Nam Phat Science & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 液体流量计
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Khoa Học Kỹ Thuật Nam Phát
20
进口笔数
0
出口笔数
$70.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-17
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313912050 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA522GJV |
| 成立日期 | 2016-07-13 |
| 联系地址 | 272/11A, Ấp 2, Xã Đông Thạnh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT NAM PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 272/11A, Ấp 2, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4311 - Phá dỡ 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84786464686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902610 | 液体流量计 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 901580 | 测量仪器 |
| 902810 | 气体计量仪表 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $24.4K |
| 德国 | 2 | $15.0K |
| 捷克 | 3 | $14.6K |
| 意大利 | 2 | $7.7K |
| 法国 | 1 | $4.7K |
| 瑞士 | 1 | $4.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arkon Flow Systems s.r.o. | 捷克 | 3 | $14.6K | 液体流量计、流量压力检测零件 |
| OTT Hydromet Fellbach GmbH Lufft | 德国 | 1 | $14.5K | 第90章仪器零件 |
| Delta Phase Electronics (Beijing) Inc. | 中国 | 4 | $9.6K | 液体气体测量仪、液体流量计 |
| Kaifeng Huabang Instrument Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.2K | 液体流量计、液体气体测量仪 |
| Nesa S.r.l. | 意大利 | 1 | $6.7K | 其他测量仪器、测量仪器 |
| Delta Phase Electronics Inc. | 中国 | 1 | $5.4K | 液体流量计、分析仪器 |
| Aqualabo Services | 法国 | 1 | $4.7K | 分析仪器、光学辐射仪器 |
| Keller Pressure Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.0K | 压力测量仪、流量压力检测零件 |
| Bante Instruments Inc. | 中国 | 2 | $1.7K | 实验室石英器皿、分析仪器 |
| 30512e9a8ee618d608aa6cabe0737b5c | 1 | $1.0K |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-17 | 分析仪器 | HSA ASIA SDN BHD (844115D) | 意大利 | $1.0K |
| 2025-05-27 | 液体流量计 | ARKON FLOW SYSTEMS S R O | 捷克 | $1.1K |
| 2025-05-27 | 液体流量计 | ARKON FLOW SYSTEMS S R O | 捷克 | $1.9K |
| 2025-05-21 | 其他诊断试剂 | BESTONE INDUSTRIAL LTD | 中国 | $432 |
| 2025-05-21 | 分析仪器 | BESTONE INDUSTRIAL LTD | 中国 | $109 |
| 2025-04-14 | 液体流量计 | KAIFENG HUABANG INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-04-02 | 气体计量仪表 | DELTA PHASE ELECTRONICS INC | 中国 | $800 |
| 2025-04-02 | 气体计量仪表 | DELTA PHASE ELECTRONICS INC | 中国 | $616 |
| 2025-04-02 | 气体计量仪表 | DELTA PHASE ELECTRONICS INC | 中国 | $2.0K |
| 2025-04-02 | 气体计量仪表 | DELTA PHASE ELECTRONICS INC | 中国 | $336 |