DGT Digital Technology Trend Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 658 笔 · 主营 处理器及控制器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XU HướNG CôNG NGHệ Số DGT

658
进口笔数
247
出口笔数
$9.66M
进口金额
$1.54M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-25
最近出口
30
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $795.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $51.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $83.9K · 12 笔出口 $10.2K · 7 笔2023-12进口 $43.0K · 8 笔出口 $4.0K · 5 笔2024-01进口 $200.3K · 16 笔出口 $6.6K · 9 笔2024-02进口 $41.6K · 9 笔出口 $1.5K · 5 笔2024-03进口 $199.9K · 20 笔出口 $4.4K · 4 笔2024-04进口 $98.6K · 10 笔出口 $58.4K · 7 笔2024-05进口 $56.4K · 17 笔出口 $5.1K · 8 笔2024-06进口 $96.9K · 7 笔出口 $32.9K · 5 笔2024-07进口 $139.4K · 11 笔出口 $3.7K · 5 笔2024-08进口 $91.4K · 11 笔出口 $71.1K · 6 笔2024-09进口 $165.5K · 16 笔出口 $83.9K · 6 笔2024-10进口 $92.3K · 9 笔出口 $66.3K · 8 笔2024-11进口 $152.7K · 16 笔出口 $35.3K · 4 笔2024-12进口 $123.4K · 17 笔出口 $122.6K · 7 笔2025-01进口 $75.4K · 7 笔出口 $17.7K · 4 笔2025-02进口 $68.6K · 10 笔出口 $36.0K · 2 笔2025-03进口 $89.2K · 8 笔出口 $80.3K · 11 笔2025-04进口 $100.6K · 9 笔出口 $174.0K · 12 笔2025-05进口 $142.3K · 9 笔出口 $39.5K · 2 笔2025-06进口 $115.0K · 8 笔出口 $198.9K · 10 笔2025-07进口 $150.5K · 15 笔出口 $17.6K · 5 笔2025-08进口 $286.4K · 20 笔出口 $69.6K · 8 笔2025-09进口 $225.9K · 17 笔出口 $10.6K · 2 笔2025-10进口 $418.2K · 22 笔出口 $33.0K · 6 笔2025-11进口 $407.0K · 22 笔出口 $593 · 1 笔2025-12进口 $463.3K · 19 笔出口 $1.9K · 2 笔2026-01进口 $332.2K · 22 笔出口 $179.0K · 9 笔2026-02进口 $173.7K · 10 笔出口 $746 · 1 笔2026-03进口 $589.1K · 29 笔出口 $2.2K · 2 笔2026-04进口 $795.7K · 19 笔出口 $3.6K · 7 笔2026-05进口 $440.4K · 18 笔出口 $5.8K · 8 笔2026-06进口 $725.0K · 29 笔出口 $3.4K · 4 笔2026-07进口 $612.3K · 30 笔出口 $106.9K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $51.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $83.9K · 12 笔出口 $10.2K · 7 笔2023-12进口 $43.0K · 8 笔出口 $4.0K · 5 笔2024-01进口 $200.3K · 16 笔出口 $6.6K · 9 笔2024-02进口 $41.6K · 9 笔出口 $1.5K · 5 笔2024-03进口 $199.9K · 20 笔出口 $4.4K · 4 笔2024-04进口 $98.6K · 10 笔出口 $58.4K · 7 笔2024-05进口 $56.4K · 17 笔出口 $5.1K · 8 笔2024-06进口 $96.9K · 7 笔出口 $32.9K · 5 笔2024-07进口 $139.4K · 11 笔出口 $3.7K · 5 笔2024-08进口 $91.4K · 11 笔出口 $71.1K · 6 笔2024-09进口 $165.5K · 16 笔出口 $83.9K · 6 笔2024-10进口 $92.3K · 9 笔出口 $66.3K · 8 笔2024-11进口 $152.7K · 16 笔出口 $35.3K · 4 笔2024-12进口 $123.4K · 17 笔出口 $122.6K · 7 笔2025-01进口 $75.4K · 7 笔出口 $17.7K · 4 笔2025-02进口 $68.6K · 10 笔出口 $36.0K · 2 笔2025-03进口 $89.2K · 8 笔出口 $80.3K · 11 笔2025-04进口 $100.6K · 9 笔出口 $174.0K · 12 笔2025-05进口 $142.3K · 9 笔出口 $39.5K · 2 笔2025-06进口 $115.0K · 8 笔出口 $198.9K · 10 笔2025-07进口 $150.5K · 15 笔出口 $17.6K · 5 笔2025-08进口 $286.4K · 20 笔出口 $69.6K · 8 笔2025-09进口 $225.9K · 17 笔出口 $10.6K · 2 笔2025-10进口 $418.2K · 22 笔出口 $33.0K · 6 笔2025-11进口 $407.0K · 22 笔出口 $593 · 1 笔2025-12进口 $463.3K · 19 笔出口 $1.9K · 2 笔2026-01进口 $332.2K · 22 笔出口 $179.0K · 9 笔2026-02进口 $173.7K · 10 笔出口 $746 · 1 笔2026-03进口 $589.1K · 29 笔出口 $2.2K · 2 笔2026-04进口 $795.7K · 19 笔出口 $3.6K · 7 笔2026-05进口 $440.4K · 18 笔出口 $5.8K · 8 笔2026-06进口 $725.0K · 29 笔出口 $3.4K · 4 笔2026-07进口 $612.3K · 30 笔出口 $106.9K · 5 笔

