Hong Nga Sai Gon Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 161 笔 · 主营 其他玉米

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HồNG NGA SàI GòN

161
进口笔数
116
出口笔数
$36.72M
进口金额
$62.73M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
37
供应商数
33
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.50M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $89.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.20M · 6 笔出口 $589.0K · 2 笔2023-10进口 $305.0K · 3 笔出口 $326.7K · 1 笔2023-11进口 $1.13M · 11 笔出口 $99.8K · 1 笔2023-12进口 $1.61M · 14 笔出口 $376.2K · 2 笔2024-01进口 $1.42M · 13 笔出口 $4.57M · 7 笔2024-02进口 $1.38M · 13 笔出口 $2.51M · 1 笔2024-03进口 $291.7K · 3 笔出口 $4.18M · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.81M · 4 笔2024-05进口 $330.4K · 3 笔出口 $153.0K · 1 笔2024-06进口 $112.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.17M · 11 笔出口 $143.8K · 3 笔2024-08进口 $553.8K · 6 笔出口 $1.82M · 3 笔2024-09进口 $113.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $361.6K · 3 笔出口 $1.94M · 2 笔2024-11进口 $440.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $878.4K · 2 笔出口 $51.5K · 1 笔2025-01进口 $559.7K · 2 笔出口 $1.73M · 4 笔2025-02进口 $326.4K · 3 笔出口 $7.50M · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.36M · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.04M · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.32M · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $643.8K · 3 笔2025-08进口 $420.0K · 1 笔出口 $4.97M · 20 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $737.4K · 4 笔2025-10进口 $455.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.26M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.72M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $953.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.32M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.88M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.08M · 12 笔出口 $61.4K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $89.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.20M · 6 笔出口 $589.0K · 2 笔2023-10进口 $305.0K · 3 笔出口 $326.7K · 1 笔2023-11进口 $1.13M · 11 笔出口 $99.8K · 1 笔2023-12进口 $1.61M · 14 笔出口 $376.2K · 2 笔2024-01进口 $1.42M · 13 笔出口 $4.57M · 7 笔2024-02进口 $1.38M · 13 笔出口 $2.51M · 1 笔2024-03进口 $291.7K · 3 笔出口 $4.18M · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.81M · 4 笔2024-05进口 $330.4K · 3 笔出口 $153.0K · 1 笔2024-06进口 $112.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.17M · 11 笔出口 $143.8K · 3 笔2024-08进口 $553.8K · 6 笔出口 $1.82M · 3 笔2024-09进口 $113.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $361.6K · 3 笔出口 $1.94M · 2 笔2024-11进口 $440.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $878.4K · 2 笔出口 $51.5K · 1 笔2025-01进口 $559.7K · 2 笔出口 $1.73M · 4 笔2025-02进口 $326.4K · 3 笔出口 $7.50M · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.36M · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.04M · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.32M · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $643.8K · 3 笔2025-08进口 $420.0K · 1 笔出口 $4.97M · 20 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $737.4K · 4 笔2025-10进口 $455.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.26M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.72M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $953.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.32M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.88M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.08M · 12 笔出口 $61.4K · 3 笔

工商档案

企业注册号3600867368
企查查编码QVNST4AS4E
成立日期2006-12-22
联系地址K8, Quốc lộ 1, Xã Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HỒNG NGA SÀI GÒN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址K8, Quốc lộ 1, Xã Xuân Lộc, Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+84349354873
邮箱info@hongngasg.com
传真+842835147272
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本990亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100590其他玉米
230330酿造废料
100199其他小麦及混合麦
230400大豆油渣
230649油菜籽油渣
230641低芥酸菜籽饼
230230小麦麸皮残渣
230310淀粉残渣
230660棕榈油渣
230690其他油渣饼

