ECO International Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 372 笔 · 主营 聚酯短纤

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VINA ECO VIệT NAM

372
进口笔数
20
出口笔数
$14.75M
进口金额
$110.5K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-03-03
最近出口
24
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $867.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $68.6K · 2 笔出口 $5.9K · 1 笔2023-09进口 $310.7K · 9 笔出口 $5.6K · 1 笔2023-10进口 $509.9K · 15 笔出口 $5.9K · 1 笔2023-11进口 $465.8K · 13 笔出口 $5.7K · 1 笔2023-12进口 $697.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $578.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $136.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $381.2K · 10 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-04进口 $597.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $743.4K · 16 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-06进口 $278.9K · 7 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-07进口 $514.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $380.5K · 10 笔出口 $11.8K · 2 笔2024-09进口 $316.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $248.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $291.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $158.1K · 4 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $116.5K · 3 笔出口 $5.9K · 1 笔2025-03进口 $235.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $347.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $453.1K · 10 笔出口 $4.7K · 1 笔2025-06进口 $364.3K · 9 笔出口 $6.7K · 1 笔2025-07进口 $393.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $554.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $683.4K · 17 笔出口 $6.0K · 1 笔2025-10进口 $147.5K · 5 笔出口 $5.9K · 1 笔2025-11进口 $372.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $497.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $867.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $302.2K · 8 笔出口 $3.7K · 1 笔2026-03进口 $390.7K · 10 笔出口 $5.0K · 1 笔2026-04进口 $328.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $68.6K · 2 笔出口 $5.9K · 1 笔2023-09进口 $310.7K · 9 笔出口 $5.6K · 1 笔2023-10进口 $509.9K · 15 笔出口 $5.9K · 1 笔2023-11进口 $465.8K · 13 笔出口 $5.7K · 1 笔2023-12进口 $697.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $578.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $136.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $381.2K · 10 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-04进口 $597.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $743.4K · 16 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-06进口 $278.9K · 7 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-07进口 $514.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $380.5K · 10 笔出口 $11.8K · 2 笔2024-09进口 $316.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $248.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $291.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $158.1K · 4 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $116.5K · 3 笔出口 $5.9K · 1 笔2025-03进口 $235.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $347.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $453.1K · 10 笔出口 $4.7K · 1 笔2025-06进口 $364.3K · 9 笔出口 $6.7K · 1 笔2025-07进口 $393.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $554.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $683.4K · 17 笔出口 $6.0K · 1 笔2025-10进口 $147.5K · 5 笔出口 $5.9K · 1 笔2025-11进口 $372.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $497.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $867.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $302.2K · 8 笔出口 $3.7K · 1 笔2026-03进口 $390.7K · 10 笔出口 $5.0K · 1 笔2026-04进口 $328.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3702367942
企查查编码QVNTGQPX84
成立日期2015-06-02
联系地址Số 92, đường Thành Thái, tổ 6, khu phố Tân Cang, Phường Phước Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VINA ECO VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 192, đường Thành Thái, tổ 6, khu phố Tân Cang, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话02516289888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
550320聚酯短纤
844511梳理机
392690其他塑料制品
848310传动轴及曲柄
853710电力控制板
940490其他寝具

出口

HS 编码产品
940421发泡床垫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国116$4.67M
泰国99$3.78M
柬埔寨89$3.24M
马来西亚65$2.84M
中国台湾3$221.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨20$110.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sanjiang Chemical Fiber (Thailand) Co., Ltd.泰国99$3.76M聚酯短纤
Man Wah Cam Star Plastic Co., Ltd.柬埔寨89$3.24M聚酯短纤、其他人造短纤维
Xin Da Spinning Technology Sdn. Bhd.马来西亚49$2.23M聚酯短纤、其他合成短纤
Cixi City Sanjiang Chemical Fiber Co., Ltd.中国45$1.88M聚酯短纤、零售合成纱线
Di You Fibre (M) Sdn. Bhd.马来西亚15$590.9K聚酯短纤、其他乙烯聚合物
DIF International Ltd.中国13$567.5K聚酯短纤
Fuweier (Zhuhai) Composite Materials Co., Ltd.中国11$512.6K聚酯短纤
Jytwin International (Singapore) Pte. Ltd.新加坡9$455.2K聚酯短纤、聚酯单丝纱
Brolin Ltd.中国7$356.9K聚酯短纤
Huzhou Zhonglei Chemical Fiber Co., Ltd.中国6$177.1K聚酯短纤、变形聚酯单丝纱

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Angkor Spring Co., Ltd.越南20$110.5K发泡床垫、25-70克非织造布

近期贸易明细

进口(共 372)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22梳理机HENGLI XUYU DE MACHINERY FACTORY中国$6.7K
2026-04-22梳理机HENGLI XUYU DE MACHINERY FACTORY中国$6.7K
2026-04-14聚酯短纤SANJIANG CHEMICAL FIBER (THAILAND) CO LTD泰国$18.3K
2026-04-14聚酯短纤SANJIANG CHEMICAL FIBER (THAILAND) CO LTD泰国$18.3K
2026-04-14聚酯短纤SANJIANG CHEMICAL FIBER (THAILAND) CO LTD泰国$18.6K
2026-04-14聚酯短纤SANJIANG CHEMICAL FIBER (THAILAND) CO LTD泰国$18.6K
2026-04-11聚酯短纤BROLIN LTD中国$57.1K
2026-04-11聚酯短纤BROLIN LTD中国$57.1K
2026-04-09聚酯短纤MAN WAH CAM STAR PLASTIC CO LTD柬埔寨$9.2K
2026-04-09聚酯短纤ALLIAN FIBER (YIZHENG) CO LTD中国$26.3K

出口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-03发泡床垫ANGKOR SPRING CO LTD柬埔寨$5.0K
2026-02-04发泡床垫ANGKOR SPRING CO LTD柬埔寨$3.7K
2025-10-10发泡床垫ANGKOR SPRING CO LTD柬埔寨$5.9K
2025-09-10发泡床垫ANGKOR SPRING CO LTD柬埔寨$2.4K
2025-09-10发泡床垫ANGKOR SPRING CO LTD柬埔寨$3.5K
2025-06-09发泡床垫ANGKOR SPRING CO LTD柬埔寨$3.9K
2025-06-09发泡床垫ANGKOR SPRING CO LTD柬埔寨$486
2025-06-09发泡床垫ANGKOR SPRING CO LTD柬埔寨$600
2025-06-09发泡床垫ANGKOR SPRING CO LTD柬埔寨$1.6K
2025-05-16发泡床垫ANGKOR SPRING CO LTD柬埔寨$600

相关企业 · 同类产品

ECO International Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →