Orient Five Basic Elements Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 猫狗饲料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NGũ HàNH PHươNG ĐôNG

86
进口笔数
1
出口笔数
$2.71M
进口金额
$3.8K
出口金额
2026-04-18
最近进口
2025-03-19
最近出口
9
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $179.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $58.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $68.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $142.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $56.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $107.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $123.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $18.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $83.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $119.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $179.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $153.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $56.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $70.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $53.5K · 2 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-04进口 $79.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $124.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $58.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $43.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $31.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $53.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $70.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $123.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $41.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $144.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $89.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $102.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $58.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $68.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $142.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $56.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $107.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $123.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $18.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $83.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $119.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $179.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $153.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $56.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $70.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $53.5K · 2 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-04进口 $79.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $124.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $58.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $43.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $31.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $53.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $70.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $123.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $41.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $144.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $89.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $102.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314408015
企查查编码QVN528YTF8
成立日期2017-05-17
联系地址72/24 Nguyễn Hồng Đào, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NGŨ HÀNH PHƯƠNG ĐÔNG
企业英文名称ORIENT FIVE BASIC ELEMENTS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址72/24 Nguyễn Hồng Đào, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
310520氮磷钾肥料
250840其他粘土
310510片状肥料≤10公斤
060290其他活植物
340249其他有机表面活性剂
392329非乙烯塑料袋
560394重型无纺布
841370其他离心泵
848180阀门龙头

出口

HS 编码产品
310520氮磷钾肥料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本66$2.35M
韩国13$230.2K
中国12$112.5K
泰国1$10.1K
美国2$8.9K
越南1$1.8K
中国台湾1$40

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$3.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kyorin Co., Ltd.日本35$1.93M猫狗饲料、印刷日历
Hyponex Japan Corp. Ltd.日本23$406.4K其他粘土、氮磷钾肥料
Hyponex Japan Ltd.日本10$201.4K氮磷钾肥料、片状肥料≤10公斤
Mukoyama Orchids Co., Ltd.中国5$108.2K其他活植物
Koshin Ltd.日本6$27.4K其他离心泵、其他泵和提升机
Nousbo Co., Ltd.韩国3$20.2K动植物肥料、氮磷钾肥料
Koshin Co., Ltd.泰国1$10.2K其他离心泵、手动计量泵
TOA JUKO Co., Ltd.日本2$4.7K手工工具
Takagi Co., Ltd.日本1$127其他塑料制品、塑料包装箱

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hyponex Japan Ltd.日本1$3.8K氮磷钾肥料

近期贸易明细

进口(共 86)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18片状肥料≤10公斤Hyponex Japan Ltd.日本$408
2026-04-18片状肥料≤10公斤Hyponex Japan Ltd.日本$2.5K
2026-04-18片状肥料≤10公斤Hyponex Japan Ltd.日本$2.5K
2026-04-18氮磷钾肥料Hyponex Japan Ltd.日本$2.8K
2026-04-18片状肥料≤10公斤Hyponex Japan Ltd.日本$408
2026-04-18氮磷钾肥料Hyponex Japan Ltd.日本$2.8K
2026-04-15其他离心泵Koshin Ltd.日本$496
2026-04-15其他离心泵Koshin Ltd.日本$496
2026-04-14猫狗饲料Kyorin Co., Ltd.日本$305
2026-04-14猫狗饲料Kyorin Co., Ltd.日本$2.2K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-19氮磷钾肥料HYPONEX JAPAN LTD日本$3.8K

相关企业 · 同类产品

Orient Five Basic Elements Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →