STS Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 轴承座
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ STS
8
进口笔数
10
出口笔数
$45.4K
进口金额
$29.0K
出口金额
2025-10-15
最近进口
2025-09-17
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301227248 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN18J8JNE |
| 成立日期 | 2022-11-30 |
| 联系地址 | Khu đô thị Tùng Bách, Xã Phượng Mao, Huyện Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ STS |
| 企业英文名称 | STS TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu đô thị mới Quế Võ II, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84934267367 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 841989 | 温控处理设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848320 | 轴承座 |
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $27.4K |
| 中国 | 1 | $9.7K |
| 美国 | 1 | $3.0K |
| 日本 | 2 | $2.6K |
| 印度尼西亚 | 1 | $2.0K |
| 泰国 | 1 | $655 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $29.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $15.4K | 头戴耳机及耳塞、通信设备 |
| Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.5K | 电气信号装置、电力控制板 |
| Samas Wiring Systems Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.7K | 车用线束、同轴电缆 |
| 9cdcac134cd330e1ca7ca782455370ba | 1 | $9.7K |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samas Wiring Systems Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.7K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.8K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $6.8K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-15 | 温控处理设备 | CONG TY TNHH SAMAS WIRING SYSTEMS VINA | 中国 | $9.7K |
| 2025-10-09 | 温控处理设备 | SAMAS WIRING SYSTEMS VINA CO LTD | 越南 | $9.7K |
| 2025-07-24 | 窗式/壁挂空调 | GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-07-24 | 窗式/壁挂空调 | Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2025-07-24 | 窗式/壁挂空调 | GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD | 泰国 | $655 |
| 2025-07-24 | 窗式/壁挂空调 | GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD | 印度尼西亚 | $655 |
| 2025-07-24 | 窗式/壁挂空调 | GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD | 印度尼西亚 | $1.3K |
| 2025-07-21 | 窗式/壁挂空调 | GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $655 |
| 2025-07-21 | 窗式/壁挂空调 | GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-07-21 | 窗式/壁挂空调 | GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.3K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-17 | 电力控制板 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $745 |
| 2025-09-08 | 温控处理设备 | SAMAS WIRING SYSTEMS VINA CO LTD | 越南 | $9.7K |
| 2025-07-29 | 铅酸蓄电池 | GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-05-13 | 375kVA以上柴油发电机组 | Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2025-04-28 | 电力控制板 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $754 |
| 2025-04-28 | 滚珠轴承 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $203 |
| 2025-04-28 | 轴承座 | Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | $890 |
| 2025-03-22 | 阀门龙头 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $177 |
| 2025-03-22 | 阀门龙头 | Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | $102 |
| 2025-03-22 | 阀门龙头 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $118 |