Hung Thinh Construction Trading Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 76 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT TM XâY DựNG HưNG THịNH

2
进口笔数
76
出口笔数
$88.0K
进口金额
$34.33M
出口金额
2025-08-11
最近进口
2026-04-14
最近出口
2
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $33.76M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $946 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $54.0K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $33.76M · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 4 笔2025-08进口 $88.0K · 2 笔出口 $42.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $72.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $124.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $946 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $54.0K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $33.76M · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 4 笔2025-08进口 $88.0K · 2 笔出口 $42.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $72.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $124.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0201786489
企查查编码QVNRT6XYBM
成立日期2017-05-15
联系地址Đường 351 (nhà ông Nguyễn Văn Bình), thôn Kiều Trung, Xã Hồng Thái, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT TM XÂY DỰNG HƯNG THỊNH
企业英文名称HUNG THINH CONSTRUCTION TM PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 356, Đường 351, Tổ dân phố Kiều Trung, Phường An Hải, TP Hải Phòng
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+84969265888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本180亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820239非钢制圆锯片
846190其他金属加工机床
846229数控金属成形机
846269非液压金属压机
848049金属模具(非注塑)
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
73101050-300升容器
731815钢铁螺钉螺栓
940320非办公金属家具
8536691000伏以下插头插座
730890其他钢铁结构体
392690其他塑料制品
680422陶瓷磨轮
820750可互换钻具
391739其他塑料管材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$88.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南76$34.33M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Guangtong Jinjun Hydraulic Machinery Technology Co., Ltd.中国1$68.2K数控金属成形机、金属加工机刀
Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd.中国1$19.8K其他钢铁制品、其他塑料制品

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Boltun Vietnam Co., Ltd.越南49$34.25M可互换冲压工具、机床零件
Boltun Vietnam Co., Ltd.越南8$36.4K其他化学制剂、其他钢铁制品
Topping (Viet Nam) Industrial Co., Ltd.越南12$30.8K镀锌钢带、合金钢扁轧材
Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南7$17.4K印刷标签、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-11金属模具(非注塑)GUANGDONG GUANGTONG JINJUN HYDRAULIC MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD中国$2.8K
2025-08-11非液压金属压机GUANGDONG GUANGTONG JINJUN HYDRAULIC MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD中国$10.7K
2025-08-11数控金属成形机GUANGDONG GUANGTONG JINJUN HYDRAULIC MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD中国$25.2K
2025-08-11数控金属成形机GUANGDONG GUANGTONG JINJUN HYDRAULIC MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD中国$24.8K
2025-08-11金属模具(非注塑)GUANGDONG GUANGTONG JINJUN HYDRAULIC MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD中国$1.4K
2025-08-11金属模具(非注塑)GUANGDONG GUANGTONG JINJUN HYDRAULIC MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD中国$2.5K
2025-08-11电力控制板GUANGDONG GUANGTONG JINJUN HYDRAULIC MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD中国$760
2025-08-04非钢制圆锯片SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$445
2025-08-04非钢制圆锯片SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$730
2025-08-04非钢制圆锯片SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$365

出口(共 76)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-1450-300升容器BOLTUN VIETNAM CO LTD越南$41.3K
2026-04-1450-300升容器BOLTUN VIETNAM CO LTD越南$41.3K
2026-04-0850-300升容器BOLTUN VIETNAM CO LTD越南$41.3K
2026-03-1950-300升容器BOLTUN VIETNAM CO LTD越南$36.4K
2026-03-1650-300升容器BOLTUN VIETNAM CO LTD越南$36.4K
2026-01-30陶瓷磨轮BOLTUN VIETNAM CO LTD越南$6
2026-01-30手工锤BOLTUN VIETNAM CO LTD越南$15
2026-01-30镀锌钢丝BOLTUN VIETNAM CO LTD越南$54
2026-01-30其他气泵BOLTUN VIETNAM CO LTD越南$72
2026-01-30非办公金属家具BOLTUN VIETNAM CO LTD越南$4.5K

相关企业 · 同类产品

Hung Thinh Construction Trading Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →