Tung Kuang Industrial Joint Stock Co., Nhon Trach Branch

越南出口商 · 出口 523 笔 · 主营 铝制结构体及部件

越南 · 在业

本地名:CN Công ty CP Công Nghiệp Tung Kuang - Nhơn Trạch

87
进口笔数
523
出口笔数
$25.61M
进口金额
$32.75M
出口金额
2026-06-16
最近进口
2026-06-16
最近出口
16
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.72M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.9K · 2 笔出口 $902.7K · 14 笔2023-11进口 $4.9K · 1 笔出口 $927.5K · 16 笔2023-12进口 $14.4K · 2 笔出口 $2.25M · 31 笔2024-01进口 $23.9K · 2 笔出口 $2.72M · 42 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $345.3K · 6 笔2024-03进口 $728 · 1 笔出口 $418.7K · 9 笔2024-04进口 $6.1K · 1 笔出口 $977.2K · 11 笔2024-05进口 $485.5K · 4 笔出口 $1.49M · 18 笔2024-06进口 $25.3K · 2 笔出口 $830.2K · 9 笔2024-07进口 $907.8K · 2 笔出口 $1.08M · 12 笔2024-08进口 $1.52M · 2 笔出口 $1.19M · 16 笔2024-09进口 $994.4K · 2 笔出口 $492.8K · 11 笔2024-10进口 $769.6K · 2 笔出口 $439.7K · 11 笔2024-11进口 $809.5K · 2 笔出口 $626.4K · 12 笔2024-12进口 $1.7K · 1 笔出口 $651.6K · 8 笔2025-01进口 $1.11M · 4 笔出口 $799.0K · 10 笔2025-02进口 $895.6K · 4 笔出口 $1.23M · 18 笔2025-03进口 $40.4K · 2 笔出口 $1.59M · 21 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $974.2K · 13 笔2025-05进口 $1.10M · 2 笔出口 $970.4K · 15 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $453.1K · 8 笔2025-07进口 $1.41M · 2 笔出口 $343.3K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $281.4K · 6 笔2025-09进口 $73.4K · 3 笔出口 $0 · 1 笔2025-10进口 $1.01M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.8K · 2 笔出口 $276.4K · 7 笔2025-12进口 $820.2K · 1 笔出口 $684.6K · 16 笔2026-01进口 $1.16M · 1 笔出口 $536.6K · 9 笔2026-02进口 $40.3K · 2 笔出口 $312.0K · 7 笔2026-03进口 $840 · 1 笔出口 $439.0K · 11 笔2026-04进口 $2.60M · 2 笔出口 $393.0K · 10 笔2026-05进口 $42.9K · 2 笔出口 $294.7K · 8 笔2026-06进口 $1.11M · 1 笔出口 $57.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.9K · 2 笔出口 $902.7K · 14 笔2023-11进口 $4.9K · 1 笔出口 $927.5K · 16 笔2023-12进口 $14.4K · 2 笔出口 $2.25M · 31 笔2024-01进口 $23.9K · 2 笔出口 $2.72M · 42 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $345.3K · 6 笔2024-03进口 $728 · 1 笔出口 $418.7K · 9 笔2024-04进口 $6.1K · 1 笔出口 $977.2K · 11 笔2024-05进口 $485.5K · 4 笔出口 $1.49M · 18 笔2024-06进口 $25.3K · 2 笔出口 $830.2K · 9 笔2024-07进口 $907.8K · 2 笔出口 $1.08M · 12 笔2024-08进口 $1.52M · 2 笔出口 $1.19M · 16 笔2024-09进口 $994.4K · 2 笔出口 $492.8K · 11 笔2024-10进口 $769.6K · 2 笔出口 $439.7K · 11 笔2024-11进口 $809.5K · 2 笔出口 $626.4K · 12 笔2024-12进口 $1.7K · 1 笔出口 $651.6K · 8 笔2025-01进口 $1.11M · 4 笔出口 $799.0K · 10 笔2025-02进口 $895.6K · 4 笔出口 $1.23M · 18 笔2025-03进口 $40.4K · 2 笔出口 $1.59M · 21 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $974.2K · 13 笔2025-05进口 $1.10M · 2 笔出口 $970.4K · 15 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $453.1K · 8 笔2025-07进口 $1.41M · 2 笔出口 $343.3K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $281.4K · 6 笔2025-09进口 $73.4K · 3 笔出口 $0 · 1 笔2025-10进口 $1.01M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.8K · 2 笔出口 $276.4K · 7 笔2025-12进口 $820.2K · 1 笔出口 $684.6K · 16 笔2026-01进口 $1.16M · 1 笔出口 $536.6K · 9 笔2026-02进口 $40.3K · 2 笔出口 $312.0K · 7 笔2026-03进口 $840 · 1 笔出口 $439.0K · 11 笔2026-04进口 $2.60M · 2 笔出口 $393.0K · 10 笔2026-05进口 $42.9K · 2 笔出口 $294.7K · 8 笔2026-06进口 $1.11M · 1 笔出口 $57.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号3600254361-004
企查查编码QVN5MCFQVD
成立日期2007-10-02
联系地址Đường 25B, Khu công nghiệp Nhơn Trạch I, Xã Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP TUNG KUANG - NHƠN TRẠCH
企业英文名称NHON TRACH BRANCH OF TUNG KUANG INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型分支机构
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong khu công nghiệp Nhơn Trạch I). (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760110未锻轧铝
690390其他耐火陶瓷
761090铝制结构体及部件
761610铝制紧固件
381600耐火混合料
382499其他化学制剂
392590其他塑料建材
680610矿物棉
680990其他石膏制品
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
761090铝制结构体及部件
761010铝制结构体
760429铝合金型材
761699其他铝制品
761610铝制紧固件
760421铝合金型材
830241金属建筑配件
760820铝合金管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚27$24.18M
越南11$732.5K
中国39$540.1K
中国台湾8$66.8K
日本4$37.0K
英国5$30.5K
德国3$9.2K
美国3$4.8K
印度1$4.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国507$31.80M
加拿大7$235.7K
智利2$177.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rio Tinto Marketing Pte. Ltd.澳大利亚27$24.18M未锻轧铝、未锻轧铝合金
Containers Direct LLC美国11$732.5K铝制结构体及部件、钢铁螺钉螺栓
Zhongshan Huayu Non-Ferrous Metallurgy Material Co., Ltd.中国10$212.1K其他化学制剂、其他耐火陶瓷
Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国2$115.9K汽车座椅零件、家具配件
Ta Jin Yin International Development Co., Ltd.美国4$87.5K非钢制圆锯片、电力控制板
Annexe Urban Screens中国13$69.0K铝制紧固件、其他塑料建材
Guangzhou Novi Trading Co., Ltd.中国3$60.6K其他木家具、其他塑料制品
GOLDEN TOP INTERNATIONAL CO.,LTD.中国台湾4$51.2K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国4$28.8K不锈钢家用制品、非瓷质陶瓷制品
Foshan Nanhai Yejing Import & Export Co., Ltd.中国2$25.4K846291、冶金机械零件

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Containers Direct LLC美国217$15.91M铝制结构体及部件、铝制结构体
Annexe Urban Screens美国68$6.16M铝制结构体及部件、铝制紧固件
Containers Direct美国40$2.70M铝制结构体及部件、铝制结构体
CONTAINERS DIRECT ALUMINUM LLC美国59$2.44M铝制结构体、铝制结构体及部件
AZ Trade Operations LLC美国31$1.38M铝制结构体及部件
TOP HARDWARE INDUSTRIAL INC美国8$758.6K铝制结构体及部件、不锈钢管配件
Rowley Co., LLC美国19$747.1K铝制结构体及部件、自攻螺钉
HOME OF AMERICAN PATIO LLC美国12$647.7K铝制结构体及部件、铝箔
Summit Trailer Sales, Inc.美国6$284.7K其他铝制品
Rowley Company LLC美国15$77.0K塑料建材、金属建筑配件

近期贸易明细

进口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-16未锻轧铝Rio Tinto Marketing Pte. Ltd.澳大利亚$1.11M
2026-05-21泵零件Guangzhou Novi Trading Co., Ltd.中国$11.7K
2026-05-14非纺织润滑剂Ta Jin Yin International Development Co., Ltd.英国$6.0K
2026-05-14其他塑料制品Ta Jin Yin International Development Co., Ltd.中国台湾$208
2026-05-14手工锉刀Ta Jin Yin International Development Co., Ltd.美国$128
2026-05-14非钢制圆锯片Ta Jin Yin International Development Co., Ltd.日本$6.0K
2026-05-14其他塑料制品Ta Jin Yin International Development Co., Ltd.中国台湾$6.0K
2026-05-14手工锉刀Ta Jin Yin International Development Co., Ltd.美国$855
2026-05-14塑料棒材及型材Ta Jin Yin International Development Co., Ltd.中国台湾$257
2026-05-14组合测量仪器Ta Jin Yin International Development Co., Ltd.美国$1.0K

出口(共 523)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-16ALUMINUM PROFILES (SCREEN DOOR) SHIPPING MARKS GD POXXXXXXX NET WEIGHT (KG): 11,826.35 CONTRACT W2026/062-R1 XXXXXXXXCONTAINERS DIRECT ALUMINUM LLC美国$0
2026-06-15铝制结构体CONTAINERS DIRECT ALUMINUM LLC—$1.4K
2026-06-15铝制结构体CONTAINERS DIRECT ALUMINUM LLC—$1.4K
2026-06-15铝制结构体CONTAINERS DIRECT ALUMINUM LLC—$4.2K
2026-06-15铝制结构体CONTAINERS DIRECT ALUMINUM LLC—$1.8K
2026-06-15铝制结构体CONTAINERS DIRECT ALUMINUM LLC—$2.8K
2026-06-15铝制结构体CONTAINERS DIRECT ALUMINUM LLC—$4.3K
2026-06-15铝制结构体CONTAINERS DIRECT ALUMINUM LLC—$2.5K
2026-06-15铝制结构体CONTAINERS DIRECT ALUMINUM LLC—$547
2026-06-15铝制结构体CONTAINERS DIRECT ALUMINUM LLC—$547

相关企业 · 同类产品

Tung Kuang Industrial Joint Stock Co., Nhon Trach Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →