Viet Gia Medical Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 176 笔 · 主营 人造身体部件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Y Tế Việt Gia

176
进口笔数
3
出口笔数
$5.70M
进口金额
$7.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-09-24
最近出口
9
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $573.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $105.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $57.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $163.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $146.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $24.0K · 4 笔出口 $980 · 1 笔2024-02进口 $189.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $103.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $104.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $212.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $107.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $106.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $259.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $247.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $92.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $99.2K · 3 笔出口 $30 · 1 笔2024-12进口 $466.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $89.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $70.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $123.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $179.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $220.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $300.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $74.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $151.2K · 3 笔出口 $6.5K · 1 笔2025-10进口 $56.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $72.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $307.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $141.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $77.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $324.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $573.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $105.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $57.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $163.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $146.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $24.0K · 4 笔出口 $980 · 1 笔2024-02进口 $189.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $103.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $104.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $212.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $107.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $106.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $259.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $247.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $92.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $99.2K · 3 笔出口 $30 · 1 笔2024-12进口 $466.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $89.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $70.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $123.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $179.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $220.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $300.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $74.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $151.2K · 3 笔出口 $6.5K · 1 笔2025-10进口 $56.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $72.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $307.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $141.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $77.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $324.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $573.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312593757
企查查编码QVNMU34M54
成立日期2013-12-20
联系地址274C Nguyễn Trọng Tuyển, Phường 10, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT GIA
企业英文名称VIET GIA MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址274C Nguyễn Trọng Tuyển, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 8532 - Đào tạo trung cấp
电话02839979434
传真02839972616
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本160亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902139人造身体部件
901839医用导管
901890其他医疗器具
903300第90章仪器零件
901819其他电诊设备
630790其他纺织制品
391739其他塑料管材
901920治疗呼吸装置
902610液体流量计
392330塑料容器

出口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
902139人造身体部件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国75$2.45M
美国59$1.67M
土耳其40$1.20M
法国14$128.7K
中国21$98.7K
日本16$77.5K
欧盟5$50.2K
加拿大3$16.2K
新加坡1$4.1K
瑞典1$3.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国1$6.5K
美国2$1.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Getinge South East Asia Pte. Ltd.新加坡140$5.41M其他医疗器具、第90章仪器零件
Omron Healthcare Singapore Pte. Ltd.新加坡19$175.1K第90章仪器零件、治疗呼吸装置
Transonic Systems Inc.美国5$82.3K其他医疗器具、液体流量计
Response Biomedical Corp.加拿大3$16.2K诊断试剂、其他诊断试剂
GXO荷兰3$8.8K电力控制板、阀门龙头
Custo Med GmbH德国3$5.9K其他医疗器具、心电图仪
Ergoline Gmbh德国1$475体育器材、其他电诊设备
Shenzhen Medplus Accessory Co., Ltd.中国1$160其他医疗器具、第90章仪器零件
Getinge Group Logistics Americas LLC美国1$50医用导管、其他医疗器具

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Maquet Cardiopulmonary GmbH德国1$6.5K其他医疗器具、人造身体部件
Getinge Reverse Logistics Centre美国1$980其他医疗器具
Getinge AB美国1$30心电图仪、其他医疗器具

近期贸易明细

进口(共 176)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28第90章仪器零件GETINGE SOUTH EAST ASIA PTE LTD德国$5.8K
2026-04-28第90章仪器零件GETINGE SOUTH EAST ASIA PTE LTD德国$5.8K
2026-04-28其他塑料制品GETINGE SOUTH EAST ASIA PTE LTD德国$917
2026-04-28其他塑料制品GETINGE SOUTH EAST ASIA PTE LTD德国$917
2026-04-28第90章仪器零件GETINGE SOUTH EAST ASIA PTE LTD德国$4.4K
2026-04-28第90章仪器零件GETINGE SOUTH EAST ASIA PTE LTD德国$4.4K
2026-04-28信号装置零件GETINGE SOUTH EAST ASIA PTE LTD德国$455
2026-04-28信号装置零件GETINGE SOUTH EAST ASIA PTE LTD德国$455
2026-04-19塑料管及配件GETINGE SOUTH EAST ASIA PTE LTD德国$165
2026-04-19其他医疗器具GETINGE SOUTH EAST ASIA PTE LTD德国$1.3K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-24人造身体部件MAQUET CARDIOPULMONARY GMBH德国$2.2K
2025-09-24其他医疗器具MAQUET CARDIOPULMONARY GMBH德国$2.2K
2025-09-24其他医疗器具MAQUET CARDIOPULMONARY GMBH德国$2.2K
2024-11-11其他医疗器具GETINGE美国$10
2024-11-11其他医疗器具GETINGE美国$10
2024-11-11其他医疗器具GETINGE美国$10
2024-01-26其他医疗器具GETINGE REVERSE LOGISTICS CENTRE美国$980

相关企业 · 同类产品

Viet Gia Medical Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →