Bongchu Global Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 带壳夏威夷果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BONGCHU GLOBAL

1
进口笔数
3
出口笔数
$93.4K
进口金额
$66.8K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2024-06-29
最近出口
1
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $93.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $57.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $93.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $57.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $93.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107756060
企查查编码QVN0RKXSN7
成立日期2017-03-10
联系地址Tầng 5, tòa nhà Gold Tower, số 275 Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BONGCHU GLOBAL
企业英文名称BONGCHU GLOBAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 4, toà nhà Sudico, đường Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+84911110358
邮箱junsoojang@hotmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本226亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020220冷冻带骨牛肉块

出口

HS 编码产品
080261带壳夏威夷果
090411整粒胡椒
090412胡椒粉
200819坚果及种子
481910瓦楞纸箱
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚1$93.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$57.3K
韩国2$9.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dunnett & Johnston Group Pty. Ltd.澳大利亚1$93.4K冷冻牛杂、冷冻带骨牛肉块

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
OKI FOOD Co., Ltd.越南1$38.7K整粒胡椒
Hyoshin Networks Co., Ltd.越南1$18.6K带壳夏威夷果、坚果及种子
Oki Food Co., Ltd.韩国1$9.5K整粒胡椒、胡椒粉
Hyoshin Networks Co., Ltd.韩国1$0坚果及种子、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22冷冻带骨牛肉块DUNNETT & JOHNSTON GROUP PTY LIMITE澳大利亚$46.7K
2026-04-22冷冻带骨牛肉块DUNNETT & JOHNSTON GROUP PTY LIMITE澳大利亚$46.7K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-29瓦楞纸箱HYOSHIN NETWORKS CO., LTD韩国$0
2024-06-29其他钢铁制品HYOSHIN NETWORKS CO., LTD韩国$0
2024-06-28坚果及种子HYOSHIN NETWORKS CO LTD越南$3.9K
2024-06-28带壳夏威夷果HYOSHIN NETWORKS CO LTD越南$8.2K
2024-06-28坚果及种子HYOSHIN NETWORKS CO LTD越南$1.9K
2024-06-28坚果及种子HYOSHIN NETWORKS CO LTD越南$50
2024-06-28坚果及种子HYOSHIN NETWORKS CO LTD越南$293
2024-06-28坚果及种子HYOSHIN NETWORKS CO LTD越南$1.9K
2024-06-28整粒胡椒OKI FOOD CO LTD越南$38.7K
2024-06-28坚果及种子HYOSHIN NETWORKS CO LTD越南$293

相关企业 · 同类产品

Bongchu Global Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →