NNO PLUS Semiconductor Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 114 笔 · 主营 其他非金属氧化合物
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ BáN DẫN NNO PLUS
114
进口笔数
56
出口笔数
$3.18M
进口金额
$1.12M
出口金额
2024-08-17
最近进口
2024-08-30
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108959289 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKJY906P |
| 成立日期 | 2019-10-24 |
| 联系地址 | Số 14, ngõ 2, tổ 25, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BÁN DẪN NNO PLUS |
| 企业英文名称 | NNO PLUS SEMICONDUCTOR TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 14, ngõ 2, tổ 25, Thị trấn Đông Anh(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281129 | 其他非金属氧化合物 |
| 860900 | 运输集装箱 |
| 731100 | 钢制气罐 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860900 | 运输集装箱 |
| 731100 | 钢制气罐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 114 | $3.18M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 52 | $1.04M |
| 中国 | 4 | $80.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Sumvang Trading Co., Ltd. | 中国 | 56 | $1.49M | 其他非金属氧化合物、运输集装箱 |
| Hengze International Group Co., Ltd. | 越南 | 38 | $1.19M | 其他非金属氧化合物、运输集装箱 |
| Hunan Sumvang Semiconductor Technology Co., Ltd. | 中国 | 20 | $503.8K | 其他非金属氧化合物、运输集装箱 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Sumvang New Material Technology Co., Ltd. | 越南 | 23 | $460.0K | 运输集装箱 |
| Hengze International Group Co., Ltd. | 越南 | 18 | $360.0K | 运输集装箱、钢制气罐 |
| Hunan Sumvang Semiconductor Technology Co., Ltd. | 越南 | 10 | $200.0K | 运输集装箱 |
| Hunan Sumvang Trading Co., Ltd. | 越南 | 5 | $100.0K | 运输集装箱 |
近期贸易明细
进口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-17 | 运输集装箱 | HENGZE INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2024-08-17 | 其他非金属氧化合物 | HENGZE INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $27.1K |
| 2024-08-02 | 其他非金属氧化合物 | HENGZE INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $43.5K |
| 2024-08-02 | 运输集装箱 | HENGZE INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2024-07-22 | 其他非金属氧化合物 | HENGZE INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $43.6K |
| 2024-07-22 | 运输集装箱 | HENGZE INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2024-07-15 | 其他非金属氧化合物 | HENGZE INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $43.5K |
| 2024-07-15 | 运输集装箱 | HENGZE INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2024-07-10 | 运输集装箱 | HENGZE INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2024-07-10 | 其他非金属氧化合物 | HENGZE INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $43.6K |
出口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-30 | 运输集装箱 | HENGZE INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 越南 | $20.0K |
| 2024-08-10 | 运输集装箱 | HENGZE INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2024-07-25 | 运输集装箱 | HENGZE INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 越南 | $20.0K |
| 2024-07-22 | 运输集装箱 | HENGZE INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 越南 | $20.0K |
| 2024-07-15 | 运输集装箱 | HENGZE INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 越南 | $20.0K |
| 2024-07-10 | 运输集装箱 | HENGZE INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 越南 | $20.0K |
| 2024-07-03 | 运输集装箱 | HENGZE INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 越南 | $20.0K |
| 2024-06-28 | 运输集装箱 | HENGZE INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 越南 | $20.0K |
| 2024-06-12 | 运输集装箱 | HENGZE INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 越南 | $20.0K |
| 2024-06-07 | 运输集装箱 | HENGZE INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 越南 | $20.0K |