Hoang Anh Flavors & Food Ingredients Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 175 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Hương Liệu Và Nguyên Liệu Thực Phẩm Hoàng Anh

175
进口笔数
93
出口笔数
$4.66M
进口金额
$1.12M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-15
最近出口
12
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $256.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $74.8K · 2 笔出口 $71.8K · 5 笔2023-11进口 $36.6K · 1 笔出口 $3.1K · 1 笔2023-12进口 $48.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $170.0K · 4 笔出口 $11.1K · 2 笔2024-02进口 $115.4K · 2 笔出口 $60.9K · 1 笔2024-03进口 $69.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $68.9K · 6 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-05进口 $132.3K · 3 笔出口 $4.4K · 1 笔2024-06进口 $64.5K · 4 笔出口 $22.3K · 3 笔2024-07进口 $182.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $144.4K · 3 笔出口 $8.8K · 3 笔2024-09进口 $116.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $215.6K · 6 笔出口 $34.2K · 5 笔2024-11进口 $144.4K · 5 笔出口 $86.5K · 6 笔2024-12进口 $189.5K · 5 笔出口 $9.8K · 3 笔2025-01进口 $18.1K · 3 笔出口 $52.5K · 4 笔2025-02进口 $239.6K · 5 笔出口 $6.1K · 2 笔2025-03进口 $95.3K · 2 笔出口 $19.8K · 2 笔2025-04进口 $119.1K · 3 笔出口 $139.8K · 3 笔2025-05进口 $74.0K · 2 笔出口 $56.7K · 5 笔2025-06进口 $73.5K · 4 笔出口 $17.9K · 1 笔2025-07进口 $234.4K · 3 笔出口 $76.5K · 5 笔2025-08进口 $157.3K · 6 笔出口 $8.0K · 4 笔2025-09进口 $132.8K · 6 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-10进口 $34.6K · 3 笔出口 $16.2K · 3 笔2025-11进口 $52.9K · 2 笔出口 $9.2K · 1 笔2025-12进口 $141.8K · 4 笔出口 $14.4K · 2 笔2026-01进口 $108.0K · 7 笔出口 $5.2K · 1 笔2026-02进口 $19.4K · 2 笔出口 $3.2K · 1 笔2026-03进口 $109.2K · 7 笔出口 $152.7K · 3 笔2026-04进口 $256.7K · 4 笔出口 $39.0K · 7 笔2026-05进口 $231.0K · 7 笔出口 $37.4K · 3 笔2026-06进口 $158.0K · 11 笔出口 $2.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $74.8K · 2 笔出口 $71.8K · 5 笔2023-11进口 $36.6K · 1 笔出口 $3.1K · 1 笔2023-12进口 $48.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $170.0K · 4 笔出口 $11.1K · 2 笔2024-02进口 $115.4K · 2 笔出口 $60.9K · 1 笔2024-03进口 $69.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $68.9K · 6 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-05进口 $132.3K · 3 笔出口 $4.4K · 1 笔2024-06进口 $64.5K · 4 笔出口 $22.3K · 3 笔2024-07进口 $182.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $144.4K · 3 笔出口 $8.8K · 3 笔2024-09进口 $116.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $215.6K · 6 笔出口 $34.2K · 5 笔2024-11进口 $144.4K · 5 笔出口 $86.5K · 6 笔2024-12进口 $189.5K · 5 笔出口 $9.8K · 3 笔2025-01进口 $18.1K · 3 笔出口 $52.5K · 4 笔2025-02进口 $239.6K · 5 笔出口 $6.1K · 2 笔2025-03进口 $95.3K · 2 笔出口 $19.8K · 2 笔2025-04进口 $119.1K · 3 笔出口 $139.8K · 3 笔2025-05进口 $74.0K · 2 笔出口 $56.7K · 5 笔2025-06进口 $73.5K · 4 笔出口 $17.9K · 1 笔2025-07进口 $234.4K · 3 笔出口 $76.5K · 5 笔2025-08进口 $157.3K · 6 笔出口 $8.0K · 4 笔2025-09进口 $132.8K · 6 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-10进口 $34.6K · 3 笔出口 $16.2K · 3 笔2025-11进口 $52.9K · 2 笔出口 $9.2K · 1 笔2025-12进口 $141.8K · 4 笔出口 $14.4K · 2 笔2026-01进口 $108.0K · 7 笔出口 $5.2K · 1 笔2026-02进口 $19.4K · 2 笔出口 $3.2K · 1 笔2026-03进口 $109.2K · 7 笔出口 $152.7K · 3 笔2026-04进口 $256.7K · 4 笔出口 $39.0K · 7 笔2026-05进口 $231.0K · 7 笔出口 $37.4K · 3 笔2026-06进口 $158.0K · 11 笔出口 $2.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0302322878
企查查编码QVN4KFGNUF
成立日期2001-06-05
联系地址Lô B10 Khu công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HƯƠNG LIỆU VÀ NGUYÊN LIỆU THỰC PHẨM HOÀNG ANH
企业英文名称HOÀNG ANH FLAVORS AND FOOD INGREDIENTS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô B10 Khu công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+842837817030
邮箱info@hoanganh.com.vn
传真+842837817031
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
151620加工植物油
701090玻璃容器
330210食品香料
392350塑料封口件
151219葵花/红花油
210390混合调味料
482110印刷标签
910690其他计时装置

