 笔出口 $51.5K · 1 笔2025-01进口 $559.7K · 2 笔出口 $1.73M · 4 笔2025-02进口 $326.4K · 3 笔出口 $7.50M · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.36M · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.04M · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.32M · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $643.8K · 3 笔2025-08进口 $420.0K · 1 笔出口 $4.97M · 20 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $737.4K · 4 笔2025-10进口 $455.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.32M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.72M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $953.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.32M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.88M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.08M · 12 笔出口 $61.4K · 3 笔2026-05进口 $4.54M · 14 笔出口 $217.2K · 6 笔2026-06进口 $7.25M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $2.12M · 11 笔出口 $36.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号3600867368
企查查编码QVNST4AS4E
成立日期2006-12-22
联系地址K8, Quốc lộ 1, Xã Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HỒNG NGA SÀI GÒN
企业英文名称HONG NGA SAI GON TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址K8, Quốc lộ 1, Xã Xuân Lộc, Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+84349354873
邮箱info@hongngasg.com
传真+842835147272
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本990亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100590其他玉米
230330酿造废料
230649油菜籽油渣
100199其他小麦及混合麦
230641低芥酸菜籽饼
230400大豆油渣
230230小麦麸皮残渣
230690其他油渣饼
230310淀粉残渣
230660棕榈油渣

出口

HS 编码产品
071410高淀粉木薯
230400大豆油渣
100590其他玉米
110814木薯淀粉
080132去壳腰果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大6$11.89M
印度50$10.85M
阿根廷19$9.83M
巴基斯坦77$8.52M
巴西8$4.14M
美国21$2.67M
中国6$1.59M
柬埔寨13$932.7K
乌克兰2$485.1K
澳大利亚2$226.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国101$60.59M
新加坡7$1.85M
柬埔寨12$422.4K
印度尼西亚2$90.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CJ International Asia Pte. Ltd.13$5.72M大豆油渣、其他玉米
Sind Feed & Allied Products巴基斯坦22$2.62M其他玉米、芝麻籽
Frey A/S丹麦9$1.76M其他小麦及混合麦、酿造废料
Abdul Rauf Traders巴基斯坦16$1.64M其他玉米、碾磨大米
Hassan Ali Rice Export Co.巴基斯坦14$1.55M非PP/PE纤维袋包、碾磨大米
K.N. Resources Pvt. Ltd.印度11$1.46M大豆油渣、原蔗糖
Transtrade International巴基斯坦10$1.14M其他玉米、碾磨大米
Agro King Trading Co., Ltd.柬埔寨13$932.7K其他玉米
Sri Sai Traders印度7$522.5K碾磨大米、其他玉米
Valero Marketing & Supply Co.美国7$493.9K酿造废料、轻质石油油品

下游采购商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Jinyuan Biochemical Industrial Co., Ltd.中国13$14.55M高淀粉木薯
KWANG JOO (PRIVATE) LIMITED新加坡11$2.94M高淀粉木薯
Guangxi Qinzhou Free Trade Port Area Guiji Cold Chain Logistics Co., Ltd.中国4$2.91M高淀粉木薯、其他谷物残渣
Xuzhou Huating Trading Co., Ltd.中国5$2.48M高淀粉木薯
Jiangsu Tengfeng Import & Export Trading Co., Ltd.中国11$1.84M高淀粉木薯
Lianyungang Healthy Grain & Oil Co., Ltd.中国9$1.79M高淀粉木薯、棕榈油渣
Kwang Joo Pte. Ltd.新加坡5$1.23M高淀粉木薯
Shandong Khlangthai International Trading Co., Ltd.中国4$1.20M高淀粉木薯
Jiangsu Raw Mate Bio Technology Co., Ltd.中国6$1.18M高淀粉木薯
Agrimaster Co., Ltd.越南9$278.6K大豆油渣、其他玉米

近期贸易明细

进口(共 206)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30低芥酸菜籽饼Bunge S.A.中国$338.8K
2026-07-30低芥酸菜籽饼Bunge S.A.中国$338.8K
2026-07-20酿造废料Frey A/S美国$6.9K
2026-07-18油菜籽油渣CASTORGIRNAR INDUSTRIES PRIVATE LIMITED印度$168.2K
2026-07-07油菜籽油渣CASTORGIRNAR INDUSTRIES PRIVATE LIMITED印度$121.7K
2026-07-06其他玉米Frey A/S美国$381.0K
2026-07-06其他玉米Frey A/S美国$213.0K
2026-07-06酿造废料Frey A/S美国$304.2K
2026-07-01酿造废料Frey A/S美国$7.4K
2026-07-01油菜籽油渣ADM Asia-Pacific Trading Pte. Ltd.印度$118.8K

出口(共 124)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-15大豆油渣Khol Trading & Transportation Co., Ltd.—$13.8K
2026-07-06大豆油渣Khol Trading & Transportation Co., Ltd.—$22.8K
2026-05-12大豆油渣Agrimaster Co., Ltd.柬埔寨$31.5K
2026-05-11大豆油渣Agrimaster Co., Ltd.柬埔寨$31.6K
2026-05-10大豆油渣Agrimaster Co., Ltd.柬埔寨$14.8K
2026-05-09大豆油渣Agrimaster Co., Ltd.柬埔寨$46.8K
2026-05-06大豆油渣Agrimaster Co., Ltd.柬埔寨$30.8K
2026-05-05大豆油渣Agrimaster Co., Ltd.柬埔寨$61.8K
2026-04-29大豆油渣Agrimaster Co., Ltd.柬埔寨$14.7K
2026-04-11大豆油渣Agrimaster Co., Ltd.柬埔寨$15.2K

相关企业 · 同类产品

Hong Nga Sai Gon Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →