Viet Gia Medical Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 176 笔 · 主营 人造身体部件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Y Tế Việt Gia
176
进口笔数
3
出口笔数
$5.70M
进口金额
$7.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-09-24
最近出口
9
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312593757 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMU34M54 |
| 成立日期 | 2013-12-20 |
| 联系地址 | 274C Nguyễn Trọng Tuyển, Phường 10, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT GIA |
| 企业英文名称 | VIET GIA MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 274C Nguyễn Trọng Tuyển, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 8532 - Đào tạo trung cấp |
| 电话 | 02839979434 |
| 传真 | 02839972616 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902139 | 人造身体部件 |
| 901839 | 医用导管 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 901920 | 治疗呼吸装置 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 392330 | 塑料容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902139 | 人造身体部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 75 | $2.45M |
| 美国 | 59 | $1.67M |
| 土耳其 | 40 | $1.20M |
| 法国 | 14 | $128.7K |
| 中国 | 21 | $98.7K |
| 日本 | 16 | $77.5K |
| 欧盟 | 5 | $50.2K |
| 加拿大 | 3 | $16.2K |
| 新加坡 | 1 | $4.1K |
| 瑞典 | 1 | $3.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $6.5K |
| 美国 | 2 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Getinge South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 140 | $5.41M | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| Omron Healthcare Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $175.1K | 第90章仪器零件、治疗呼吸装置 |
| Transonic Systems Inc. | 美国 | 5 | $82.3K | 其他医疗器具、液体流量计 |
| Response Biomedical Corp. | 加拿大 | 3 | $16.2K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| GXO | 荷兰 | 3 | $8.8K | 电力控制板、阀门龙头 |
| Custo Med GmbH | 德国 | 3 | $5.9K | 其他医疗器具、心电图仪 |
| Ergoline Gmbh | 德国 | 1 | $475 | 体育器材、其他电诊设备 |
| Shenzhen Medplus Accessory Co., Ltd. | 中国 | 1 | $160 | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| Getinge Group Logistics Americas LLC | 美国 | 1 | $50 | 医用导管、其他医疗器具 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maquet Cardiopulmonary GmbH | 德国 | 1 | $6.5K | 其他医疗器具、人造身体部件 |
| Getinge Reverse Logistics Centre | 美国 | 1 | $980 | 其他医疗器具 |
| Getinge AB | 美国 | 1 | $30 | 心电图仪、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 176)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 第90章仪器零件 | GETINGE SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 德国 | $5.8K |
| 2026-04-28 | 第90章仪器零件 | GETINGE SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 德国 | $5.8K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | GETINGE SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 德国 | $917 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | GETINGE SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 德国 | $917 |
| 2026-04-28 | 第90章仪器零件 | GETINGE SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 德国 | $4.4K |
| 2026-04-28 | 第90章仪器零件 | GETINGE SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 德国 | $4.4K |
| 2026-04-28 | 信号装置零件 | GETINGE SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 德国 | $455 |
| 2026-04-28 | 信号装置零件 | GETINGE SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 德国 | $455 |
| 2026-04-19 | 塑料管及配件 | GETINGE SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 德国 | $165 |
| 2026-04-19 | 其他医疗器具 | GETINGE SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 德国 | $1.3K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-24 | 人造身体部件 | MAQUET CARDIOPULMONARY GMBH | 德国 | $2.2K |
| 2025-09-24 | 其他医疗器具 | MAQUET CARDIOPULMONARY GMBH | 德国 | $2.2K |
| 2025-09-24 | 其他医疗器具 | MAQUET CARDIOPULMONARY GMBH | 德国 | $2.2K |
| 2024-11-11 | 其他医疗器具 | GETINGE | 美国 | $10 |
| 2024-11-11 | 其他医疗器具 | GETINGE | 美国 | $10 |
| 2024-11-11 | 其他医疗器具 | GETINGE | 美国 | $10 |
| 2024-01-26 | 其他医疗器具 | GETINGE REVERSE LOGISTICS CENTRE | 美国 | $980 |