Samco Vina Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 649 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Samco Vina
649
进口笔数
8
出口笔数
$11.74M
进口金额
$32.9K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-10-16
最近出口
193
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313121108 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5H5UTWG |
| 成立日期 | 2015-01-30 |
| 联系地址 | Số 3 đường số 1, KCN Sóng Thần, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SAMCO VINA |
| 企业英文名称 | SAMCO VINA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 3 đường số 1, KCN Sóng Thần, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 0345200200 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843120 | 机械零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848330 | 轴承座 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848490 | 垫片套装 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 680423 | 天然石磨轮 |
| 721041 | 波纹镀锌钢 |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
| 721632 | 工字钢 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 761010 | 铝制结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 484 | $6.69M |
| 瑞典 | 71 | $2.20M |
| 德国 | 121 | $1.68M |
| 美国 | 79 | $218.3K |
| 荷兰 | 6 | $127.2K |
| 意大利 | 68 | $118.8K |
| 土耳其 | 61 | $109.7K |
| 英国 | 50 | $103.8K |
| 法国 | 50 | $92.8K |
| 比利时 | 60 | $88.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $15.6K |
| 越南 | 2 | $6.9K |
| 比利时 | 4 | $4.6K |
| 中国 | 1 | $4.4K |
| 南非 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 193)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M.T.C. (Moerdijk Trading Center) B.V. | 荷兰 | 15 | $1.40M | 非电动叉车、非自走式叉车 |
| Weihai Zhongwei Rubber Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.02M | 工业充气轮胎、公交卡车轮胎 |
| Shouguang Esen Wood Co., Ltd. | 中国 | 17 | $509.2K | 贱金属锁具零件、其他钢铁制品 |
| TVH Parts NV | 比利时 | 80 | $389.7K | 机械零件、其他电气开关 |
| Xiamen Jiahongxing Trading Co., Ltd. | 中国 | 50 | $229.9K | 机械零件、液压气压阀门 |
| Anhui Hess Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 29 | $172.8K | 机械零件、电力控制板 |
| Hangzhou Siyuan Machinery Co., Ltd. | 中国 | 42 | $156.8K | 柴油机零件、发动机泵 |
| Forvelop Co., Ltd. | 中国 | 19 | $151.5K | 发动机泵、阀门龙头 |
| GoldenSun Material Group Co., Ltd. | 中国 | 13 | $51.5K | 机械零件、土壤机械零件 |
| Shiyan Renman Automobile Parts Co., Ltd. | 中国 | 13 | $30.3K | 发动机泵、柴油机零件 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sam Lao Export Import Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $15.6K | 波纹镀锌钢、热轧钢扁平材 |
| Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.6K | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
| TVH Parts NV | 比利时 | 4 | $4.6K | 其他车辆零件、机械零件 |
| Swift Best Hong Kong Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 电力控制板 |
| Abt Central Equipment Rental Pty Ltd | 南非 | 1 | $1.4K | 非电动叉车、车用线束 |
| Sam Lao Export Import Co., Ltd. | 越南 | 1 | $264 | 皮革整理涂料、1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 649)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 发动机泵 | ZHENGZHOU YIHONG INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $370 |
| 2026-04-29 | 发动机泵 | ZHENGZHOU YIHONG INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $370 |
| 2026-04-28 | 滚珠轴承 | CHINA CONSTRUCTION MACHINERY IMP & EXP CO., LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 滚珠轴承 | CHINA CONSTRUCTION MACHINERY IMP & EXP CO., LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 其他电气开关 | ZHENGZHOU YIHONG INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $75 |
| 2026-04-28 | 其他电气开关 | ZHENGZHOU YIHONG INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $75 |
| 2026-04-23 | 机械密封件 | XIA MEN JIA HONG XING TRADING CO LTD | 中国 | $909 |
| 2026-04-23 | 机械零件 | XIA MEN JIA HONG XING TRADING CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-23 | 液压气压阀门 | FORVELOP CO., LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-04-23 | 液压气压阀门 | FORVELOP CO., LTD | 中国 | $11.8K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-16 | 垫片套装 | TVH PARTS NV | 比利时 | $1.2K |
| 2025-10-13 | 平衡机 | ABT CENTRAL EQUIPMENT RENTAL PTY LTD | 南非 | $660 |
| 2025-10-13 | 车用线束 | ABT CENTRAL EQUIPMENT RENTAL PTY LTD | 南非 | $770 |
| 2024-08-16 | 电力控制板 | SWIFT BEST HONG KONG LTD | 中国 | $4.4K |
| 2024-07-06 | 其他功能机器 | SAM LAO EXPORT IMPORT CO LTD | 老挝 | $515 |
| 2024-07-06 | 钢铁螺钉螺栓 | SAM LAO EXPORT IMPORT CO LTD | 老挝 | $83 |
| 2024-07-06 | 波纹镀锌钢 | SAM LAO EXPORT IMPORT CO LTD | 老挝 | $3.6K |
| 2024-07-06 | 钢铁螺钉螺栓 | SAM LAO EXPORT IMPORT CO LTD | 老挝 | $22 |
| 2024-07-06 | 工字钢 | SAM LAO EXPORT IMPORT CO LTD | 老挝 | $1.2K |
| 2024-07-06 | 电弧焊机 | SAM LAO EXPORT IMPORT CO LTD | 老挝 | $294 |