Khai Viet Agriculture Aquatic & Seafood Products Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 213 笔 · 主营 其他干鱼

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NôNG THủY & HảI SảN KHảI VIệT

2
进口笔数
213
出口笔数
$45.0K
进口金额
$13.24M
出口金额
2025-09-18
最近进口
2026-04-22
最近出口
1
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $550.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $332.1K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $396.4K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $221.6K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $274.2K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $398.4K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $172.5K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $226.3K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $348.3K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $323.6K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $454.1K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $514.8K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $179.8K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $384.8K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $385.2K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $275.8K · 5 笔2024-12进口 $11.0K · 1 笔出口 $151.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $206.3K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $371.9K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $375.2K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $537.2K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $458.1K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $428.1K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $308.3K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $323.1K · 6 笔2025-09进口 $34.0K · 1 笔出口 $284.7K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $302.4K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $287.9K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $279.4K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $550.0K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $172.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $291.1K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $400.6K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $332.1K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $396.4K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $221.6K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $274.2K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $398.4K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $172.5K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $226.3K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $348.3K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $323.6K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $454.1K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $514.8K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $179.8K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $384.8K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $385.2K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $275.8K · 5 笔2024-12进口 $11.0K · 1 笔出口 $151.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $206.3K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $371.9K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $375.2K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $537.2K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $458.1K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $428.1K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $308.3K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $323.1K · 6 笔2025-09进口 $34.0K · 1 笔出口 $284.7K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $302.4K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $287.9K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $279.4K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $550.0K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $172.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $291.1K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $400.6K · 6 笔

工商档案

企业注册号0314479979
企查查编码QVN68NJJWG
成立日期2017-06-26
联系地址153/1B Nguyễn Thượng Hiền, Phường 6, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG THỦY & HẢI SẢN KHẢI VIỆT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址153/1B Nguyễn Thượng Hiền, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói
电话02835154600
邮箱khaiviet.lan@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30.3亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843360蛋果分选机

出口

HS 编码产品
030559其他干鱼
030749干制墨鱼鱿鱼
030695熏制虾类
030563盐渍鱼(非鳀鱼)
070310鲜洋葱青葱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国2$45.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚193$11.69M
印度尼西亚2$320.6K
越南3$208.4K
新加坡2$75.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samkwang Industrial Co., Ltd.韩国2$45.0K蛋果分选机、塑料封口件

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Heiwado Sdn. Bhd.马来西亚35$2.84M鲜洋葱青葱、鲜马铃薯
Econsave Retail Sdn. Bhd.马来西亚33$2.59M鲜洋葱青葱、高淀粉甘薯
Hock Hai Kim Sea Product Sdn. Bhd.马来西亚30$1.49M其他干鱼、盐渍鱼(非鳀鱼)
Soon Cheong Preserved Seafood Sdn. Bhd.马来西亚32$1.34M其他干鱼、干制墨鱼鱿鱼
Nsk Trading Sdn. Bhd.马来西亚10$927.7K鲜洋葱青葱、冻鲭鱼
Abtree Frozen Enterprise马来西亚11$689.7K干制墨鱼鱿鱼
Senang Hijau Sdn. Bhd.马来西亚11$613.1K鲜洋葱青葱、鲜马铃薯
ECONSAVE RETAIL SDN BHD. (1557739-A)马来西亚7$612.3K其他干鱼、干制墨鱼鱿鱼
Hock Hai Kim Sea Product Sdn. Bhd.马来西亚10$506.7K盐渍鱼(非鳀鱼)、其他干鱼
Weng Huat Sea Products Trading Sdn. Bhd.马来西亚12$469.3K其他干鱼、干制墨鱼鱿鱼

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-18蛋果分选机SAMKWANG INDUSTRIAL CO韩国$34.0K
2024-12-09蛋果分选机SAMKWANG INDUSTRIAL CO韩国$11.0K

出口(共 213)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他干鱼SOON CHEONG PRESERVED SEAFOOD SDN. BHD 201101022170 (950309-M)$4.8K
2026-04-22干制墨鱼鱿鱼SOON CHEONG PRESERVED SEAFOOD SDN. BHD 201101022170 (950309-M)$6.7K
2026-04-22干制墨鱼鱿鱼SOON CHEONG PRESERVED SEAFOOD SDN. BHD 201101022170 (950309-M)$3.2K
2026-04-22其他干鱼SOON CHEONG PRESERVED SEAFOOD SDN. BHD 201101022170 (950309-M)$17.2K
2026-04-22干制墨鱼鱿鱼SOON CHEONG PRESERVED SEAFOOD SDN. BHD 201101022170 (950309-M)$23.0K
2026-04-20其他干鱼ECONSAVE RETAIL SDN BHD. (1557739-A)$20.0K
2026-04-20其他干鱼Hock Hai Kim Sea Product Sdn. Bhd.马来西亚$17.6K
2026-04-20干制墨鱼鱿鱼ECONSAVE RETAIL SDN BHD. (1557739-A)$1.6K
2026-04-20其他干鱼Hock Hai Kim Sea Product Sdn. Bhd.马来西亚$17.1K
2026-04-20其他干鱼ECONSAVE RETAIL SDN BHD. (1557739-A)$4.8K

相关企业 · 同类产品

Khai Viet Agriculture Aquatic & Seafood Products Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →