Viet Nam Events & Media Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 单张印刷品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tổ CHứC Sự KIệN Và TRUYềN THôNG VIệT NAM
- 邮箱4
4
进口笔数
1
出口笔数
$10.2K
进口金额
$9.5K
出口金额
2023-09-22
最近进口
2023-09-25
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106514710 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5PDBJQ0 |
| 成立日期 | 2014-04-18 |
| 联系地址 | Số 29 Đoàn Thị Điểm, Phường Quốc Tử Giám, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TỔ CHỨC SỰ KIỆN VÀ TRUYỀN THÔNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM EVENTS AND MEDIA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 34, ngõ 20 phố Cát Linh, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật. 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +842436822929 |
| 邮箱 | info@vietnamevents.com |
| 官网 | www.vietnamevents.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490110 | 单张印刷品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 490900 | 明信片贺卡 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 960810 | 圆珠笔 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902300 | 教学演示仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 3 | $9.6K |
| 德国 | 1 | $490 |
| 印度 | 1 | $48 |
| 中国 | 1 | $32 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 1 | $9.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DRS Technologies Canada Ltd. | 加拿大 | 1 | $9.5K | 教学演示仪器 |
| Xbag Gmbh | 德国 | 1 | $490 | 其他塑料包装制品、其他纤维纸板容器 |
| IATA | 加拿大 | 2 | $186 | 其他印刷品、单张印刷品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DRS Technologies Canada Ltd. | 加拿大 | 1 | $9.5K | 教学演示仪器 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-22 | 其他纤维纸板容器 | Xbag Gmbh | 德国 | $250 |
| 2023-09-22 | 其他纤维纸板容器 | XBAG GMBH | 德国 | $150 |
| 2023-09-22 | 单张印刷品 | XBAG GMBH | 德国 | $90 |
| 2023-09-15 | 教学演示仪器 | DRS TECHNOLOGIES CANADA LTD | 加拿大 | $9.5K |
| 2023-09-14 | 单张印刷品 | IATA | 加拿大 | $2 |
| 2023-09-14 | 其他纺织制品 | IATA | 中国 | $25 |
| 2023-09-14 | 印刷标签 | IATA | 中国 | $7 |
| 2023-09-14 | 明信片贺卡 | IATA | 加拿大 | $8 |
| 2023-08-29 | 圆珠笔 | IATA | 印度 | $48 |
| 2023-08-29 | 其他纺织制品 | IATA | 加拿大 | $96 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-25 | 教学演示仪器 | DRS TECHNOLOGIES CANADA LTD | 加拿大 | $9.5K |