ECO International Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 410 笔 · 主营 聚酯短纤

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VINA ECO VIệT NAM

410
进口笔数
22
出口笔数
$16.41M
进口金额
$122.1K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-21
最近出口
25
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $875.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $465.8K · 13 笔出口 $5.7K · 1 笔2023-12进口 $697.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $578.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $136.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $381.2K · 10 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-04进口 $597.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $743.4K · 16 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-06进口 $278.9K · 7 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-07进口 $514.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $380.5K · 10 笔出口 $11.8K · 2 笔2024-09进口 $316.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $248.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $291.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $158.1K · 4 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $116.5K · 3 笔出口 $5.9K · 1 笔2025-03进口 $235.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $347.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $453.1K · 10 笔出口 $4.7K · 1 笔2025-06进口 $364.3K · 9 笔出口 $6.7K · 1 笔2025-07进口 $393.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $554.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $683.4K · 17 笔出口 $6.0K · 1 笔2025-10进口 $147.5K · 5 笔出口 $5.9K · 1 笔2025-11进口 $372.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $497.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $867.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $302.2K · 8 笔出口 $3.7K · 1 笔2026-03进口 $390.7K · 10 笔出口 $5.0K · 1 笔2026-04进口 $328.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $543.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $245.2K · 6 笔出口 $5.7K · 1 笔2026-07进口 $875.2K · 18 笔出口 $5.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $465.8K · 13 笔出口 $5.7K · 1 笔2023-12进口 $697.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $578.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $136.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $381.2K · 10 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-04进口 $597.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $743.4K · 16 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-06进口 $278.9K · 7 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-07进口 $514.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $380.5K · 10 笔出口 $11.8K · 2 笔2024-09进口 $316.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $248.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $291.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $158.1K · 4 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $116.5K · 3 笔出口 $5.9K · 1 笔2025-03进口 $235.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $347.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $453.1K · 10 笔出口 $4.7K · 1 笔2025-06进口 $364.3K · 9 笔出口 $6.7K · 1 笔2025-07进口 $393.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $554.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $683.4K · 17 笔出口 $6.0K · 1 笔2025-10进口 $147.5K · 5 笔出口 $5.9K · 1 笔2025-11进口 $372.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $497.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $867.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $302.2K · 8 笔出口 $3.7K · 1 笔2026-03进口 $390.7K · 10 笔出口 $5.0K · 1 笔2026-04进口 $328.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $543.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $245.2K · 6 笔出口 $5.7K · 1 笔2026-07进口 $875.2K · 18 笔出口 $5.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号3702367942
企查查编码QVNTGQPX84
成立日期2015-06-02
联系地址Số 92, đường Thành Thái, tổ 6, khu phố Tân Cang, Phường Phước Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VINA ECO VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 192, đường Thành Thái, tổ 6, khu phố Tân Cang, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话02516289888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
550320聚酯短纤
844511梳理机
392690其他塑料制品
848310传动轴及曲柄
853710电力控制板
940490其他寝具

出口

HS 编码产品
940421发泡床垫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国128$5.38M
泰国114$4.33M
柬埔寨100$3.65M
马来西亚65$2.84M
中国台湾3$221.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨22$122.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sanjiang Chemical Fiber (Thailand) Co., Ltd.泰国114$4.31M聚酯短纤
Man Wah Cam Star Plastic Co., Ltd.柬埔寨100$3.65M聚酯短纤、其他人造短纤维
XIN DA SPINNING TECHNOLOGY SDN. BHD.49$2.23M聚酯短纤、其他合成短纤
Cixi City Sanjiang Chemical Fiber Co., Ltd.中国45$1.88M聚酯短纤、零售合成纱线
Fuweier (Zhuhai) Composite Materials Co., Ltd.中国13$755.2K聚酯短纤
Jytwin International (Singapore) Pte. Ltd.新加坡14$720.9K聚酯短纤、聚酯单丝纱
DIYOU FIBRE (M) SDN BHD马来西亚15$590.9K聚酯短纤、其他乙烯聚合物
DIF International Ltd.中国13$567.5K聚酯短纤
Huzhou Zhonglei Chemical Fiber Co., Ltd.中国9$299.8K聚酯短纤、变形聚酯单丝纱
Allian Fiber (Yizheng) Co., Ltd.中国7$293.1K聚酯短纤、印花棉布

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Angkor Spring Co., Ltd.越南22$122.1K发泡床垫、人造纤维无纺布

近期贸易明细

进口(共 410)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31聚酯短纤Jytwin International (Singapore) Pte. Ltd.中国$5.4K
2026-07-31聚酯短纤Jytwin International (Singapore) Pte. Ltd.中国$5.5K
2026-07-31聚酯短纤Jytwin International (Singapore) Pte. Ltd.中国$5.6K
2026-07-31聚酯短纤Jytwin International (Singapore) Pte. Ltd.中国$5.6K
2026-07-30聚酯短纤Fuweier (Zhuhai) Composite Materials Co., Ltd.中国$121.3K
2026-07-29聚酯短纤Fuweier (Zhuhai) Composite Materials Co., Ltd.中国$121.3K
2026-07-28聚酯短纤Jytwin International (Singapore) Pte. Ltd.中国$59.6K
2026-07-28聚酯短纤Sanjiang Chemical Fiber (Thailand) Co., Ltd.泰国$36.3K
2026-07-28聚酯短纤Sanjiang Chemical Fiber (Thailand) Co., Ltd.泰国$36.3K
2026-07-28聚酯短纤Sanjiang Chemical Fiber (Thailand) Co., Ltd.泰国$36.2K

出口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-21发泡床垫Angkor Spring Co., Ltd.柬埔寨$1.1K
2026-07-21发泡床垫Angkor Spring Co., Ltd.柬埔寨$4.8K
2026-06-08发泡床垫Angkor Spring Co., Ltd.柬埔寨$3.6K
2026-06-08发泡床垫Angkor Spring Co., Ltd.柬埔寨$2.1K
2026-03-03发泡床垫Angkor Spring Co., Ltd.柬埔寨$5.0K
2026-02-04发泡床垫Angkor Spring Co., Ltd.柬埔寨$3.7K
2025-10-10发泡床垫Angkor Spring Co., Ltd.柬埔寨$5.9K
2025-09-10发泡床垫Angkor Spring Co., Ltd.柬埔寨$2.4K
2025-09-10发泡床垫Angkor Spring Co., Ltd.柬埔寨$3.5K
2025-06-09发泡床垫Angkor Spring Co., Ltd.柬埔寨$3.9K

相关企业 · 同类产品

ECO International Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →