STS Technology Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 轴承座

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ STS

8
进口笔数
10
出口笔数
$45.4K
进口金额
$29.0K
出口金额
2025-10-15
最近进口
2025-09-17
最近出口
4
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $19.5K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.0K · 1 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-11进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $355 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-05进口 $7.5K · 2 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.5K · 2 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 2 笔2025-10进口 $19.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.0K · 1 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-11进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $355 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-05进口 $7.5K · 2 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.5K · 2 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 2 笔2025-10进口 $19.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2301227248
企查查编码QVN18J8JNE
成立日期2022-11-30
联系地址Khu đô thị Tùng Bách, Xã Phượng Mao, Huyện Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ STS
企业英文名称STS TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu đô thị mới Quế Võ II, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
电话+84934267367
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850213375kVA以上柴油发电机组
841510窗式/壁挂空调
841989温控处理设备

出口

HS 编码产品
848320轴承座
850213375kVA以上柴油发电机组
853710电力控制板
841510窗式/壁挂空调
841989温控处理设备
848180阀门龙头
848210滚珠轴承
850720铅酸蓄电池

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$27.4K
中国1$9.7K
美国1$3.0K
日本2$2.6K
印度尼西亚1$2.0K
泰国1$655

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南10$29.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd.越南4$15.4K头戴耳机及耳塞、通信设备
Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd.越南2$10.5K电气信号装置、电力控制板
Samas Wiring Systems Vina Co., Ltd.越南1$9.7K车用线束、同轴电缆
9cdcac134cd330e1ca7ca782455370ba1$9.7K

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samas Wiring Systems Vina Co., Ltd.越南1$9.7K其他塑料制品、其他电路开关装置
Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd.越南2$6.8K其他塑料制品、其他电子IC
Goertek Technology Vina Co., Ltd.越南5$6.8K其他塑料制品、其他电子IC
Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd.越南2$5.6K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-15温控处理设备CONG TY TNHH SAMAS WIRING SYSTEMS VINA中国$9.7K
2025-10-09温控处理设备SAMAS WIRING SYSTEMS VINA CO LTD越南$9.7K
2025-07-24窗式/壁挂空调GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD越南$1.3K
2025-07-24窗式/壁挂空调Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd.越南$1.3K
2025-07-24窗式/壁挂空调GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD泰国$655
2025-07-24窗式/壁挂空调GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD印度尼西亚$655
2025-07-24窗式/壁挂空调GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD印度尼西亚$1.3K
2025-07-21窗式/壁挂空调GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD越南$655
2025-07-21窗式/壁挂空调GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD越南$1.3K
2025-07-21窗式/壁挂空调GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD越南$1.3K

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-17电力控制板GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD越南$745
2025-09-08温控处理设备SAMAS WIRING SYSTEMS VINA CO LTD越南$9.7K
2025-07-29铅酸蓄电池GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD越南$2.1K
2025-05-13375kVA以上柴油发电机组Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$1.6K
2025-04-28电力控制板GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD越南$754
2025-04-28滚珠轴承GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD越南$203
2025-04-28轴承座Goertek Technology Vina Co., Ltd.越南$890
2025-03-22阀门龙头GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD越南$177
2025-03-22阀门龙头Goertek Technology Vina Co., Ltd.越南$102
2025-03-22阀门龙头GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD越南$118

相关企业 · 同类产品

STS Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →