Saigon Energy Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 105 笔 · 主营 其他矿渣及灰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI NăNG LượNG SàI GòN
0
进口笔数
105
出口笔数
$0
进口金额
$74.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315724817 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1CKJ108 |
| 成立日期 | 2019-06-06 |
| 联系地址 | 839/1 Lê Văn Lương, Ấp 5, Tổ 9, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI NĂNG LƯỢNG SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAI GON ENERGY TRADING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 839/1 Lê Văn Lương, Ấp 5, Tổ 9, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | +84917072112 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 262190 | 其他矿渣及灰 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 55 | $38.7K |
| 柬埔寨 | 43 | $29.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EMDN Engineering Services Co., Ltd. | 越南 | 105 | $74.1K | 其他矿渣及灰 |
近期贸易明细
出口(共 105)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他矿渣及灰 | E M D N ENGINEERING SERVICES CO LTD | — | $842 |
| 2026-04-23 | 其他矿渣及灰 | E M D N ENGINEERING SERVICES CO LTD | — | $842 |
| 2026-04-22 | 其他矿渣及灰 | E M D N ENGINEERING SERVICES CO LTD | — | $842 |
| 2026-03-05 | 其他矿渣及灰 | E M D N ENGINEERING SERVICES CO LTD | — | $759 |
| 2026-03-05 | 其他矿渣及灰 | E M D N ENGINEERING SERVICES CO LTD | — | $759 |
| 2026-03-04 | 其他矿渣及灰 | E M D N ENGINEERING SERVICES CO LTD | — | $759 |
| 2026-03-04 | 其他矿渣及灰 | E M D N ENGINEERING SERVICES CO LTD | — | $759 |
| 2025-12-24 | 其他矿渣及灰 | E M D N ENGINEERING SERVICES CO LTD | 越南 | $693 |
| 2025-12-19 | 其他矿渣及灰 | E M D N ENGINEERING SERVICES CO LTD | 柬埔寨 | $693 |
| 2025-12-17 | 其他矿渣及灰 | E M D N ENGINEERING SERVICES CO LTD | 柬埔寨 | $693 |