Giai Nhat Wood Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 193 笔 · 主营 6mm以上杨木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Gỗ GIAI NHấT
193
进口笔数
0
出口笔数
$6.31M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-09
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703092909 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNJPFG3K |
| 成立日期 | 2022-11-07 |
| 联系地址 | Thửa đất số 04, 06, 08, 09, 10, Tờ bản đồ số 01, Đường ĐT 747B, Khu phố Phước Thái, Phường Thái Hòa, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ GIAI NHẤT |
| 企业英文名称 | GIAI NHAT WOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 966, Tờ bản đồ số 48, Đường ĐT 747B, Tổ 3, Khu phố Khánh Vân, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84905211089 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440797 | 6mm以上杨木 |
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 440792 | 山毛榉木厚板 |
| 440397 | 杨木粗锯方木 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440795 | 6毫米以上白蜡木 |
| 440796 | 6毫米以上桦木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 162 | $4.72M |
| 乌拉圭 | 8 | $628.8K |
| 法国 | 5 | $217.0K |
| 巴西 | 3 | $193.7K |
| 奥地利 | 4 | $109.7K |
| 德国 | 3 | $102.8K |
| 芬兰 | 1 | $102.1K |
| 斯洛伐克 | 2 | $52.0K |
| 塞尔维亚 | 1 | $50.5K |
| 中国 | 1 | $41.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tongshi Trading Co., Ltd. | 美国 | 89 | $3.25M | 6mm以上杨木、6毫米以上橡木 |
| Baillie Lumber Co. | 喀麦隆 | 27 | $777.4K | 6毫米以上橡木、6mm以上杨木 |
| CHURCH HARDWOOD LUMBER | 美国 | 16 | $329.5K | 6毫米以上橡木、6mm以上杨木 |
| BRYANT CHURCH HARDWOODSINC | 美国 | 9 | $260.5K | 6毫米以上橡木、6mm以上杨木 |
| Sunwood Canada International Inc. | 美国 | 5 | $246.6K | 6毫米以上橡木、6mm以上杨木 |
| Northwest Hardwoods, Inc. | 美国 | 9 | $218.0K | 6毫米以上橡木、6mm以上木材 |
| Tioga Hardwoods, Inc. | 美国 | 11 | $211.9K | 6毫米以上橡木、6毫米以上白蜡木 |
| Tongshi Trading Co., Ltd. | 巴西 | 3 | $193.7K | 6mm以上松木 |
| Lawrence Lumber Co. | 美国 | 4 | $156.9K | 6mm以上杨木、6毫米以上橡木 |
| Golden Champion Inc. | 美国 | 5 | $154.5K | 6mm以上杨木、6毫米以上橡木 |
近期贸易明细
进口(共 193)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-09 | 6毫米以上橡木 | Tongshi Trading Co., Ltd. | 美国 | $16.4K |
| 2026-06-09 | 6毫米以上橡木 | Tongshi Trading Co., Ltd. | 美国 | $1.8K |
| 2026-06-09 | 6毫米以上橡木 | Tongshi Trading Co., Ltd. | 美国 | $1.9K |
| 2026-04-15 | 6毫米以上橡木 | Tongshi Trading Co., Ltd. | 美国 | $935 |
| 2026-04-15 | 6毫米以上橡木 | Tongshi Trading Co., Ltd. | 美国 | $11.0K |
| 2026-04-15 | 6毫米以上橡木 | Tongshi Trading Co., Ltd. | 美国 | $935 |
| 2026-04-15 | 6毫米以上橡木 | Tongshi Trading Co., Ltd. | 美国 | $11.0K |
| 2026-04-07 | 6毫米以上橡木 | Tongshi Trading Co., Ltd. | 美国 | $23.7K |
| 2026-04-07 | 6毫米以上橡木 | Tongshi Trading Co., Ltd. | 美国 | $23.7K |
| 2026-03-27 | 6毫米以上橡木 | Tongshi Trading Co., Ltd. | 美国 | $5.8K |