Green Hai Phong Drainage Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 未涂布纸≤150克
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THOáT NướC HảI PHòNG XANH
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$24.5K
出口金额
—
最近进口
2025-04-25
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202193266 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5P1DHC0 |
| 成立日期 | 2023-03-18 |
| 联系地址 | Lô số 30, khu LK 1, khu đấu giá đất Đồng Mía, tổ dân phố Khúc Trì 4, Phường Ngọc Sơn, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THOÁT NƯỚC HẢI PHÒNG XANH |
| 企业英文名称 | HAI PHONG GREEN DRAINAGE LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 30, khu LK 1, khu đấu giá đất Đồng Mía, tổ dân phố Khú, Phường Phù Liễn, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại |
| 电话 | +84932393922 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $13.8K |
| 中国 | 2 | $10.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SU CHIN PAPER CO | 中国台湾 | 1 | $13.8K | 其他纸制品 |
| Chenxin (Xiamen) Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.7K | 未涂布纸≤150克、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-25 | 其他纸制品 | SU CHIN PAPER CO | 中国台湾 | $13.8K |
| 2025-03-12 | 未涂布纸≤150克 | CHENXIN (XIAMEN) ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-03-10 | 未涂布纸≤150克 | CHENXIN (XIAMEN) ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $5.3K |