工商档案

企业注册号0108427485
企查查编码QVN914F28G
成立日期2018-09-07
联系地址Số 28, ngách 168/99, đường Kim Giang, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XU HƯỚNG CÔNG NGHỆ SỐ DGT
企业英文名称DGT DIGITAL TECHNOLOGY TREND COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 28, ngách 168/99, đường Kim Giang, Phường Định Công, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông
电话+84988807016
邮箱phongkinhdoanhdgt@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854231处理器及控制器
847170存储单元
8473308471机器零件
847180其他自动数据处理部件
852351固态存储设备
841459其他风扇
854442带接头绝缘电线
850440静止变流器
700600加工玻璃
830249贱金属配件

出口

HS 编码产品
847170存储单元
8473308471机器零件
852351固态存储设备
847180其他自动数据处理部件
854231处理器及控制器
852359其他半导体介质
847150自动数据处理机处理部件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南279$4.88M
中国台湾283$2.34M
中国139$1.67M
马来西亚48$515.1K
韩国21$128.1K
泰国21$107.8K
朝鲜1$12.8K
菲律宾4$2.1K
印度1$104

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港82$1.07M
拉脱维亚10$258.8K
中国台湾146$116.9K
巴布亚新几内亚2$75.0K
菲律宾1$15.8K
新加坡6$3.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CHAIN BILLION INTERNATIONAL LTD中国香港142$3.51M处理器及控制器、固态存储设备
Join Equal Co., Ltd.中国36$1.13M8471机器零件、其他风扇
PNY Technologies Asia Pacific Ltd.中国台湾115$1.04M固态存储设备、8471机器零件
V COLOR TECHNOLOGY INC中国台湾55$619.5K8471机器零件、其他塑料制品
KOBE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED中国香港28$601.5K处理器及控制器、10公斤以下便携电脑
NX Electronics Ltd.中国香港44$547.9K处理器及控制器、8471机器零件
FULL BILLION ASIA PACIFIC LTD中国香港33$446.0K处理器及控制器、存储单元
PATRIOT MEMORY INC.中国台湾74$239.4K8471机器零件、固态存储设备
ADDLINK TECHNOLOGY CORP中国台湾24$173.8K固态存储设备、存储单元
Manli Technology Group Ltd.中国17$123.1K其他自动数据处理部件、瓦楞纸箱

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CHAIN BILLION INTERNATIONAL LTD中国香港13$369.4K处理器及控制器、存储单元
PROKS SIA拉脱维亚12$333.8K8471机器零件、存储单元
NX Electronics Ltd.中国香港23$252.8K存储单元、8471机器零件
HONG KONG CHIPON TECHNOLOGY LTD中国香港6$127.0K存储单元、8471机器零件
FULL BILLION ASIA PACIFIC LTD中国香港10$126.0K存储单元、处理器及控制器
SPARK HORIZON LIMITED中国香港8$83.6K存储单元、处理器及控制器
PATRIOT MEMORY INC.中国台湾58$57.0K8471机器零件、存储单元
PNY Technologies Asia Pacific Ltd.中国台湾78$52.9K8471机器零件、存储单元
Manli Technology Group Ltd.中国12$17.0K其他自动数据处理部件
Verbatim (Hong Kong) Ltd., Singapore Branch新加坡8$4.5K存储单元

近期贸易明细

进口(共 658)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31处理器及控制器CHAIN BILLION INTERNATIONAL LTD中国$6.1K
2026-07-31处理器及控制器CHAIN BILLION INTERNATIONAL LTD马来西亚$6.0K
2026-07-30处理器及控制器CHAIN BILLION INTERNATIONAL LTD越南$2.5K
2026-07-30处理器及控制器CHAIN BILLION INTERNATIONAL LTD越南$10.0K
2026-07-30处理器及控制器KOBE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED越南$14.0K
2026-07-30处理器及控制器CHAIN BILLION INTERNATIONAL LTD越南$2.6K
2026-07-30处理器及控制器CHAIN BILLION INTERNATIONAL LTD越南$6.1K
2026-07-29处理器及控制器CHAIN BILLION INTERNATIONAL LTD越南$8.1K
2026-07-29处理器及控制器CHAIN BILLION INTERNATIONAL LTD越南$3.4K
2026-07-29处理器及控制器CHAIN BILLION INTERNATIONAL LTD越南$6.1K

出口(共 247)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-25处理器及控制器CHAIN BILLION INTERNATIONAL LTD中国香港$38
2026-07-25处理器及控制器CHAIN BILLION INTERNATIONAL LTD中国香港$25
2026-07-25处理器及控制器CHAIN BILLION INTERNATIONAL LTD中国香港$105
2026-07-25处理器及控制器CHAIN BILLION INTERNATIONAL LTD中国香港$97
2026-07-25处理器及控制器CHAIN BILLION INTERNATIONAL LTD中国香港$210
2026-07-25处理器及控制器CHAIN BILLION INTERNATIONAL LTD中国香港$152
2026-07-25处理器及控制器CHAIN BILLION INTERNATIONAL LTD中国香港$89
2026-07-25处理器及控制器CHAIN BILLION INTERNATIONAL LTD中国香港$87
2026-07-25处理器及控制器CHAIN BILLION INTERNATIONAL LTD中国香港$78
2026-07-25处理器及控制器CHAIN BILLION INTERNATIONAL LTD中国香港$174

相关企业 · 同类产品

DGT Digital Technology Trend Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →