Real Farm Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 633 笔 · 主营 其他香蕉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH REAL FARM
1
进口笔数
633
出口笔数
$9.1K
进口金额
$11.64M
出口金额
2023-09-15
最近进口
2024-11-30
最近出口
1
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314298411 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUN6K2JK |
| 成立日期 | 2017-03-20 |
| 联系地址 | 1041/62/21/6 Trần Xuân Soạn, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH REAL FARM |
| 企业英文名称 | REAL FARM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 电话 | +842862622665 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $9.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 625 | $11.52M |
| 越南 | 8 | $116.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunovi International Trading (Dalian) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.1K | 其他香蕉 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Richshine Supply Chain Management (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 128 | $2.93M | 其他香蕉 |
| Shanghai Shangyuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 141 | $2.42M | 其他香蕉、冷冻带骨牛肉块 |
| Hongxing Agricultural Products Supply Chain Management (Hunan) Co., Ltd. | 中国 | 71 | $1.64M | 其他香蕉、鲜榴莲 |
| Guo Leng International Trade (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 79 | $1.09M | 其他香蕉 |
| Qingdao Xinhe Food Technology Co., Ltd. | 中国 | 46 | $647.0K | 其他香蕉 |
| Dalian Yiyue Logistics International Freight Forwarding Co., Ltd. | 中国 | 25 | $505.8K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Shanghai Haoxin International Trading Co., Ltd. | 中国 | 20 | $418.4K | 其他香蕉 |
| Shanghai Sealocean Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 34 | $402.0K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| SBYF (Dalian) Co., Ltd. | 中国 | 23 | $318.5K | 其他香蕉 |
| Sunovi International Trading (Dalian) Co., Ltd. | 中国 | 17 | $287.6K | 其他香蕉、其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-15 | 其他香蕉 | Sunovi International Trading (Dalian) Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2023-09-15 | 其他香蕉 | Sunovi International Trading (Dalian) Co., Ltd. | 越南 | $8.0K |
出口(共 633)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-30 | 其他香蕉 | Richshine Supply Chain Management (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $16.4K |
| 2024-11-30 | 其他香蕉 | Shanghai Sealocean Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |
| 2024-11-30 | 其他香蕉 | Shanghai Shangyuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | $15.6K |
| 2024-11-27 | 其他香蕉 | Richshine Supply Chain Management (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $8.2K |
| 2024-11-26 | 其他香蕉 | Shanghai Sealocean Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $16.2K |
| 2024-11-26 | 其他香蕉 | Shanghai Sealocean Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $16.2K |
| 2024-11-25 | 其他香蕉 | Shanghai Shangyuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | $7.6K |
| 2024-11-21 | 其他香蕉 | Shanghai Shangyuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | $7.6K |
| 2024-11-21 | 其他香蕉 | Shanghai Shangyuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | $7.8K |
| 2024-11-21 | 其他香蕉 | Shanghai Sealocean Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $16.2K |