Green Tay Nguyen Agricultural Machinery Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 非旋转式割草机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị MáY NôNG NGHIệP TâY NGUYêN XANH
49
进口笔数
0
出口笔数
$5.60M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801254467 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9NPCMT9 |
| 成立日期 | 2021-06-09 |
| 联系地址 | Quốc lộ, thôn 4, Xã Minh Hưng, Huyện Bù Đăng, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MÁY NÔNG NGHIỆP TÂY NGUYÊN XANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Quốc lộ, thôn 4, Xã Bù Đăng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8691 - Hoạt động y tế dự phòng 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế |
| 电话 | +84982101074 |
| 邮箱 | tranmanhtuongbp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843319 | 非旋转式割草机 |
| 843390 | 收割机零件 |
| 840790 | 旋转活塞发动机 |
| 843280 | 草坪压路机 |
| 842449 | 非便携喷雾器 |
| 846781 | 非电动链锯 |
| 851130 | 发动机点火设备 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $5.60M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Ruitai Garden Machinery Co., Ltd. | 中国 | 41 | $4.94M | 其他割草机、非旋转式割草机 |
| Shandong Ruitai Garden Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $198.3K | 草坪压路机、非旋转式割草机 |
| Taizhou Zhongcheng Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $176.0K | 非电动链锯、非旋转式割草机 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $131.1K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Zhanjiang Qitai Industry & Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $87.9K | 其他玻璃制品、瓷餐具 |
| Taizhou JC Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $63.9K | 手工工具零件、泵零件 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 非旋转式割草机 | SHANDONG RUITAI GARDEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $106.8K |
| 2026-04-21 | 非旋转式割草机 | SHANDONG RUITAI GARDEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $106.8K |
| 2026-04-21 | 火花点火发动机零件 | SHANDONG RUITAI GARDEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 收割机零件 | SHANDONG RUITAI GARDEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-21 | 收割机零件 | SHANDONG RUITAI GARDEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-21 | 火花点火发动机零件 | SHANDONG RUITAI GARDEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 聚氨酯泡沫塑料 | SHANDONG RUITAI GARDEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-20 | 聚氨酯泡沫塑料 | SHANDONG RUITAI GARDEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-09 | 收割机零件 | SHANDONG RUITAI GARDEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $252 |
| 2026-04-09 | 非旋转式割草机 | SHANDONG RUITAI GARDEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $26.6K |