Saigon Thien Kim Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 260 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SàI GòN THIêN KIM
0
进口笔数
260
出口笔数
$0
进口金额
$152.44M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
56
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312767361 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCE1P8EG |
| 成立日期 | 2014-05-06 |
| 联系地址 | 147-149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SÀI GÒN THIÊN KIM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +842839326588 |
| 邮箱 | info@sgtkgroup.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100640 | 碎米 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 132 | $84.20M |
| 菲律宾 | 100 | $63.58M |
| 中国 | 12 | $2.35M |
| 新加坡 | 7 | $525.8K |
| 泰国 | 1 | $292.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 56)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bly Agri Venture Trading | 越南 | 26 | $38.47M | 碾磨大米、碎米 |
| Bly Agri Venture Trading | 菲律宾 | 26 | $29.61M | 碾磨大米、碎米 |
| Macman Rice & Corn Trading | 菲律宾 | 32 | $19.29M | 碾磨大米、非PP/PE纤维袋包 |
| Macman Rice & Corn Trading | 越南 | 18 | $16.43M | 碾磨大米 |
| Progressive Grains Milling Corporation | 越南 | 15 | $7.81M | 碾磨大米 |
| Zephanie Traders Corporation | 越南 | 7 | $5.34M | 碾磨大米 |
| Orison Free Enterprise Inc. | 越南 | 10 | $2.14M | 碾磨大米、碎米 |
| Mindanao Agriplus Corp | 越南 | 6 | $1.84M | 碾磨大米、碎米 |
| Orison Free Enterprise Inc. | 智利 | 8 | $1.44M | 碾磨大米、去壳花生 |
| Chong Sheng Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $1.24M | 碾磨大米、小麦粉 |
近期贸易明细
出口(共 260)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 碾磨大米 | EXP CO., LTD. | — | $208.1K |
| 2026-04-23 | 碾磨大米 | GUANGZHOU EASY RICE CO LTD | 中国 | $322.9K |
| 2026-04-20 | 碾磨大米 | GUANGDONG FENGSHUO RICE CO., LTD | — | $161.2K |
| 2026-04-20 | 碾磨大米 | GUANGDONG XIHE TRADING LTD CO LTD | 中国 | $207.8K |
| 2026-04-18 | 碾磨大米 | GUANGDONG NEW CO-OP TIANRUN GRAIN & OIL GROUP CO., LTD | — | $157.5K |
| 2026-04-07 | 碾磨大米 | SINO STATE FARMS CEREALS & OILS CO LTD | 中国 | $310.0K |
| 2026-04-03 | 碾磨大米 | GUANGDONG NEW CO-OP TIANRUN GRAIN & OIL GROUP CO., LTD | — | $157.5K |
| 2026-04-03 | 碾磨大米 | GUANGDONG FENGSHUO RICE CO., LTD | — | $161.2K |
| 2026-03-28 | 碾磨大米 | GUANGZHOU EASY RICE CO LTD | 中国 | $328.6K |
| 2026-03-24 | 碾磨大米 | GUANGDONG XIHE TRADING LTD CO LTD | 中国 | $158.0K |