DOB High Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 插销组装胶鞋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CAO DOB
82
进口笔数
0
出口笔数
$3.32M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315615328 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6GM941Y |
| 成立日期 | 2019-04-09 |
| 联系地址 | A116TO16, Tầng 16, Tòa A1 Vinhomes Golden River, Số 2 Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO DOB |
| 企业英文名称 | DOB HIGH TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A116TO16, Tầng 16, Tòa A1 Vinhomes Golden River, Số 2 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9101 - Hoạt động thư viện và lưu trữ 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84988889888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640220 | 插销组装胶鞋 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 82 | $3.32M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bool Chai Co., Ltd. | 泰国 | 25 | $1.09M | 插销组装胶鞋、其他塑胶鞋 |
| Adda Footwear (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 22 | $1.01M | 其他塑胶鞋、鞋靴零件 |
| Rubber Soul Co., Ltd. | 泰国 | 22 | $979.8K | 其他塑胶鞋、插销组装胶鞋 |
| Footniks Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $195.4K | 其他踝靴、其他塑胶鞋 |
| Summit Footwear Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $32.4K | 其他塑胶鞋、纺织面料鞋 |
| SOMCHAI TRADING FOOTWEAR Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $13.7K | 插销组装胶鞋 |
| Big Star Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $10.9K | 其他塑胶鞋、纺织面料鞋 |
近期贸易明细
进口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 插销组装胶鞋 | BOOL CHAI CO LTD | 泰国 | $33.3K |
| 2026-04-13 | 插销组装胶鞋 | BOOL CHAI CO LTD | 泰国 | $33.3K |
| 2026-03-25 | 其他塑胶鞋 | Adda Footwear (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $2.5K |
| 2026-03-25 | 其他塑胶鞋 | Adda Footwear (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $6.9K |
| 2026-03-25 | 其他塑胶鞋 | Adda Footwear (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $2.7K |
| 2026-03-25 | 其他塑胶鞋 | Adda Footwear (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $984 |
| 2026-03-25 | 其他塑胶鞋 | Adda Footwear (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $276 |
| 2026-03-25 | 其他塑胶鞋 | Adda Footwear (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $816 |
| 2026-03-25 | 其他塑胶鞋 | Adda Footwear (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $864 |
| 2026-03-25 | 其他塑胶鞋 | Adda Footwear (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $828 |