KAMA IMPORT EXPORT & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 单轴拖拉机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU KAMA
16
进口笔数
1
出口笔数
$167.3K
进口金额
$77.8K
出口金额
2023-06-10
最近进口
2023-03-23
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 5100491696 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU2YTH64 |
| 成立日期 | 2022-05-20 |
| 联系地址 | Đường Hồng Quân, tổ 14, Xã Vị Xuyên, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU KAMA |
| 企业英文名称 | KAMA IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Hồng Quân, tổ 14, Xã Vị Xuyên, Tuyên Quang |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 电话 | 0988082323 |
| 邮箱 | congtytnhhkama@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870110 | 单轴拖拉机 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 843359 | 其他收割机械 |
| 843290 | 土壤机械零件 |
| 843610 | 饲料制备机 |
| 690510 | 陶瓷瓦 |
| 843352 | 其他脱粒机 |
| 870870 | 车轮零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $167.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $77.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU QIYUN TRADING CO LTD | 中国 | 14 | $136.7K | 银首饰、轻型商用车轮胎 |
| HUNAN FURUI ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT MFG CO.LTD | 中国 | 1 | $28.2K | 饲料制备机 |
| SHANGHAI KUNLI TRADING CO. , LTD | 中国 | 1 | $2.4K | 糖果、其他运动鞋 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MALIPO COUNTY TONG YUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $77.8K | 未锻轧铝合金 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-10 | 非车用柴油机 | GUANGZHOU QIYUN TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-06-10 | 单轴拖拉机 | GUANGZHOU QIYUN TRADING CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2023-06-10 | 非车用柴油机 | GUANGZHOU QIYUN TRADING CO LTD | 中国 | $530 |
| 2023-06-10 | 非车用柴油机 | GUANGZHOU QIYUN TRADING CO LTD | 中国 | $415 |
| 2023-06-10 | 单轴拖拉机 | GUANGZHOU QIYUN TRADING CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2023-06-10 | 单轴拖拉机 | GUANGZHOU QIYUN TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-06-10 | 单轴拖拉机 | GUANGZHOU QIYUN TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-06-10 | 其他脱粒机 | GUANGZHOU QIYUN TRADING CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2023-05-15 | 饲料制备机 | HUNAN FURUI ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT MFG CO.LTD | 中国 | $451 |
| 2023-05-15 | 饲料制备机 | HUNAN FURUI ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT MFG CO.LTD | 中国 | $451 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-23 | 未锻轧铝合金 | MALIPO COUNTY TONG YUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $77.8K |