HEXACORP ELEVATOR & TECHNOLOGY JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 升降机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THANG MáY Và CôNG NGHệ HEXACORP
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$20.9K
出口金额
—
最近进口
2025-10-02
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107712578 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5RHH67C |
| 成立日期 | 2017-01-20 |
| 联系地址 | Số 496 Đường Kim Giang, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANG MÁY VÀ CÔNG NGHỆ HEXACORP |
| 企业英文名称 | HEXACORP ELEVATOR AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 496 Đường Kim Giang, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | 02466529929 |
| 邮箱 | thangmayhexa@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843131 | 升降机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842539 | 非电动绞车 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $20.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 5 | $19.4K | 木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| CNG TY TNHH VAT LIEU MOI YICHANG VIET NAM | 越南 | 2 | $997 | 升降机零件 |
| JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 1 | $524 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 升降机零件 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $176 |
| 2026-04-22 | 升降机零件 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-03-30 | 升降机零件 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $368 |
| 2026-03-30 | 升降机零件 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $28 |
| 2026-03-13 | 升降机零件 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $368 |
| 2026-03-13 | 升降机零件 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-01-29 | 升降机零件 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $58 |
| 2026-01-29 | 升降机零件 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $33 |
| 2026-01-29 | 升降机零件 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $265 |
| 2025-10-02 | 升降机零件 | CNG TY TNHH VAT LIEU MOI YICHANG VIET NAM | 越南 | $176 |