出口

HS 编码产品
071410高淀粉木薯
100590其他玉米
110814木薯淀粉
230400大豆油渣
080132去壳腰果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大6$11.89M
巴基斯坦75$8.29M
阿根廷15$6.58M
巴西8$4.14M
印度25$3.15M
柬埔寨13$932.7K
美国12$909.9K
中国3$567.5K
澳大利亚2$226.3K
肯尼亚1$24.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国101$60.59M
新加坡7$1.85M
柬埔寨6$205.3K
印度尼西亚2$90.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GrainCorp Operations Ltd.加拿大6$11.89M其他小麦及混合麦、脱荚干豌豆
CJ International Asia Pte. Ltd.12$5.20M大豆油渣、其他玉米
Sind Feed & Allied Products巴基斯坦22$2.62M其他玉米、芝麻籽
ENERFO Pte. Ltd.新加坡5$2.49M大豆油渣、其他玉米
Abdul Rauf Traders巴基斯坦16$1.64M其他玉米、碾磨大米
K.N. Resources Pvt. Ltd.印度11$1.46M大豆油渣、原蔗糖
Hassan Ali Rice Export Co.巴基斯坦12$1.33M非PP/PE纤维袋包、碾磨大米
Transtrade International巴基斯坦10$1.14M其他玉米、碾磨大米
Agro King Trading Co., Ltd.柬埔寨13$932.7K其他玉米
Valero Marketing & Supply Co.美国7$493.9K酿造废料、轻质石油油品

下游采购商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Jinyuan Biochemical Industrial Co., Ltd.中国13$14.55M高淀粉木薯
Kwang Joo Pte. Ltd.新加坡12$2.96M高淀粉木薯
Guangxi Qinzhou Free Trade Port Area Guiji Cold Chain Logistics Co., Ltd.中国4$2.91M高淀粉木薯、其他谷物残渣
Xuzhou Huating Trading Co., Ltd.中国5$2.48M高淀粉木薯
Jiangsu Tengfeng Import & Export Trading Co., Ltd.中国11$1.84M高淀粉木薯
Lianyungang Healthy Grain & Oil Co., Ltd.中国9$1.79M高淀粉木薯
Kwang Joo Pte. Ltd.新加坡4$1.21M高淀粉木薯
Shandong Khlangthai International Trading Co., Ltd.中国4$1.20M高淀粉木薯
Jiangsu Raw Mate Bio Technology Co., Ltd.中国6$1.18M高淀粉木薯
91f848e3bc8e39c40a1451ed1670c93c4$1.11M

近期贸易明细

进口(共 161)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他玉米K.N.RESOURCES PRIVATE LTD印度$58.0K
2026-04-28其他玉米K.N.RESOURCES PRIVATE LTD印度$58.0K
2026-04-28其他玉米K.N.RESOURCES PRIVATE LTD印度$112.7K
2026-04-28其他玉米K.N.RESOURCES PRIVATE LTD印度$112.7K
2026-04-22其他玉米K.N.RESOURCES PRIVATE LTD印度$87.0K
2026-04-22其他玉米K.N.RESOURCES PRIVATE LTD印度$87.0K
2026-04-22其他玉米SRI SAI TRADERS印度$57.4K
2026-04-22其他玉米SRI SAI TRADERS印度$57.4K
2026-04-21其他玉米K.N.RESOURCES PRIVATE LTD印度$69.9K
2026-04-21其他玉米K.N.RESOURCES PRIVATE LTD印度$116.4K

出口(共 116)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29大豆油渣AGRIMASTER CO LTD柬埔寨$14.7K
2026-04-11大豆油渣AGRIMASTER CO LTD柬埔寨$15.2K
2026-04-10大豆油渣AGRIMASTER CO LTD柬埔寨$31.5K
2025-09-27高淀粉木薯JIANGSU SANSHU BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$63.5K
2025-09-18高淀粉木薯JIANGSU SANSHU BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$63.5K
2025-09-13高淀粉木薯LIANYUNGANG HEALTHY GRAIN & OIL CO LTD中国$289.7K
2025-09-09高淀粉木薯LIANYUNGANG HEALTHY GRAIN & OIL CO LTD中国$320.7K
2025-08-28高淀粉木薯JIANGSU TENGFENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$125.4K
2025-08-28高淀粉木薯JIANGSU TENGFENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$187.4K
2025-08-28高淀粉木薯JIANGSU TENGFENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$88.7K

相关企业 · 同类产品

Hong Nga Sai Gon Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →