Hoang Anh Flavors & Food Ingredients Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 154 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hương Liệu Và Nguyên Liệu Thực Phẩm Hoàng Anh
154
进口笔数
89
出口笔数
$4.24M
进口金额
$1.08M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-24
最近出口
9
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302322878 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4KFGNUF |
| 成立日期 | 2001-06-05 |
| 联系地址 | Lô B10 Khu công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HƯƠNG LIỆU VÀ NGUYÊN LIỆU THỰC PHẨM HOÀNG ANH |
| 企业英文名称 | HOÀNG ANH FLAVORS AND FOOD INGREDIENTS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô B10 Khu công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842837817030 |
| 邮箱 | info@hoanganh.com.vn |
| 传真 | +842837817031 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 151620 | 加工植物油 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 151219 | 葵花/红花油 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 910690 | 其他计时装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 320412 | 酸性媒染染料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 129 | $4.00M |
| 印度尼西亚 | 13 | $115.2K |
| 新西兰 | 2 | $101.2K |
| 中国 | 5 | $23.8K |
| 印度 | 1 | $139 |
| 比利时 | 2 | $68 |
| 马来西亚 | 1 | $10 |
| 缅甸 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 26 | $547.1K |
| 越南 | 40 | $188.2K |
| 中国台湾 | 9 | $70.9K |
| 孟加拉国 | 4 | $56.7K |
| 韩国 | 4 | $37.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DSM Nutritional Products Asia Pacific | 新加坡 | 127 | $4.00M | 其他食品制剂、其他维生素 |
| 5762fb154a87abb7946ef61bbaefff76 | 13 | $115.2K | ||
| DSM Nutritional Products Asia Pacific | 新西兰 | 2 | $101.2K | 其他食品制剂 |
| Shanghai Best China Industry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $23.8K | 玻璃容器、塑料封口件 |
| DSM Nutritional Products APAC | 新加坡 | 2 | $168 | 其他食品制剂、其他维生素 |
| Trinity Electric Syndicate (Switchgear) | 印度 | 1 | $139 | 其他电气开关、其他计时装置 |
| 40e2f62e0dc770e043f654f8ce21e4ea | 2 | $68 | ||
| GLOBAL SPECIALTY INGREDIENTS (M) | 马来西亚 | 1 | $10 | 其他化学制剂、其他食品制剂 |
| Maximus International Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $2 | 混合调味料 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maximus International Co., Ltd. | 缅甸 | 11 | $435.2K | 食品香料、混合调味料 |
| V.K. One Import Export Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $140.3K | 高铝耐火砖、耐火混合料 |
| Instanta Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $120.1K | 瓦楞纸箱、模制纸浆 |
| FIRST AROMATICS CO LTD | 中国台湾 | 10 | $87.5K | 食品香料 |
| ATK Food Ingredients Co., Ltd. | 缅甸 | 9 | $72.1K | 食品香料 |
| Maximus International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $68.1K | 食品香料 |
| Genius One Foodstuffs Co., Ltd. | 缅甸 | 8 | $55.6K | 食品香料 |
| Olympic Industries Ltd. | 孟加拉国 | 2 | $42.2K | 咖啡基制品 |
| Uniace Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $34.5K | 未磨肉桂、食品香料 |
| ART Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $3.3K | 食品香料 |
近期贸易明细
进口(共 154)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 玻璃容器 | SHANGHAI BEST CHINA INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $696 |
| 2026-04-14 | 玻璃容器 | SHANGHAI BEST CHINA INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-14 | 塑料封口件 | SHANGHAI BEST CHINA INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $56 |
| 2026-04-14 | 塑料封口件 | SHANGHAI BEST CHINA INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $56 |
| 2026-04-14 | 玻璃容器 | SHANGHAI BEST CHINA INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-14 | 玻璃容器 | SHANGHAI BEST CHINA INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $696 |
| 2026-04-14 | 玻璃容器 | SHANGHAI BEST CHINA INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $748 |
| 2026-04-14 | 玻璃容器 | SHANGHAI BEST CHINA INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-14 | 塑料封口件 | SHANGHAI BEST CHINA INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $185 |
| 2026-04-14 | 塑料封口件 | SHANGHAI BEST CHINA INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $185 |
出口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 食品香料 | INSTANTA VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-17 | 食品香料 | INSTANTA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-13 | 食品香料 | ATK FOOD INGREDIENTS CO LTD | — | $8.9K |
| 2026-04-11 | 食品香料 | INSTANTA VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-11 | 食品香料 | FIRST AROMATICS CO LTD | — | $15.5K |
| 2026-04-11 | 食品香料 | FIRST AROMATICS CO LTD | — | $538 |
| 2026-04-11 | 食品香料 | INSTANTA VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-11 | 食品香料 | FIRST AROMATICS CO LTD | — | $555 |
| 2026-04-09 | 食品香料 | INSTANTA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-02 | 食品香料 | ZUYUAN EDENWEISS SANWA INDUSTRY CO | — | $2.1K |