HUI HONG CO LTD
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 工业干燥机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HUI HồNG
9
进口笔数
0
出口笔数
$195.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-19
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702777804 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS0DAQP3 |
| 成立日期 | 2019-06-05 |
| 联系地址 | Thửa đất số 801, tờ bản đồ số 10, Khu Phố Ba Tri, Phường Tân Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HUI HỒNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 801, tờ bản đồ số 10, Khu Phố Ba Tri, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84387133468 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841939 | 工业干燥机 |
| 540772 | 染色化纤长丝布 |
| 701980 | 玻璃纤维制品 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 850860 | 无电机吸尘器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 591120 | 工业用纺织品 |
| 591140 | 工业用滤布 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $194.2K |
| 中国台湾 | 1 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHAMP YUH MACHINERY CO LTD | 中国 | 7 | $150.8K | 工业热交换器、工业干燥机 |
| YUNCHENG COUNTY TENG LONG WOOD INDUSTRY CO LTD | 中国 | 1 | $43.4K | 薄硬木胶合板、其他针叶木胶合板 |
| I Tay Molds Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $1.6K | 其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-19 | 其他功能机器 | CHAMP YUH MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-04-26 | 无电机吸尘器 | CHAMP YUH MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-04-26 | 贱金属脚轮 | CHAMP YUH MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-04-26 | 其他钢铁制品 | CHAMP YUH MACHINERY CO LTD | 中国 | $36 |
| 2025-04-26 | 无电机吸尘器 | CHAMP YUH MACHINERY CO LTD | 中国 | $540 |
| 2025-04-26 | 其他钢铁制品 | CHAMP YUH MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-04-26 | 工业干燥机 | CHAMP YUH MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-03-25 | 工业干燥机 | CHAMP YUH MACHINERY CO LTD | 中国 | $26.2K |
| 2025-03-25 | 染色化纤长丝布 | CHAMP YUH MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-03-25 | 玻璃纤维制品 | CHAMP YUH MACHINERY CO LTD | 中国 | $680 |