Quang Hung Industrial Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT CôNG NGHIệP QUANG HưNG
- 邮箱2
26
进口笔数
8
出口笔数
$593.6K
进口金额
$29.8K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-03-09
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110316172 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7B0J37K |
| 成立日期 | 2023-04-11 |
| 联系地址 | Tầng 11, tòa nhà Đa Năng, số 169 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP QUANG HƯNG |
| 企业英文名称 | QUANG HUNG INDUSTRIAL PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 11, tòa nhà Đa Năng, số 169 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | 0816020285 |
| 邮箱 | quanghung.ip.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 440711 | 6mm以上松木 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 284210 | 无机酸盐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $584.0K |
| 新西兰 | 1 | $8.9K |
| 墨西哥 | 1 | $690 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 6 | $20.1K |
| 越南 | 2 | $9.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Xinliyuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $545.1K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| Yuyao Strong International Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $24.6K | 其他塑料制品、苯乙烯泡沫塑料板 |
| Jiangxi Xintao Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $11.7K | 其他化学制剂、无机酸盐 |
| McAlpines Timber Ltd. | 新西兰 | 1 | $8.9K | 6mm以上松木、制成颜料 |
| Shanghai Hong You International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 其他泡沫塑料 |
| SHENZHEN AKS TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $690 | 其他测量仪器、印刷标签 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HITACHI ENERGY INDIA LIMITED | 印度 | 5 | $19.7K | 电器装置零件、电气装置零件 |
| 9694e59afe567b0f59d34065f065280e | 2 | $9.7K | ||
| Vibe Corp. Oration | 印度 | 1 | $398 | 滚针轴承、处理器及控制器 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 自粘塑料片 | FUJIAN XINLIYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $38.4K |
| 2026-04-24 | 自粘塑料片 | FUJIAN XINLIYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-24 | 自粘塑料片 | FUJIAN XINLIYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $38.4K |
| 2026-04-24 | 自粘塑料片 | FUJIAN XINLIYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-13 | 其他化学制剂 | JIANGXI XINTAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-13 | 其他化学制剂 | JIANGXI XINTAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-13 | 其他化学制剂 | JIANGXI XINTAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-13 | 其他化学制剂 | JIANGXI XINTAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-03-31 | 自粘塑料片 | FUJIAN XINLIYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $48.0K |
| 2026-03-31 | 自粘塑料片 | FUJIAN XINLIYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $96.0K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 其他化学制剂 | HITACHI ENERGY INDIA LIMITED | 印度 | $6.8K |
| 2025-07-22 | 无机酸盐 | HITACHI ENERGY INDIA LIMITED | 印度 | $7.1K |
| 2025-07-03 | 其他化学制剂 | HITACHI ENERGY INDIA LTD | 越南 | $6.8K |
| 2025-02-14 | 其他化学制剂 | HITACHI ENERGY INDIA LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-01-23 | 无机酸盐 | HITACHI ENERGY INDIA LIMITED | 印度 | $1.6K |
| 2025-01-21 | 其他化学制剂 | HITACHI ENERGY INDIA LIMITED | 印度 | $1.2K |
| 2024-09-18 | 其他化学制剂 | VIBE CORP ORATION | 印度 | $398 |
| — | 无机酸盐 | HITACHI ENERGY INDIA LIMITED | 印度 | $3.1K |