NASAT CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nasat
6
进口笔数
2
出口笔数
$22.2K
进口金额
$1.4K
出口金额
2024-09-18
最近进口
2024-03-29
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311491103 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEWVR3NC |
| 成立日期 | 2012-01-13 |
| 联系地址 | H23 KDC An Thịnh, Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NASAT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | H23 KDC An Thịnh, Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84906944068 |
| 邮箱 | nasatco@gmail.com |
| 官网 | www.nasa-t.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 5 | $20.6K |
| 土耳其 | 1 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DOTS S R L | 意大利 | 2 | $11.9K | 其他离心泵 |
| SPERONI S P A | 意大利 | 3 | $8.7K | 其他离心泵、其他测量仪器 |
| EBITT ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | 1 | $1.6K | 钢制容器(>300升) |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NISSEY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 2 | $1.4K | 表带及零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-18 | 钢制容器(>300升) | EBITT ASIA PACIFIC PTE LTD | 土耳其 | $1.6K |
| 2024-05-22 | 其他离心泵 | DOTS S R L | 意大利 | $842 |
| 2024-05-22 | 其他离心泵 | DOTS S R L | 意大利 | $7.8K |
| 2024-01-12 | 其他离心泵 | SPERONI S P A | 意大利 | $1.7K |
| 2024-01-12 | 其他离心泵 | SPERONI S P A | 意大利 | $1.2K |
| 2023-10-03 | 其他离心泵 | DOTS S R L | 意大利 | $3.2K |
| 2023-09-27 | 其他离心泵 | SPERONI S P A | 意大利 | $408 |
| 2023-09-27 | 其他离心泵 | SPERONI S P A | 意大利 | $884 |
| 2023-09-27 | 其他离心泵 | SPERONI S P A | 意大利 | $452 |
| 2023-06-22 | 其他离心泵 | SPERONI S P A | 意大利 | $717 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-29 | 其他离心泵 | NISSEY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $705 |
| 2023-10-03 | 其他离心泵 | NISSEY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $713 |