Green Coatings Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 184 笔 · 主营 其他饱和聚酯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN GREEN COATINGS

184
进口笔数
9
出口笔数
$2.63M
进口金额
$8.1K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2025-09-05
最近出口
54
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $204.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $218 · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $33.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $80 · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $62.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $34.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $287 · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $49.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $50.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $36.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $56.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $74.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $43.4K · 3 笔出口 $596 · 2 笔2025-03进口 $44.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $85.0K · 5 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-05进口 $42.3K · 3 笔出口 $442 · 2 笔2025-06进口 $98.4K · 9 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-07进口 $49.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $79.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $94.0K · 7 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-10进口 $48.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $89.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $71.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $73.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $45.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $96.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $204.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $56.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $88.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $115.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $218 · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $33.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $80 · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $62.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $34.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $287 · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $49.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $50.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $36.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $56.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $74.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $43.4K · 3 笔出口 $596 · 2 笔2025-03进口 $44.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $85.0K · 5 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-05进口 $42.3K · 3 笔出口 $442 · 2 笔2025-06进口 $98.4K · 9 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-07进口 $49.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $79.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $94.0K · 7 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-10进口 $48.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $89.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $71.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $73.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $45.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $96.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $204.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $56.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $88.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $115.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202157966
企查查编码QVNJBJF7MV
成立日期2022-04-25
联系地址Lô CN 5.5I khu công nghiệp Đình Vũ, thuộc Khu kinh tế Đình Vũ - Cát Hải, Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GREEN COATINGS
企业英文名称GREEN COATINGS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô CN 5.5I khu công nghiệp Đình Vũ, thuộc Khu kinh tế Đình Vũ - Cát Hải, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng
经营范围4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84777300999
邮箱tchc@greencoatings.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390799其他饱和聚酯
320417染料颜料
282110氧化铁
390690其他丙烯酸聚合物
291440酮醇及酮醛
320641群青颜料
280300碳制品
292419无环酰胺衍生物
281820氧化铝
390730环氧树脂

出口

HS 编码产品
390730环氧树脂
320810聚酯油漆
390799其他饱和聚酯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国181$2.63M
巴西1$888
韩国1$10
泰国1$10

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南9$8.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 54)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anhui Zhengjie Technology Co., Ltd.中国19$625.0K其他饱和聚酯、其他不饱和聚酯
Anhui Zhengjie New Materials Co., Ltd.中国19$565.9K其他饱和聚酯、其他不饱和聚酯
Tech Power (Huangshan) Ltd.中国31$194.0K其他丙烯酸聚合物、无环酰胺衍生物
Huangshan Mason Trading Co., Ltd.中国13$168.1K氧化铁、氧化铝
Anhui Meijia New Materials Co., Ltd.中国10$91.2K环氧树脂、其他饱和聚酯
Zhejiang Transfar Tiansong New Materials Co., Ltd.中国6$80.7K其他饱和聚酯、其他不饱和聚酯
Anhui Huizhou Zhengjie Technology Co., Ltd.中国14$14.4K无环酰胺衍生物、其他三嗪化合物
Weihai Longcai Advanced Materials Co., Ltd.中国4$9.0K其他饱和聚酯、其他不饱和聚酯
Fanjiang Xu中国6$45二氧化钛颜料(<80%)、染料颜料
Beijing JKR Co., Ltd.中国4$22复合增塑剂、其他着色制剂

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Global Material Handling Ltd.越南2$4.2K其他钢铁制品、焊接方钢管
Shenyang Precision Mfg (Vietnam) Co., Ltd.越南3$1.7K环氧树脂、贱金属脚轮
Shenyang High Technology Mfg Co., Ltd. (Vietnam)越南3$1.4K螺纹螺母、其他钢铁制品
Sheyan High-Tech Manufacturing Co., Ltd.越南1$865聚酯油漆

近期贸易明细

进口(共 184)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30氧化铁Huangshan Mason Trading Co., Ltd.中国$160
2026-07-30氧化铁Huangshan Mason Trading Co., Ltd.中国$1.4K
2026-07-30染料颜料Huangshan Mason Trading Co., Ltd.中国$225
2026-07-30氧化铝Huangshan Mason Trading Co., Ltd.中国$4.5K
2026-07-30其他饱和聚酯Anhui Zhengjie Technology Co., Ltd.中国$1.5K
2026-07-30碳制品Huangshan Mason Trading Co., Ltd.中国$3.8K
2026-07-30群青颜料Huangshan Mason Trading Co., Ltd.中国$315
2026-07-30氧化铁Huangshan Mason Trading Co., Ltd.中国$160
2026-07-30酮醇及酮醛Huangshan Mason Trading Co., Ltd.中国$900
2026-07-30其他丙烯酸聚合物Huangshan Mason Trading Co., Ltd.中国$1.7K

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-05聚酯油漆Sheyan High-Tech Manufacturing Co., Ltd.越南$865
2025-09-05聚酯油漆Shenyang High Technology Mfg Co., Ltd. (Vietnam)越南$865
2025-06-19其他饱和聚酯Global Material Handling Ltd.越南$2.1K
2025-06-10其他饱和聚酯Global Material Handling Ltd.越南$2.1K
2025-05-23环氧树脂Shenyang High Technology Mfg Co., Ltd. (Vietnam)越南$221
2025-05-21环氧树脂Shenyang Precision Mfg (Vietnam) Co., Ltd.越南$221
2025-04-21环氧树脂Shenyang Precision Mfg (Vietnam) Co., Ltd.越南$884
2025-04-21环氧树脂Shenyang Precision Mfg (Vietnam) Co., Ltd.越南$299
2025-02-28环氧树脂Shenyang High Technology Mfg Co., Ltd. (Vietnam)越南$298
2025-02-27环氧树脂Shenyang Precision Mfg (Vietnam) Co., Ltd.越南$298

相关企业 · 同类产品

Green Coatings Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →