M.A.I. Trading Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他金属加工机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU M.A.I
3
进口笔数
1
出口笔数
$84.2K
进口金额
$23.6K
出口金额
2023-06-14
最近进口
2023-06-15
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317091687 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQX6AX2R |
| 成立日期 | 2021-12-21 |
| 联系地址 | Số 7-9-11 đường Trần Xuân Hòa, Phường 07, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU M.A.I |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7-9-11 đường Trần Xuân Hòa, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với nghành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84979289789 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 139.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 870850 | 车桥及零件 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940350 | 卧室木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $50.1K |
| 中国 | 3 | $34.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $23.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Xuli Holding Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60.5K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.3K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.3K | 汽车座椅零件、家具配件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pay Less Here LLC | 美国 | 1 | $23.6K | 汽车座椅零件、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-14 | 车桥及零件 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $10.3K |
| 2023-03-22 | 木制办公家具 | GUANGZHOU ZHANGDI IMP & EXP TRADING CO.,LTD | 中国 | $39 |
| 2023-03-22 | 木制办公家具 | GUANGZHOU ZHANGDI IMP & EXP TRADING CO.,LTD | 中国 | $156 |
| 2023-03-22 | 木制办公家具 | GUANGZHOU ZHANGDI IMP & EXP TRADING CO.,LTD | 中国 | $40 |
| 2023-03-22 | 木制办公家具 | GUANGZHOU ZHANGDI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $600 |
| 2023-03-22 | 木制办公家具 | GUANGZHOU ZHANGDI IMP & EXP TRADING CO.,LTD | 中国 | $320 |
| 2023-03-22 | 木制办公家具 | GUANGZHOU ZHANGDI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $378 |
| 2023-03-22 | 木制办公家具 | GUANGZHOU ZHANGDI IMP & EXP TRADING CO.,LTD | 中国 | $225 |
| 2023-03-22 | 木制办公家具 | GUANGZHOU ZHANGDI IMP & EXP TRADING CO.,LTD | 中国 | $34 |
| 2023-03-22 | 卧室木家具 | GUANGZHOU ZHANGDI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $100 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-15 | 卧室木家具 | PAY LESS HERE LLC | 美国 | $7.7K |
| 2023-06-15 | 卧室木家具 | PAY LESS HERE LLC | 美国 | $3.7K |
| 2023-06-15 | 卧室木家具 | PAY LESS HERE LLC | 美国 | $12.3K |