En Nau Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他钢铁家用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI éN NâU
7
进口笔数
0
出口笔数
$95.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-07
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109164750 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA4UGH1F |
| 成立日期 | 2020-04-22 |
| 联系地址 | số 40A ngõ 61 Hạ Yên Quyết, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ÉN NÂU |
| 企业英文名称 | EN NAU TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 40A ngõ 61 Hạ Yên Quyết, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | 0334093140 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 610130 | 男式针织大衣 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 821490 | 刀具 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 340600 | 蜡烛 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $77.4K |
| 德国 | 1 | $17.5K |
| 韩国 | 1 | $863 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $58.9K | 其他寝具、针织床品 |
| Vinafour Travel s.r.o. | 德国 | 1 | $20.9K | 塑料包装箱、非电动固体燃料器具 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.2K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| LTP Logistics | 韩国 | 1 | $863 | 纤维纸板手提包、皮革手套 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-07 | 不锈钢家用制品 | VINAFOUR TRAVEL S R O | 中国 | $1.3K |
| 2023-12-07 | 非液体温度计 | VINAFOUR TRAVEL S R O | 德国 | $283 |
| 2023-12-07 | 水净化机械 | VINAFOUR TRAVEL S R O | 德国 | $170 |
| 2023-12-07 | 水净化机械 | VINAFOUR TRAVEL S R O | 德国 | $509 |
| 2023-12-07 | 通风罩 | VINAFOUR TRAVEL S R O | 德国 | $141 |
| 2023-12-07 | 非电动固体燃料器具 | VINAFOUR TRAVEL S R O | 德国 | $305 |
| 2023-12-07 | 气体过滤机械 | VINAFOUR TRAVEL S R O | 德国 | $457 |
| 2023-12-07 | 不锈钢家用制品 | VINAFOUR TRAVEL S R O | 德国 | $272 |
| 2023-12-07 | 藤柳家具 | VINAFOUR TRAVEL S R O | 中国 | $1.9K |
| 2023-12-07 | 塑料包装箱 | VINAFOUR TRAVEL S R O | 中国 | $131 |