Khai Viet Agriculture Aquatic & Seafood Products Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 213 笔 · 主营 其他干鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NôNG THủY & HảI SảN KHảI VIệT
2
进口笔数
213
出口笔数
$45.0K
进口金额
$13.24M
出口金额
2025-09-18
最近进口
2026-04-22
最近出口
1
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314479979 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN68NJJWG |
| 成立日期 | 2017-06-26 |
| 联系地址 | 153/1B Nguyễn Thượng Hiền, Phường 6, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG THỦY & HẢI SẢN KHẢI VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 153/1B Nguyễn Thượng Hiền, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | 02835154600 |
| 邮箱 | khaiviet.lan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30.3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843360 | 蛋果分选机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 030563 | 盐渍鱼(非鳀鱼) |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $45.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 193 | $11.69M |
| 印度尼西亚 | 2 | $320.6K |
| 越南 | 3 | $208.4K |
| 新加坡 | 2 | $75.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samkwang Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $45.0K | 蛋果分选机、塑料封口件 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heiwado Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 35 | $2.84M | 鲜洋葱青葱、鲜马铃薯 |
| Econsave Retail Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 33 | $2.59M | 鲜洋葱青葱、高淀粉甘薯 |
| Hock Hai Kim Sea Product Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 30 | $1.49M | 其他干鱼、盐渍鱼(非鳀鱼) |
| Soon Cheong Preserved Seafood Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 32 | $1.34M | 其他干鱼、干制墨鱼鱿鱼 |
| Nsk Trading Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 10 | $927.7K | 鲜洋葱青葱、冻鲭鱼 |
| Abtree Frozen Enterprise | 马来西亚 | 11 | $689.7K | 干制墨鱼鱿鱼 |
| Senang Hijau Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 11 | $613.1K | 鲜洋葱青葱、鲜马铃薯 |
| ECONSAVE RETAIL SDN BHD. (1557739-A) | 马来西亚 | 7 | $612.3K | 其他干鱼、干制墨鱼鱿鱼 |
| Hock Hai Kim Sea Product Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 10 | $506.7K | 盐渍鱼(非鳀鱼)、其他干鱼 |
| Weng Huat Sea Products Trading Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 12 | $469.3K | 其他干鱼、干制墨鱼鱿鱼 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-18 | 蛋果分选机 | SAMKWANG INDUSTRIAL CO | 韩国 | $34.0K |
| 2024-12-09 | 蛋果分选机 | SAMKWANG INDUSTRIAL CO | 韩国 | $11.0K |
出口(共 213)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他干鱼 | SOON CHEONG PRESERVED SEAFOOD SDN. BHD 201101022170 (950309-M) | — | $4.8K |
| 2026-04-22 | 干制墨鱼鱿鱼 | SOON CHEONG PRESERVED SEAFOOD SDN. BHD 201101022170 (950309-M) | — | $6.7K |
| 2026-04-22 | 干制墨鱼鱿鱼 | SOON CHEONG PRESERVED SEAFOOD SDN. BHD 201101022170 (950309-M) | — | $3.2K |
| 2026-04-22 | 其他干鱼 | SOON CHEONG PRESERVED SEAFOOD SDN. BHD 201101022170 (950309-M) | — | $17.2K |
| 2026-04-22 | 干制墨鱼鱿鱼 | SOON CHEONG PRESERVED SEAFOOD SDN. BHD 201101022170 (950309-M) | — | $23.0K |
| 2026-04-20 | 其他干鱼 | ECONSAVE RETAIL SDN BHD. (1557739-A) | — | $20.0K |
| 2026-04-20 | 其他干鱼 | Hock Hai Kim Sea Product Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $17.6K |
| 2026-04-20 | 干制墨鱼鱿鱼 | ECONSAVE RETAIL SDN BHD. (1557739-A) | — | $1.6K |
| 2026-04-20 | 其他干鱼 | Hock Hai Kim Sea Product Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $17.1K |
| 2026-04-20 | 其他干鱼 | ECONSAVE RETAIL SDN BHD. (1557739-A) | — | $4.8K |