Hung Thinh Construction Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 76 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT TM XâY DựNG HưNG THịNH
2
进口笔数
76
出口笔数
$88.0K
进口金额
$34.33M
出口金额
2025-08-11
最近进口
2026-04-14
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201786489 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRT6XYBM |
| 成立日期 | 2017-05-15 |
| 联系地址 | Đường 351 (nhà ông Nguyễn Văn Bình), thôn Kiều Trung, Xã Hồng Thái, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT TM XÂY DỰNG HƯNG THỊNH |
| 企业英文名称 | HUNG THINH CONSTRUCTION TM PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 356, Đường 351, Tổ dân phố Kiều Trung, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84969265888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 846190 | 其他金属加工机床 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 846269 | 非液压金属压机 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $88.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 76 | $34.33M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Guangtong Jinjun Hydraulic Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $68.2K | 数控金属成形机、金属加工机刀 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Boltun Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 49 | $34.25M | 可互换冲压工具、机床零件 |
| Boltun Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $36.4K | 其他化学制剂、其他钢铁制品 |
| Topping (Viet Nam) Industrial Co., Ltd. | 越南 | 12 | $30.8K | 镀锌钢带、合金钢扁轧材 |
| Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 7 | $17.4K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-11 | 金属模具(非注塑) | GUANGDONG GUANGTONG JINJUN HYDRAULIC MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-08-11 | 非液压金属压机 | GUANGDONG GUANGTONG JINJUN HYDRAULIC MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2025-08-11 | 数控金属成形机 | GUANGDONG GUANGTONG JINJUN HYDRAULIC MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $25.2K |
| 2025-08-11 | 数控金属成形机 | GUANGDONG GUANGTONG JINJUN HYDRAULIC MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24.8K |
| 2025-08-11 | 金属模具(非注塑) | GUANGDONG GUANGTONG JINJUN HYDRAULIC MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-08-11 | 金属模具(非注塑) | GUANGDONG GUANGTONG JINJUN HYDRAULIC MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-08-11 | 电力控制板 | GUANGDONG GUANGTONG JINJUN HYDRAULIC MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $760 |
| 2025-08-04 | 非钢制圆锯片 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $445 |
| 2025-08-04 | 非钢制圆锯片 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $730 |
| 2025-08-04 | 非钢制圆锯片 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $365 |
出口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 50-300升容器 | BOLTUN VIETNAM CO LTD | 越南 | $41.3K |
| 2026-04-14 | 50-300升容器 | BOLTUN VIETNAM CO LTD | 越南 | $41.3K |
| 2026-04-08 | 50-300升容器 | BOLTUN VIETNAM CO LTD | 越南 | $41.3K |
| 2026-03-19 | 50-300升容器 | BOLTUN VIETNAM CO LTD | 越南 | $36.4K |
| 2026-03-16 | 50-300升容器 | BOLTUN VIETNAM CO LTD | 越南 | $36.4K |
| 2026-01-30 | 陶瓷磨轮 | BOLTUN VIETNAM CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-01-30 | 手工锤 | BOLTUN VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-01-30 | 镀锌钢丝 | BOLTUN VIETNAM CO LTD | 越南 | $54 |
| 2026-01-30 | 其他气泵 | BOLTUN VIETNAM CO LTD | 越南 | $72 |
| 2026-01-30 | 非办公金属家具 | BOLTUN VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.5K |