出口

HS 编码产品
330210食品香料
210112咖啡基制品
210390混合调味料
320412酸性媒染染料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡137$4.35M
印度尼西亚19$179.7K
新西兰2$101.2K
中国7$24.5K
印度1$139
比利时2$68
马来西亚6$42
缅甸1$2

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
缅甸26$547.1K
越南43$206.2K
中国台湾9$70.9K
孟加拉国4$56.7K
韩国4$37.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DSM Nutritional Products Asia Pacific新加坡134$4.35M其他食品制剂、其他维生素
Musim Mas Group印度尼西亚18$173.3K加工植物油、精炼棕榈油
DSM Nutritional Products Asia Pacific新西兰2$101.2K其他食品制剂
Shanghai Best China Industry Co., Ltd.中国6$24.4K玻璃容器、塑料封口件
MUSIM MAS印度尼西亚1$6.4K加工植物油、精炼棕榈油
DSM Nutritional Products APAC新加坡3$172其他食品制剂、其他维生素
Shandong SHY Cloud Tech Co., Ltd.中国1$140其他塑料制品、980720
Trinity Electric Syndicate Switchgear印度1$139其他电路开关装置、电器装置零件
CEBAG B.V.荷兰2$68醋代用品、低芥酸菜油
T. Hasegawa Flavours (Kl) Sdn. Bhd.马来西亚5$32食品香料、混合调味料

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Maximus International Co., Ltd.缅甸11$435.2K食品香料、混合调味料
V.K. One Import Export Co., Ltd.泰国1$140.3K高铝耐火砖、耐火混合料
Instanta Vietnam Co., Ltd.越南42$138.1K瓦楞纸箱、咖啡提取物
ATK Food Ingredients Co., Ltd.缅甸10$94.1K食品香料
FIRST AROMATICS CO LTD中国台湾10$87.5K食品香料、其他食品制剂
Maximus International Co., Ltd.越南1$68.1K食品香料
Genius One Foodstuffs Co., Ltd.缅甸8$55.6K食品香料
Olympic Industries Ltd.孟加拉国2$42.2K咖啡基制品
Uniace Co., Ltd.韩国2$34.5K未磨肉桂、食品香料
ART Co., Ltd.韩国2$3.3K食品香料

近期贸易明细

进口(共 175)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25食品香料T. Hasegawa Flavours (Kl) Sdn. Bhd.马来西亚$0
2026-06-25食品香料T. Hasegawa Flavours (Kl) Sdn. Bhd.马来西亚$0
2026-06-25食品香料T. Hasegawa Flavours (Kl) Sdn. Bhd.马来西亚$0
2026-06-25食品香料T. Hasegawa Flavours (Kl) Sdn. Bhd.马来西亚$0
2026-06-25食品香料T. Hasegawa Flavours (Kl) Sdn. Bhd.马来西亚$0
2026-06-25食品香料T. Hasegawa Flavours (Kl) Sdn. Bhd.马来西亚$0
2026-06-25食品香料T. Hasegawa Flavours (Kl) Sdn. Bhd.马来西亚$0
2026-06-25食品香料T. Hasegawa Flavours (Kl) Sdn. Bhd.马来西亚$0
2026-06-25食品香料T. Hasegawa Flavours (Kl) Sdn. Bhd.马来西亚$0
2026-06-25食品香料T. Hasegawa Flavours (Kl) Sdn. Bhd.马来西亚$0

出口(共 93)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-15食品香料Instanta Vietnam Co., Ltd.越南$2.6K
2026-05-22食品香料Instanta Vietnam Co., Ltd.越南$5.1K
2026-05-06食品香料ATK Food Ingredients Co., Ltd.—$22.0K
2026-05-04食品香料Instanta Vietnam Co., Ltd.越南$10.3K
2026-04-24食品香料Instanta Vietnam Co., Ltd.越南$2.6K
2026-04-17食品香料Instanta Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K
2026-04-13食品香料ATK Food Ingredients Co., Ltd.—$8.9K
2026-04-11食品香料Instanta Vietnam Co., Ltd.越南$3.3K
2026-04-11食品香料FIRST AROMATICS CO LTD—$15.5K
2026-04-11食品香料FIRST AROMATICS CO LTD—$538

相关企业 · 同类产品

Hoang Anh Flavors & Food Ingredients Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →