HSG Technology Solutions Distribution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHâN PHốI GIảI PHáP CôNG NGHệ HSG
39
进口笔数
0
出口笔数
$732.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316666967 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPGMUT33 |
| 成立日期 | 2020-12-31 |
| 联系地址 | Tầng 10, Toà nhà Halo Building, số 19 Hồ Văn Huê, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ HSG |
| 企业英文名称 | HSG TECHNOLOGY SOLUTIONS DISTRIBUTION CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Số 97 Đường 37, Khu đô thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | 02899959997 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851718 | 其他电话机 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 7 | $361.0K |
| 中国台湾 | 8 | $133.6K |
| 印度 | 11 | $132.7K |
| 中国 | 13 | $81.6K |
| 英国 | 1 | $18.8K |
| 美国 | 2 | $4.1K |
| 泰国 | 1 | $336 |
| 波兰 | 1 | $62 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ab527e4e079039c4580eca18301ea5ec | 3 | $220.3K | ||
| Airpro Technology India Pvt. Ltd. | 印度 | 9 | $148.6K | 通信设备、其他通信设备 |
| CEMTES International Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $143.9K | 其他印刷机零件、其他电视摄像机 |
| AIRPRO TECHNOLOGY PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $123.8K | 通信设备、通信设备零件 |
| ALE China | 中国 | 3 | $26.8K | 其他电话机、通信设备 |
| Hyper Communications Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $20.2K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Giga Computing Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.7K | 8471机器零件、自动数据处理机处理部件 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| U2O Global Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.4K | 锂离子电池、静止变流器 |
| ATLINKS ASIA LIMITED | 中国香港 | 2 | $6.6K | 其他电话机、无绳电话 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 通信设备 | AIRPRO TECHNOLOGY PTE. LTD. | 加拿大 | $6.0K |
| 2026-04-07 | 通信设备零件 | AIRPRO TECHNOLOGY PTE. LTD. | 加拿大 | $1.4K |
| 2026-04-07 | 通信设备 | AIRPRO TECHNOLOGY PTE. LTD. | 加拿大 | $1.1K |
| 2026-04-07 | 通信设备零件 | AIRPRO TECHNOLOGY PTE. LTD. | 加拿大 | $1.4K |
| 2026-04-07 | 通信设备 | AIRPRO TECHNOLOGY PTE. LTD. | 加拿大 | $4.0K |
| 2026-04-07 | 通信设备 | AIRPRO TECHNOLOGY PTE. LTD. | 加拿大 | $22.0K |
| 2026-04-07 | 其他电气设备 | AIRPRO TECHNOLOGY PTE. LTD. | 加拿大 | $2.0K |
| 2026-04-07 | 通信设备零件 | AIRPRO TECHNOLOGY PTE. LTD. | 加拿大 | $1.4K |
| 2026-04-07 | 其他电气设备 | AIRPRO TECHNOLOGY PTE. LTD. | 加拿大 | $2.0K |
| 2026-04-07 | 通信设备 | AIRPRO TECHNOLOGY PTE. LTD. | 加拿大 | $1.8K |