Thien Su Construction & Investment Joint Stock Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Xây Dựng Thiên Sứ
3
进口笔数
0
出口笔数
$168.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308295645 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDCE6T18 |
| 成立日期 | 2009-04-23 |
| 联系地址 | 72-74 Phổ Quang, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG THIÊN SỨ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 72-74 Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 02836017990 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851771 | 通信设备零件 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 842890 | 其他升降机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $168.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Desiire Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $96.6K | 液压车辆千斤顶、其他升降机械 |
| Hangzhou Shengtong Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $71.7K | 通信设备零件、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-06 | 通信设备零件 | Hangzhou Shengtong Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-07-06 | 其他电路开关装置 | Hangzhou Shengtong Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2026-07-06 | 通信设备零件 | Hangzhou Shengtong Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-07-06 | 通信设备零件 | Hangzhou Shengtong Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2026-07-06 | 通信设备零件 | Hangzhou Shengtong Technology Co., Ltd. | 中国 | $408 |
| 2026-07-06 | 通信设备零件 | Hangzhou Shengtong Technology Co., Ltd. | 中国 | $582 |
| 2026-07-06 | 同轴电缆 | Hangzhou Shengtong Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-07-06 | 其他电路开关装置 | Hangzhou Shengtong Technology Co., Ltd. | 中国 | $22 |
| 2026-07-06 | 同轴电缆 | Hangzhou Shengtong Technology Co., Ltd. | 中国 | $33.5K |
| 2026-07-06 | 其他电路开关装置 | Hangzhou Shengtong Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |