Hong Nga Sai Gon Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 161 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HồNG NGA SàI GòN
161
进口笔数
116
出口笔数
$36.72M
进口金额
$62.73M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
37
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600867368 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNST4AS4E |
| 成立日期 | 2006-12-22 |
| 联系地址 | K8, Quốc lộ 1, Xã Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HỒNG NGA SÀI GÒN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | K8, Quốc lộ 1, Xã Xuân Lộc, Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84349354873 |
| 邮箱 | info@hongngasg.com |
| 传真 | +842835147272 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 990亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 230649 | 油菜籽油渣 |
| 230641 | 低芥酸菜籽饼 |
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
| 230310 | 淀粉残渣 |
| 230660 | 棕榈油渣 |
| 230690 | 其他油渣饼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 6 | $11.89M |
| 巴基斯坦 | 75 | $8.29M |
| 阿根廷 | 15 | $6.58M |
| 巴西 | 8 | $4.14M |
| 印度 | 25 | $3.15M |
| 柬埔寨 | 13 | $932.7K |
| 美国 | 12 | $909.9K |
| 中国 | 3 | $567.5K |
| 澳大利亚 | 2 | $226.3K |
| 肯尼亚 | 1 | $24.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 101 | $60.59M |
| 新加坡 | 7 | $1.85M |
| 柬埔寨 | 6 | $205.3K |
| 印度尼西亚 | 2 | $90.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GrainCorp Operations Ltd. | 加拿大 | 6 | $11.89M | 其他小麦及混合麦、脱荚干豌豆 |
| CJ International Asia Pte. Ltd. | 12 | $5.20M | 大豆油渣、其他玉米 | |
| Sind Feed & Allied Products | 巴基斯坦 | 22 | $2.62M | 其他玉米、芝麻籽 |
| ENERFO Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $2.49M | 大豆油渣、其他玉米 |
| Abdul Rauf Traders | 巴基斯坦 | 16 | $1.64M | 其他玉米、碾磨大米 |
| K.N. Resources Pvt. Ltd. | 印度 | 11 | $1.46M | 大豆油渣、原蔗糖 |
| Hassan Ali Rice Export Co. | 巴基斯坦 | 12 | $1.33M | 非PP/PE纤维袋包、碾磨大米 |
| Transtrade International | 巴基斯坦 | 10 | $1.14M | 其他玉米、碾磨大米 |
| Agro King Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | 13 | $932.7K | 其他玉米 |
| Valero Marketing & Supply Co. | 美国 | 7 | $493.9K | 酿造废料、轻质石油油品 |
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Jinyuan Biochemical Industrial Co., Ltd. | 中国 | 13 | $14.55M | 高淀粉木薯 |
| Kwang Joo Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $2.96M | 高淀粉木薯 |
| Guangxi Qinzhou Free Trade Port Area Guiji Cold Chain Logistics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $2.91M | 高淀粉木薯、其他谷物残渣 |
| Xuzhou Huating Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $2.48M | 高淀粉木薯 |
| Jiangsu Tengfeng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $1.84M | 高淀粉木薯 |
| Lianyungang Healthy Grain & Oil Co., Ltd. | 中国 | 9 | $1.79M | 高淀粉木薯 |
| Kwang Joo Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $1.21M | 高淀粉木薯 |
| Shandong Khlangthai International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.20M | 高淀粉木薯 |
| Jiangsu Raw Mate Bio Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.18M | 高淀粉木薯 |
| 91f848e3bc8e39c40a1451ed1670c93c | 4 | $1.11M |
近期贸易明细
进口(共 161)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他玉米 | K.N.RESOURCES PRIVATE LTD | 印度 | $58.0K |
| 2026-04-28 | 其他玉米 | K.N.RESOURCES PRIVATE LTD | 印度 | $58.0K |
| 2026-04-28 | 其他玉米 | K.N.RESOURCES PRIVATE LTD | 印度 | $112.7K |
| 2026-04-28 | 其他玉米 | K.N.RESOURCES PRIVATE LTD | 印度 | $112.7K |
| 2026-04-22 | 其他玉米 | K.N.RESOURCES PRIVATE LTD | 印度 | $87.0K |
| 2026-04-22 | 其他玉米 | K.N.RESOURCES PRIVATE LTD | 印度 | $87.0K |
| 2026-04-22 | 其他玉米 | SRI SAI TRADERS | 印度 | $57.4K |
| 2026-04-22 | 其他玉米 | SRI SAI TRADERS | 印度 | $57.4K |
| 2026-04-21 | 其他玉米 | K.N.RESOURCES PRIVATE LTD | 印度 | $69.9K |
| 2026-04-21 | 其他玉米 | K.N.RESOURCES PRIVATE LTD | 印度 | $116.4K |
出口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 大豆油渣 | AGRIMASTER CO LTD | 柬埔寨 | $14.7K |
| 2026-04-11 | 大豆油渣 | AGRIMASTER CO LTD | 柬埔寨 | $15.2K |
| 2026-04-10 | 大豆油渣 | AGRIMASTER CO LTD | 柬埔寨 | $31.5K |
| 2025-09-27 | 高淀粉木薯 | JIANGSU SANSHU BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $63.5K |
| 2025-09-18 | 高淀粉木薯 | JIANGSU SANSHU BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $63.5K |
| 2025-09-13 | 高淀粉木薯 | LIANYUNGANG HEALTHY GRAIN & OIL CO LTD | 中国 | $289.7K |
| 2025-09-09 | 高淀粉木薯 | LIANYUNGANG HEALTHY GRAIN & OIL CO LTD | 中国 | $320.7K |
| 2025-08-28 | 高淀粉木薯 | JIANGSU TENGFENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $125.4K |
| 2025-08-28 | 高淀粉木薯 | JIANGSU TENGFENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $187.4K |
| 2025-08-28 | 高淀粉木薯 | JIANGSU TENGFENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $88.7K |