Nam Phat Science & Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 液体流量计

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Khoa Học Kỹ Thuật Nam Phát

20
进口笔数
0
出口笔数
$70.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-17
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $19.3K20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $218 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $19.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $218 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $19.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313912050
企查查编码QVNA522GJV
成立日期2016-07-13
联系地址272/11A, Ấp 2, Xã Đông Thạnh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT NAM PHÁT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址272/11A, Ấp 2, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4311 - Phá dỡ 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác
电话+84786464686
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902610液体流量计
902789分析仪器
903300第90章仪器零件
382290其他诊断试剂
852859非CRT显示器
901580测量仪器
902810气体计量仪表
903180其他测量仪器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$24.4K
德国2$15.0K
捷克3$14.6K
意大利2$7.7K
法国1$4.7K
瑞士1$4.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Arkon Flow Systems s.r.o.捷克3$14.6K液体流量计、流量压力检测零件
OTT Hydromet Fellbach GmbH Lufft德国1$14.5K第90章仪器零件
Delta Phase Electronics (Beijing) Inc.中国4$9.6K液体气体测量仪、液体流量计
Kaifeng Huabang Instrument Co., Ltd.中国3$7.2K液体流量计、液体气体测量仪
Nesa S.r.l.意大利1$6.7K其他测量仪器、测量仪器
Delta Phase Electronics Inc.中国1$5.4K液体流量计、分析仪器
Aqualabo Services法国1$4.7K分析仪器、光学辐射仪器
Keller Pressure Singapore Pte. Ltd.新加坡1$4.0K压力测量仪、流量压力检测零件
Bante Instruments Inc.中国2$1.7K实验室石英器皿、分析仪器
30512e9a8ee618d608aa6cabe0737b5c1$1.0K

近期贸易明细

进口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-17分析仪器HSA ASIA SDN BHD (844115D)意大利$1.0K
2025-05-27液体流量计ARKON FLOW SYSTEMS S R O捷克$1.1K
2025-05-27液体流量计ARKON FLOW SYSTEMS S R O捷克$1.9K
2025-05-21其他诊断试剂BESTONE INDUSTRIAL LTD中国$432
2025-05-21分析仪器BESTONE INDUSTRIAL LTD中国$109
2025-04-14液体流量计KAIFENG HUABANG INSTRUMENT CO LTD中国$2.3K
2025-04-02气体计量仪表DELTA PHASE ELECTRONICS INC中国$800
2025-04-02气体计量仪表DELTA PHASE ELECTRONICS INC中国$616
2025-04-02气体计量仪表DELTA PHASE ELECTRONICS INC中国$2.0K
2025-04-02气体计量仪表DELTA PHASE ELECTRONICS INC中国$336

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Nam Phat Science & Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →