Hong Tien Phat Mfg Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 111 笔 · 主营 聚酯单丝纱线
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại Hồng Tiến Phát
111
进口笔数
0
出口笔数
$2.41M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301817282 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBR5751P |
| 成立日期 | 1999-02-10 |
| 联系地址 | Lô số 1, Đường số 3, Khu công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI HỒNG TIẾN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 1, Đường số 3, Khu công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842837505905 |
| 传真 | 0837505906 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 370亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540246 | 聚酯单丝纱线 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 844520 | 纺纱机 |
| 844712 | 大圆针织机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 109 | $2.36M |
| 德国 | 1 | $29.0K |
| 中国 | 1 | $22.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thai Polyester Co., Ltd. | 泰国 | 81 | $1.63M | 聚酯短纤、变形聚酯单丝纱 |
| Jong Stit Co., Ltd. | 泰国 | 28 | $729.9K | 变形聚酯单丝纱、聚酯纱线≥85% |
| Jiada Supply Chain Co., Ltd. | 德国 | 1 | $29.0K | 纺纱机 |
| Xiamen Huansheng Yinyue Network Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.4K | 大圆针织机 |
近期贸易明细
进口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 变形聚酯单丝纱 | JONG STIT CO LTD | 泰国 | $24.9K |
| 2026-04-28 | 变形聚酯单丝纱 | JONG STIT CO LTD | 泰国 | $24.9K |
| 2026-04-28 | 变形聚酯单丝纱 | JONG STIT CO LTD | 泰国 | $27.6K |
| 2026-04-28 | 变形聚酯单丝纱 | JONG STIT CO LTD | 泰国 | $27.6K |
| 2026-03-27 | 变形聚酯单丝纱 | JONG STIT CO LTD | 泰国 | $27.1K |
| 2026-03-23 | 变形聚酯单丝纱 | JONG STIT CO LTD | 泰国 | $27.1K |
| 2026-03-23 | 变形聚酯单丝纱 | JONG STIT CO LTD | 泰国 | $27.1K |
| 2026-01-28 | 聚酯单丝纱线 | THAI POLYESTER CO LTD. | 泰国 | $19.1K |
| 2026-01-20 | 聚酯单丝纱线 | THAI POLYESTER CO LTD. | 泰国 | $19.1K |
| 2026-01-07 | 聚酯单丝纱线 | THAI POLYESTER CO LTD. | 泰国 | $19.1K |