Orient Five Basic Elements Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGũ HàNH PHươNG ĐôNG
86
进口笔数
1
出口笔数
$2.71M
进口金额
$3.8K
出口金额
2026-04-18
最近进口
2025-03-19
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314408015 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN528YTF8 |
| 成立日期 | 2017-05-17 |
| 联系地址 | 72/24 Nguyễn Hồng Đào, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGŨ HÀNH PHƯƠNG ĐÔNG |
| 企业英文名称 | ORIENT FIVE BASIC ELEMENTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 72/24 Nguyễn Hồng Đào, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 250840 | 其他粘土 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 060290 | 其他活植物 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 66 | $2.35M |
| 韩国 | 13 | $230.2K |
| 中国 | 12 | $112.5K |
| 泰国 | 1 | $10.1K |
| 美国 | 2 | $8.9K |
| 越南 | 1 | $1.8K |
| 中国台湾 | 1 | $40 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $3.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyorin Co., Ltd. | 日本 | 35 | $1.93M | 猫狗饲料、印刷日历 |
| Hyponex Japan Corp. Ltd. | 日本 | 23 | $406.4K | 其他粘土、氮磷钾肥料 |
| Hyponex Japan Ltd. | 日本 | 10 | $201.4K | 氮磷钾肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Mukoyama Orchids Co., Ltd. | 中国 | 5 | $108.2K | 其他活植物 |
| Koshin Ltd. | 日本 | 6 | $27.4K | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
| Nousbo Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $20.2K | 动植物肥料、氮磷钾肥料 |
| Koshin Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $10.2K | 其他离心泵、手动计量泵 |
| TOA JUKO Co., Ltd. | 日本 | 2 | $4.7K | 手工工具 |
| Takagi Co., Ltd. | 日本 | 1 | $127 | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyponex Japan Ltd. | 日本 | 1 | $3.8K | 氮磷钾肥料 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 片状肥料≤10公斤 | Hyponex Japan Ltd. | 日本 | $408 |
| 2026-04-18 | 片状肥料≤10公斤 | Hyponex Japan Ltd. | 日本 | $2.5K |
| 2026-04-18 | 片状肥料≤10公斤 | Hyponex Japan Ltd. | 日本 | $2.5K |
| 2026-04-18 | 氮磷钾肥料 | Hyponex Japan Ltd. | 日本 | $2.8K |
| 2026-04-18 | 片状肥料≤10公斤 | Hyponex Japan Ltd. | 日本 | $408 |
| 2026-04-18 | 氮磷钾肥料 | Hyponex Japan Ltd. | 日本 | $2.8K |
| 2026-04-15 | 其他离心泵 | Koshin Ltd. | 日本 | $496 |
| 2026-04-15 | 其他离心泵 | Koshin Ltd. | 日本 | $496 |
| 2026-04-14 | 猫狗饲料 | Kyorin Co., Ltd. | 日本 | $305 |
| 2026-04-14 | 猫狗饲料 | Kyorin Co., Ltd. | 日本 | $2.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-19 | 氮磷钾肥料 | HYPONEX JAPAN LTD | 日本 | $3.8K |