Bongchu Global Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 带壳夏威夷果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BONGCHU GLOBAL
1
进口笔数
3
出口笔数
$93.4K
进口金额
$66.8K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2024-06-29
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107756060 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0RKXSN7 |
| 成立日期 | 2017-03-10 |
| 联系地址 | Tầng 5, tòa nhà Gold Tower, số 275 Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BONGCHU GLOBAL |
| 企业英文名称 | BONGCHU GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, toà nhà Sudico, đường Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84911110358 |
| 邮箱 | junsoojang@hotmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 226亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020220 | 冷冻带骨牛肉块 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080261 | 带壳夏威夷果 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090412 | 胡椒粉 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $93.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $57.3K |
| 韩国 | 2 | $9.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dunnett & Johnston Group Pty. Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $93.4K | 冷冻牛杂、冷冻带骨牛肉块 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OKI FOOD Co., Ltd. | 越南 | 1 | $38.7K | 整粒胡椒 |
| Hyoshin Networks Co., Ltd. | 越南 | 1 | $18.6K | 带壳夏威夷果、坚果及种子 |
| Oki Food Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $9.5K | 整粒胡椒、胡椒粉 |
| Hyoshin Networks Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $0 | 坚果及种子、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 冷冻带骨牛肉块 | DUNNETT & JOHNSTON GROUP PTY LIMITE | 澳大利亚 | $46.7K |
| 2026-04-22 | 冷冻带骨牛肉块 | DUNNETT & JOHNSTON GROUP PTY LIMITE | 澳大利亚 | $46.7K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-29 | 瓦楞纸箱 | HYOSHIN NETWORKS CO., LTD | 韩国 | $0 |
| 2024-06-29 | 其他钢铁制品 | HYOSHIN NETWORKS CO., LTD | 韩国 | $0 |
| 2024-06-28 | 坚果及种子 | HYOSHIN NETWORKS CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2024-06-28 | 带壳夏威夷果 | HYOSHIN NETWORKS CO LTD | 越南 | $8.2K |
| 2024-06-28 | 坚果及种子 | HYOSHIN NETWORKS CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2024-06-28 | 坚果及种子 | HYOSHIN NETWORKS CO LTD | 越南 | $50 |
| 2024-06-28 | 坚果及种子 | HYOSHIN NETWORKS CO LTD | 越南 | $293 |
| 2024-06-28 | 坚果及种子 | HYOSHIN NETWORKS CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2024-06-28 | 整粒胡椒 | OKI FOOD CO LTD | 越南 | $38.7K |
| 2024-06-28 | 坚果及种子 | HYOSHIN NETWORKS CO LTD | 越南 | $293 |