Mai Chi Foods Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 膨化谷物食品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM MAI CHI
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$86.9K
出口金额
—
最近进口
2025-07-02
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107463508 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4VDU1F9 |
| 成立日期 | 2016-06-06 |
| 联系地址 | Số 45 ngách 28/106 ngõ 28 phố Đại Linh, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM MAI CHI |
| 企业英文名称 | MAI CHI FOODS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 45 ngách 28/106 ngõ 28 phố Đại Linh, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84971488678 |
| 邮箱 | maichifoods@gmail.com |
| 官网 | maichifood.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $48.5K |
| 越南 | 1 | $38.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| L.A. LUCKY IMPORT & EXPORT INC. | 美国 | 2 | $48.5K | 其他食品制剂、制备面食 |
| L.A. Lucky Import & Export Inc. | 越南 | 1 | $38.4K | 混合调味料、其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-02 | 膨化谷物食品 | L.A. LUCKY IMPORT & EXPORT INC. | 美国 | $55 |
| 2025-07-02 | 其他果仁制品 | L.A. LUCKY IMPORT & EXPORT INC. | 美国 | $55 |
| 2025-07-02 | 膨化谷物食品 | L.A. LUCKY IMPORT & EXPORT INC. | 美国 | $55 |
| 2025-07-02 | 膨化谷物食品 | L.A. LUCKY IMPORT & EXPORT INC. | 美国 | $55 |
| 2025-07-02 | 膨化谷物食品 | L.A. LUCKY IMPORT & EXPORT INC. | 美国 | $3.3K |
| 2025-07-02 | 膨化谷物食品 | L.A. LUCKY IMPORT & EXPORT INC. | 美国 | $55 |
| 2025-07-02 | 膨化谷物食品 | L.A. LUCKY IMPORT & EXPORT INC. | 美国 | $1.9K |
| 2025-07-02 | 其他果仁制品 | L.A. LUCKY IMPORT & EXPORT INC. | 美国 | $55 |
| 2025-07-02 | 其他果仁制品 | L.A. LUCKY IMPORT & EXPORT INC. | 美国 | $1.6K |
| 2025-07-02 | 膨化谷物食品 | L.A. LUCKY IMPORT & EXPORT INC. | 美国 | $74 |