Saigon Thien Kim Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 277 笔 · 主营 碾磨大米

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SàI GòN THIêN KIM

0
进口笔数
277
出口笔数
$0
进口金额
$164.34M
出口金额
—
最近进口
2026-06-27
最近出口
0
供应商数
55
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.86M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.00M · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $292.6K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.25M · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.86M · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.26M · 17 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.46M · 15 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.48M · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.11M · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.42M · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.67M · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.86M · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.17M · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.10M · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.62M · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.94M · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.00M · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.82M · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.89M · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.60M · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.07M · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $877.7K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.31M · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.24M · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.30M · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.02M · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.42M · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.76M · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.69M · 8 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.71M · 6 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.00M · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $292.6K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.25M · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.86M · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.26M · 17 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.46M · 15 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.48M · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.11M · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.42M · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.67M · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.86M · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.17M · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.10M · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.62M · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.94M · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.00M · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.82M · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.89M · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.60M · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.07M · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $877.7K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.31M · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.24M · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.30M · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.02M · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.42M · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.76M · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.69M · 8 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.71M · 6 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 5 笔

工商档案

企业注册号0312767361
企查查编码QVNCE1P8EG
成立日期2014-05-06
联系地址147-149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SÀI GÒN THIÊN KIM
企业英文名称SAI GON THIEN KIM CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
电话+842839326588
邮箱info@sgtkgroup.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
100630碾磨大米
100640碎米

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南132$84.20M
菲律宾110$74.02M
中国15$3.00M
新加坡8$603.6K
泰国1$292.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bly Agri Venture Trading越南26$38.47M碾磨大米、碎米
Bly Agri Venture Trading菲律宾30$35.13M碾磨大米、碎米
Macman Rice & Corn Trading菲律宾36$20.55M碾磨大米、非PP/PE纤维袋包
Macman Rice & Corn Trading越南18$16.43M碾磨大米
Progressive Grains Milling Corporation越南15$7.81M碾磨大米
Zephanie Traders Corporation越南7$5.34M碾磨大米
Orison Free Enterprise Inc.越南10$2.14M碾磨大米、碎米
GUANGDONG XIHE TRADING LTD COMPANY中国10$1.55M碾磨大米、碎米
Orison Free Enterprise Inc.智利8$1.44M碾磨大米、去壳花生
Chong Sheng Pte. Ltd.新加坡16$1.31M碾磨大米、小麦粉

近期贸易明细

出口(共 277)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27碾磨大米GUANGDONG XIHE TRADING LTD COMPANY中国$161.6K
2026-06-26碾磨大米Macman Rice & Corn Trading菲律宾$310.0K
2026-06-26碾磨大米Chong Sheng Pte. Ltd.新加坡$77.8K
2026-06-20碾磨大米Macman Rice & Corn Trading菲律宾$310.0K
2026-06-16碾磨大米GUANGDONG XIHE TRADING LTD COMPANY中国$162.5K
2026-05-21碾磨大米Macman Rice & Corn Trading菲律宾$320.8K
2026-05-18碾磨大米EXP CO., LTD.—$247.0K
2026-05-14碾磨大米EXP CO., LTD.—$247.0K
2026-05-12碾磨大米Guangzhou Easy Rice Co., Ltd.中国$322.9K
2026-05-11碾磨大米Macman Rice & Corn Trading菲律宾$320.8K

相关企业 · 同类产品

Saigon Thien Kim Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →