Minh Long Rubber Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 241 笔 · 主营 天然橡胶乳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - SảN XUấT CAO SU MINH LONG
8
进口笔数
241
出口笔数
$1.73M
进口金额
$39.33M
出口金额
2024-09-20
最近进口
2026-04-17
最近出口
2
供应商数
62
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3800232809 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPJGA4WA |
| 成立日期 | 2001-11-27 |
| 联系地址 | Khu Phố 3, Phường Minh Long, Thị xã Chơn Thành, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - SẢN XUẤT CAO SU MINH LONG |
| 企业英文名称 | MINH LONG RUBBER MANUFACTURING - TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 4, Khu Phố Minh Long 3, Phường Minh Hưng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 02743545503 |
| 邮箱 | minhlong32809@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400110 | 天然橡胶乳 |
| 400280 | 混合橡胶 |
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 8 | $1.73M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 233 | $38.85M |
| 印度尼西亚 | 3 | $309.6K |
| 韩国 | 2 | $90.1K |
| 埃及 | 1 | $38.9K |
| 印度 | 2 | $37.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lao Quasa Geruco Joint Stock Co., Ltd. | 老挝 | 7 | $1.44M | 技术分类天然橡胶、混合橡胶 |
| Lao Quasa | 老挝 | 1 | $283.5K | 技术分类天然橡胶、混合橡胶 |
下游采购商(共 62)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Wanyee Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 36 | $4.67M | 天然橡胶乳、混合橡胶 |
| Gaomi Zhengfeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 22 | $3.77M | 天然橡胶乳 |
| China Agriculture International Development Co., Ltd. | 中国 | 12 | $3.41M | 混合橡胶、鲜榴莲 |
| Hongkong Harmony Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $2.48M | 天然橡胶乳、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| Zhejiang Ruihang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $2.06M | 混合橡胶、技术分类天然橡胶 |
| Jiangsu Provincial Foreign Trade Corporation | 中国 | 5 | $1.39M | 混合橡胶、其他针叶木 |
| Shanghai Chengjun Rubber Co., Ltd. | 中国 | 9 | $1.27M | 天然橡胶乳、混合橡胶 |
| Hong Kong Rusheng Industrial Co., Ltd. | 中国 | 9 | $1.22M | 天然橡胶乳、混合橡胶 |
| Topship Chemical Co., Ltd. | 中国 | 7 | $953.4K | 轻质乙烯共聚物、天然橡胶乳 |
| Guangzhou Lihan International Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $899.3K | 天然橡胶乳、混合橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-20 | 技术分类天然橡胶 | LAO QUASA GERUCO JOINT STOCK CO LTD | 老挝 | $288.8K |
| 2024-01-13 | 技术分类天然橡胶 | LAO QUASA GERUCO JOINT STOCK CO LTD | 老挝 | $166.3K |
| 2024-01-12 | 技术分类天然橡胶 | LAO QUASA GERUCO JOINT STOCK CO LTD | 老挝 | $122.4K |
| 2023-12-08 | 技术分类天然橡胶 | LAO QUASA GERUCO JOINT STOCK CO LTD | 老挝 | $288.8K |
| 2023-11-23 | 技术分类天然橡胶 | LAO QUASA GERUCO JOINT STOCK CO LTD | 老挝 | $288.8K |
| 2023-11-13 | 技术分类天然橡胶 | LAO QUASA GERUCO JOINT STOCK CO LTD | 老挝 | $122.4K |
| 2023-11-11 | 技术分级橡胶 | LAO QUASA GERUCO JOINT STOCK CO LTD | 老挝 | $166.3K |
| 2023-02-21 | 技术分类天然橡胶 | LAO QUASA | 老挝 | $283.5K |
出口(共 241)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 天然橡胶乳 | PT CILATEXINDO GRAHA ALAM | 印度尼西亚 | $101.4K |
| 2026-04-12 | 天然橡胶乳 | NINGBO WANYEE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $97.7K |
| 2026-03-11 | 天然橡胶乳 | ZHEJIANG ZHONGTUO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $158.6K |
| 2026-03-05 | 天然橡胶乳 | ZHEJIANG ZHONGTUO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $158.6K |
| 2026-02-27 | 天然橡胶乳 | NINGBO WANYEE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $158.6K |
| 2026-01-28 | 天然橡胶乳 | QINGDAO BOYANG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $138.1K |
| 2026-01-27 | 天然橡胶乳 | QINGDAO BOYANG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $138.1K |
| 2026-01-24 | 混合橡胶 | ZHEJIANG RUIHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $424.2K |
| 2026-01-24 | 混合橡胶 | NINGBO CHENQIXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $429.4K |
| 2026-01-18 | 天然橡胶乳 | PT CILATEXINDO GRAHA ALAM | 印度尼西亚 | $79.2K |