VIET TRADELINK CONSULTING CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 血液制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN VIệT TRADELINK
3
进口笔数
0
出口笔数
$10.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315780427 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ9RX5R0 |
| 成立日期 | 2019-07-09 |
| 联系地址 | Văn phòng 02, Tầng 08, Tòa nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VIỆT TRADELINK |
| 企业英文名称 | VIET TRADELINK CONSULTING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 436A/62 đường Ba Tháng Hai, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84818991599 |
| 官网 | viettradelink.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300215 | 血液制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $10.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INTELOS INC | 韩国 | 3 | $10.8K | 其他诊断试剂、血液制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-16 | 血液制品 | INTELOS INC | 韩国 | $1.7K |
| 2025-05-16 | 血液制品 | INTELOS INC | 韩国 | $319 |
| 2025-04-26 | 血液制品 | INTELOS INC | 韩国 | $1.2K |
| 2025-04-26 | 血液制品 | INTELOS INC | 韩国 | $1.7K |
| 2025-04-26 | 血液制品 | INTELOS INC | 韩国 | $1.6K |
| 2025-03-31 | 血液制品 | INTELOS INC | 韩国 | $1.3K |
| 2025-03-31 | 血液制品 | INTELOS INC | 韩国 | $1.5K |
| 2025-03-31 | 血液制品 | INTELOS INC | 韩国 | $1.6K |