Khanh Ty Trade Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 纺织增强橡胶带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI KHáNH TY
14
进口笔数
0
出口笔数
$165.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402188048 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB82E62K |
| 成立日期 | 2023-04-11 |
| 联系地址 | 42 Lê Thiệt, Phường Hoà Minh, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI KHÁNH TY |
| 企业英文名称 | KHANH TY TRADE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 83/01 Hoàng Hoa Thám, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84944834021 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $165.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Kaidi Rubber & Plastic Co., Ltd. | 中国 | 8 | $93.6K | 纺织增强橡胶带、加强橡胶带 |
| Hefei Kerason Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $50.9K | 钢绞线缆、纺织增强橡胶带 |
| Ningbo YoYang Rubber & Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.1K | 纺织增强橡胶带、加强橡胶带 |
| Qingdao Antai Mining Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.6K | 其他橡塑成型机、其他橡塑机械 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 纺织增强橡胶带 | NINGBO YOYANG RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-24 | 纺织增强橡胶带 | NINGBO YOYANG RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-24 | 纺织增强橡胶带 | NINGBO YOYANG RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-24 | 纺织增强橡胶带 | NINGBO YOYANG RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-24 | 纺织增强橡胶带 | NINGBO YOYANG RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-24 | 纺织增强橡胶带 | NINGBO YOYANG RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $960 |
| 2026-02-24 | 纺织增强橡胶带 | NINGBO YOYANG RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-02-24 | 纺织增强橡胶带 | NINGBO YOYANG RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-02-24 | 纺织增强橡胶带 | NINGBO YOYANG RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $580 |
| 2025-11-07 | 纺织增强橡胶带 | Taizhou Kaidi Rubber & Plastic Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |