DEGO PHARMA PHARMACEUTICAL CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 盥洗皂制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DượC PHẩM DEGO PHARMA
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$6.2K
出口金额
—
最近进口
2025-10-27
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402034802 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRDEQQ10 |
| 成立日期 | 2020-03-30 |
| 联系地址 | 87 An Thượng 29, Phường Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI LÂM ANH |
| 企业英文名称 | DEGO PHARMA PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 87 An Thượng 29, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84976562656 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340111 | 盥洗皂制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $6.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AMAZON | 美国 | 1 | $6.2K | 其他木制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-27 | 盥洗皂制品 | AMAZON | 美国 | $1.2K |
| 2025-10-27 | 盥洗皂制品 | AMAZON | 美国 | $1.2K |
| 2025-10-27 | 盥洗皂制品 | AMAZON | 美国 | $50 |
| 2025-10-27 | 盥洗皂制品 | AMAZON | 美国 | $148 |
| 2025-10-27 | 盥洗皂制品 | AMAZON | 美国 | $1.2K |
| 2025-10-27 | 盥洗皂制品 | AMAZON | 美国 | $1.2K |
| 2025-10-27 | 盥洗皂制品 | AMAZON | 美国 | $150 |
| 2025-10-27 | 盥洗皂制品 | AMAZON | 美国 | $1.1K |