Wellstand Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WELLSTAND
44
进口笔数
10
出口笔数
$673.1K
进口金额
$622.0K
出口金额
2026-07-21
最近进口
2026-06-18
最近出口
11
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315820207 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNR9PVV1 |
| 成立日期 | 2019-08-01 |
| 联系地址 | Tầng 3, GIC Office, Số 90 - 92 Đinh Tiên Hoàng, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WELLSTAND |
| 企业英文名称 | WELLSTAND COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 39A Đường Trương Đình Hội, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84334557838 |
| 邮箱 | ctywellstand@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 309.9698亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 180500 | 无糖可可粉 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 294000 | 其他纯糖 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $443.6K |
| 印度尼西亚 | 6 | $120.2K |
| 中国台湾 | 17 | $108.3K |
| 马来西亚 | 3 | $933 |
| 韩国 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 6 | $620.5K |
| 塞舌尔 | 1 | $103 |
| 泰国 | 1 | $85 |
| 越南 | 1 | $45 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chuntex Electronic Co., Ltd. | 中国 | 9 | $268.8K | 其他食品制剂、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Yuanyou Food Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 12 | $223.3K | 其他含可可食品、其他食品制剂 |
| Alpha Source Investments Ltd. | 印度尼西亚 | 6 | $120.2K | 其他食品制剂、其他糖混合物 |
| Alpha Source Investments Ltd. | 中国 | 4 | $29.2K | 其他食品制剂、乙烯聚合物塑料 |
| Alpha Source Investments Ltd. | 中国台湾 | 5 | $18.8K | 其他食品制剂 |
| EVER STYLE FOODSTUFF INDUSTRIAL.CO.,LTD | 中国台湾 | 2 | $5.2K | 其他食品制剂、食品香料 |
| ALPHA SOURCE INVESTMENTS LIMITED | 塞舌尔 | 1 | $5.0K | 其他食品制剂 |
| Shanghai Xuan Ye International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 灌装封口机、机械零件 |
| Alpha Source Investments Ltd | 马来西亚 | 2 | $933 | 无糖可可粉 |
| Solvay Silica Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1 | 二氧化硅、其他非金属氧化合物 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuanyou Food Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 7 | $620.6K | 未焙炒咖啡、其他食品制剂 |
| ALPHA SOURCE INVESTMENTS LIMITED | 1 | $1.2K | 3公斤内红茶、3公斤以上红茶 | |
| Alpha Source Investments Ltd. | 塞舌尔 | 1 | $103 | 3公斤内红茶、3公斤内绿茶 |
| CMW Foods Support Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $85 | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 其他食品制剂 | Chuntex Electronic Co., Ltd. | 中国 | $47.6K |
| 2026-05-29 | 其他功能机器 | Yuanyou Food Enterprise Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2026-05-04 | 其他食品制剂 | Chuntex Electronic Co., Ltd. | 中国 | $47.6K |
| 2026-03-09 | 其他食品制剂 | ALPHA SOURCE INVESTMENTS LIMITED | 中国台湾 | $5.0K |
| 2026-03-09 | 其他含可可食品 | Yuanyou Food Enterprise Co., Ltd. | 中国台湾 | $1.9K |
| 2026-03-02 | 其他食品制剂 | Chuntex Electronic Co., Ltd. | 中国 | $25.5K |
| 2026-02-04 | 其他功能机器 | Yuanyou Food Enterprise Co., Ltd. | 中国 | $6.4K |
| 2026-01-26 | 非泡沫橡胶密封件 | Shanghai Xuan Ye International Trade Co., Ltd. | 中国 | $42 |
| 2026-01-26 | 非泡沫橡胶密封件 | Shanghai Xuan Ye International Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-26 | 非泡沫橡胶密封件 | Shanghai Xuan Ye International Trade Co., Ltd. | 中国 | $180 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 其他含可可食品 | ALPHA SOURCE INVESTMENTS LIMITED | — | $602 |
| 2026-06-18 | 其他食品制剂 | ALPHA SOURCE INVESTMENTS LIMITED | — | $292 |
| 2026-06-18 | 其他食品制剂 | ALPHA SOURCE INVESTMENTS LIMITED | — | $296 |
| 2025-11-14 | 其他食品制剂 | Alpha Source Investments Ltd. | 塞舌尔 | $103 |
| 2024-09-26 | 其他纯糖 | Yuanyou Food Enterprise Co., Ltd. | 越南 | $45 |
| 2024-03-27 | 未焙炒咖啡 | Yuanyou Food Enterprise Co., Ltd. | 中国台湾 | $144.0K |
| 2024-03-20 | 未焙炒咖啡 | Yuanyou Food Enterprise Co., Ltd. | 中国台湾 | $144.4K |
| 2023-11-10 | 未焙炒咖啡 | Yuanyou Food Enterprise Co., Ltd. | 中国台湾 | $122.9K |
| 2023-06-23 | 未焙炒咖啡 | Yuanyou Food Enterprise Co., Ltd. | 中国台湾 | $54.7K |
| 2023-06-05 | 未焙炒咖啡 | Yuanyou Food Enterprise Co., Ltd. | 中国台湾 | $54.7K |