HSG Technology Solutions Distribution Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHâN PHốI GIảI PHáP CôNG NGHệ HSG

39
进口笔数
0
出口笔数
$732.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $165.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $19.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $53.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $70.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $95.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $165.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $38.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $202 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $240 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $123.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $19.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $53.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $70.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $95.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $165.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $38.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $202 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $240 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $123.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316666967
企查查编码QVNPGMUT33
成立日期2020-12-31
联系地址Tầng 10, Toà nhà Halo Building, số 19 Hồ Văn Huê, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ HSG
企业英文名称HSG TECHNOLOGY SOLUTIONS DISTRIBUTION CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 4, Số 97 Đường 37, Khu đô thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
电话02899959997
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
851718其他电话机
851779通信设备零件
851830头戴耳机及耳塞
851769其他通信设备
392690其他塑料制品
850440静止变流器
852589其他电视摄像机
853710电力控制板
854370其他电气设备

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大7$361.0K
中国台湾8$133.6K
印度11$132.7K
中国13$81.6K
英国1$18.8K
美国2$4.1K
泰国1$336
波兰1$62

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ab527e4e079039c4580eca18301ea5ec3$220.3K
Airpro Technology India Pvt. Ltd.印度9$148.6K通信设备、其他通信设备
CEMTES International Pte. Ltd.新加坡9$143.9K其他印刷机零件、其他电视摄像机
AIRPRO TECHNOLOGY PTE. LTD.新加坡2$123.8K通信设备、通信设备零件
ALE China中国3$26.8K其他电话机、通信设备
Hyper Communications Pte. Ltd.新加坡1$20.2K其他电视摄像机、非磁带视频设备
Giga Computing Technology Co., Ltd.中国3$18.7K8471机器零件、自动数据处理机处理部件
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国1$9.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
U2O Global Co., Ltd.中国1$8.4K锂离子电池、静止变流器
ATLINKS ASIA LIMITED中国香港2$6.6K其他电话机、无绳电话

近期贸易明细

进口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07通信设备AIRPRO TECHNOLOGY PTE. LTD.加拿大$6.0K
2026-04-07通信设备零件AIRPRO TECHNOLOGY PTE. LTD.加拿大$1.4K
2026-04-07通信设备AIRPRO TECHNOLOGY PTE. LTD.加拿大$1.1K
2026-04-07通信设备零件AIRPRO TECHNOLOGY PTE. LTD.加拿大$1.4K
2026-04-07通信设备AIRPRO TECHNOLOGY PTE. LTD.加拿大$4.0K
2026-04-07通信设备AIRPRO TECHNOLOGY PTE. LTD.加拿大$22.0K
2026-04-07其他电气设备AIRPRO TECHNOLOGY PTE. LTD.加拿大$2.0K
2026-04-07通信设备零件AIRPRO TECHNOLOGY PTE. LTD.加拿大$1.4K
2026-04-07其他电气设备AIRPRO TECHNOLOGY PTE. LTD.加拿大$2.0K
2026-04-07通信设备AIRPRO TECHNOLOGY PTE. LTD.加拿大$1.8K

相关企业 · 同类产品

HSG Technology Solutions Distribution Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →