TTH Ha Tinh Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 PVC单丝棒材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP TTH Hà TĩNH
4
进口笔数
0
出口笔数
$16.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-26
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002089270 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNS359G6 |
| 成立日期 | 2017-11-16 |
| 联系地址 | Số nhà 01, đường Ngô Quyền, Xã Thạch Trung, Thành phố Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TTH HÀ TĨNH |
| 企业英文名称 | TTH HA TINH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 01, đường Ngô Quyền, Phường Trần Phú, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp |
| 电话 | +84888813269 |
| 邮箱 | info@tthgroup.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 902519 | 非液体温度计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $16.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BioBase BioDo Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 温控处理设备、分析仪器 |
| Shanghai Karmfloor New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 非泡沫塑料片、PVC单丝棒材 |
| Fuan Lecom Electronic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 治疗按摩器具、机床零件 |
| Weigao Medical International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $978 | 其他医疗器具、注射器 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-26 | 非液体温度计 | WEIGAO MEDICAL INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $414 |
| 2025-03-26 | 非泡沫橡胶密封件 | WEIGAO MEDICAL INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $564 |
| 2023-03-14 | 其他功能机器 | BIOBASE BIODO CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2023-03-14 | 纸张切割机 | BIOBASE BIODO CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2023-03-08 | PVC地板/墙覆盖物 | SHANGHAI KARMFLOOR NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2023-03-08 | PVC单丝棒材 | SHANGHAI KARMFLOOR NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $70 |
| 2023-03-08 | 其他塑料建材 | SHANGHAI KARMFLOOR NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $98 |
| 2023-03-08 | PVC单丝棒材 | SHANGHAI KARMFLOOR NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $10 |
| 2023-03-08 | 聚氯乙烯覆材 | SHANGHAI KARMFLOOR NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-03-08 | 其他塑料建材 | SHANGHAI KARMFLOOR NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $540 |